heart surgery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A surgical operation performed on the heart, usually to correct a defect or treat heart disease.
Vietnamese Meaning
Một ca phẫu thuật được thực hiện trên tim, thường là để sửa chữa một khuyết tật hoặc điều trị bệnh tim.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He underwent heart surgery to repair a damaged heart valve."
"Anh ấy đã trải qua phẫu thuật tim để sửa chữa van tim bị hỏng."
-
"Heart surgery is a serious procedure with potential risks."
"Phẫu thuật tim là một thủ thuật nghiêm trọng với những rủi ro tiềm ẩn."
-
"Advances in medical technology have made heart surgery safer and more effective."
"Những tiến bộ trong công nghệ y tế đã làm cho phẫu thuật tim an toàn và hiệu quả hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'heart surgery' dùng để chỉ các loại phẫu thuật khác nhau liên quan đến tim. Nó bao gồm các thủ thuật như phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG), thay van tim, sửa chữa dị tật tim bẩm sinh và cấy ghép tim. Mức độ xâm lấn của phẫu thuật có thể khác nhau, từ phẫu thuật tim mở truyền thống đến các thủ thuật xâm lấn tối thiểu.
Prepositions
Các giới từ thường được sử dụng với 'heart surgery' để chỉ mục đích, thời gian hoặc bối cảnh của phẫu thuật. Ví dụ: 'Heart surgery for valve replacement' (Phẫu thuật tim để thay van), 'recovery after heart surgery' (phục hồi sau phẫu thuật tim), 'preparation before heart surgery' (chuẩn bị trước phẫu thuật tim).
Collocations (Từ đi kèm)
-
open-heart open-heart surgery (Phẫu thuật tim mở (loại phẫu thuật tim phức tạp))
-
complex complex heart surgery (Phẫu thuật tim phức tạp)
-
major major heart surgery (Phẫu thuật tim lớn/nghiêm trọng)
-
successful successful heart surgery (Ca phẫu thuật tim thành công)
-
emergency emergency heart surgery (Phẫu thuật tim cấp cứu)
-
undergo undergo heart surgery (Trải qua/thực hiện phẫu thuật tim (với tư cách bệnh nhân))
-
perform perform heart surgery (Thực hiện phẫu thuật tim (với tư cách bác sĩ))
-
have have heart surgery (Được phẫu thuật tim)
-
recommend recommend heart surgery (Khuyên/chỉ định phẫu thuật tim)
Idioms
-
undergo heart surgery
Trải qua một cuộc phẫu thuật tim. Đây là cách diễn đạt phổ biến nhất khi một bệnh nhân được phẫu thuật.
"My grandfather had to undergo heart surgery last month."
(Ông tôi đã phải trải qua một cuộc phẫu thuật tim vào tháng trước.)
-
perform heart surgery
Thực hiện một cuộc phẫu thuật tim. Diễn tả hành động của bác sĩ phẫu thuật.
"The renowned surgeon will perform heart surgery on the patient tomorrow."
(Bác sĩ phẫu thuật nổi tiếng sẽ thực hiện ca phẫu thuật tim cho bệnh nhân vào ngày mai.)
-
recovery from heart surgery
Quá trình hồi phục sau phẫu thuật tim. Một cụm từ quan trọng để nói về giai đoạn sau phẫu thuật.
"Her recovery from heart surgery has been slow but steady."
(Sự hồi phục của cô ấy sau phẫu thuật tim diễn ra chậm nhưng ổn định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heart surgery
Danh từMột ca phẫu thuật được thực hiện trên tim, thường là để sửa chữa một khuyết tật hoặc điều trị bệnh tim.
"He underwent heart surgery to repair a damaged heart valve."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Heart surgery is often a life-saving procedure. |
Phẫu thuật tim thường là một thủ thuật cứu sống. |
| Phủ định | Heart surgery is not always successful, despite the best efforts. |
Phẫu thuật tim không phải lúc nào cũng thành công, mặc dù đã cố gắng hết sức. |
| Nghi vấn | Is heart surgery the only option for this patient's condition? |
Phẫu thuật tim có phải là lựa chọn duy nhất cho tình trạng của bệnh nhân này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heart surgery".
