(Top Banner Ad)
valve replacement
C1
Danh từ C1 Y học

valve replacement

UK: /ˈvælv rɪˈpleɪsmənt/ • US: /ˈvælv rɪˈpleɪsmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thay van tim phẫu thuật thay van tim
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A surgical procedure to replace a diseased or damaged heart valve with a healthy valve. The replacement valve can be either mechanical or biological.

Vietnamese Meaning

Một thủ thuật phẫu thuật để thay thế van tim bị bệnh hoặc bị tổn thương bằng một van tim khỏe mạnh. Van thay thế có thể là van cơ học hoặc van sinh học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient underwent valve replacement surgery to treat severe aortic stenosis."

    "Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật thay van tim để điều trị hẹp van động mạch chủ nghiêm trọng."

  • "Valve replacement is a common procedure for treating heart valve disease."

    "Thay van tim là một thủ thuật phổ biến để điều trị bệnh van tim."

  • "The long-term prognosis after valve replacement is generally good."

    "Tiên lượng dài hạn sau khi thay van tim thường là tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun valve van, клапан (cơ cấu điều khiển dòng chảy)
Verb replace thay thế
Noun replacement sự thay thế
Adjective replaceable có thể thay thế được

Synonyms

heart valve replacement (thay van tim)

Related Words

aortic valve replacement (thay van động mạch chủ)mitral valve replacement (thay van hai lá)valve repair (sửa chữa van tim)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
valva (leaf of a folding door)
English
valve
English
replacement
English
valve replacement

Nguồn gốc của 'Valve'

Từ 'valve' xuất phát từ tiếng Latin 'valva', có nghĩa là 'cánh cửa gấp'. Ban đầu, nó ám chỉ một cơ chế đóng mở. Sự phát triển của từ này phản ánh lịch sử của công nghệ, từ những cánh cửa đơn giản đến các van phức tạp trong máy móc và cơ thể con người.

Sự ra đời của 'Replacement'

Từ 'replacement' chỉ hành động thay thế một cái gì đó. Trong y học, nó mang ý nghĩa thay thế một bộ phận bị hỏng hoặc bị bệnh bằng một bộ phận mới, thường là nhân tạo. 'Valve replacement' là một ví dụ điển hình cho thấy sự tiến bộ của y học hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học, đặc biệt là tim mạch. Nó mô tả một quá trình phẫu thuật cụ thể. Nên phân biệt với các loại phẫu thuật tim khác như bắc cầu động mạch vành.

Prepositions

for in

"valve replacement for": dùng để chỉ nguyên nhân cần thay van (ví dụ, valve replacement for aortic stenosis - thay van do hẹp van động mạch chủ). "valve replacement in": dùng để chỉ vị trí thay van (ví dụ, valve replacement in the mitral position - thay van ở vị trí van hai lá).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + valve replacement
  • successful valve replacement
    (phẫu thuật thay van thành công)
  • surgical valve replacement
    (phẫu thuật thay van)
  • aortic valve replacement
    (thay van động mạch chủ)
  • mitral valve replacement
    (thay van hai lá)
Verb + valve replacement
  • undergo valve replacement
    (trải qua phẫu thuật thay van)
  • require valve replacement
    (cần phải thay van)
  • perform valve replacement
    (thực hiện phẫu thuật thay van)

Idioms

  • a new lease on life (after valve replacement)

    một cuộc đời mới (sau khi thay van)

    "After his valve replacement, he felt like he had a new lease on life."

    (Sau khi thay van tim, ông ấy cảm thấy như mình có một cuộc đời mới.)

  • life-saving valve replacement

    phẫu thuật thay van cứu mạng

    "The life-saving valve replacement prolonged her life by many years."

    (Ca phẫu thuật thay van cứu mạng đã kéo dài cuộc đời bà ấy thêm nhiều năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

valve replacement

Danh từ
Lật mặt

Một thủ thuật phẫu thuật để thay thế van tim bị bệnh hoặc bị tổn thương bằng một van tim khỏe mạnh. Van thay thế có thể là van cơ học hoặc van sinh học.

"The patient underwent valve replacement surgery to treat severe aortic stenosis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "valve replacement".

Tiến bộ Y học

Phẫu thuật thay van là một minh chứng cho sự tiến bộ vượt bậc của y học hiện đại. Nó cho phép kéo dài tuổi thọ và cải thiện chất lượng cuộc sống cho những người mắc bệnh tim mạch nghiêm trọng. Các van tim nhân tạo ngày càng được cải tiến để tương thích tốt hơn với cơ thể và hoạt động hiệu quả hơn.

Sức khỏe Tim mạch

Bệnh van tim là một vấn đề sức khỏe toàn cầu. Việc nâng cao nhận thức về các yếu tố nguy cơ và tầm quan trọng của việc kiểm tra sức khỏe định kỳ là rất quan trọng để phòng ngừa và phát hiện sớm các vấn đề về van tim. 'Valve replacement' là một giải pháp điều trị hiệu quả khi các phương pháp khác không còn tác dụng.