(Top Banner Ad)
cardiac tamponade
C1
Danh từ C1 Y học

cardiac tamponade

UK: /ˌkɑːdiˌæk tæmpoʊˈneɪd/ • US: /ˌkɑːrdiˌæk tæmpoʊˈneɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chèn ép tim chèn ép màng ngoài tim
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A life-threatening condition in which fluid accumulates in the pericardial sac (the sac around the heart), compressing the heart and preventing it from filling properly.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng đe dọa tính mạng, trong đó chất lỏng tích tụ trong khoang màng tim (lớp màng bao quanh tim), gây chèn ép tim và ngăn cản tim bơm máu một cách hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient presented with symptoms consistent with cardiac tamponade, including shortness of breath and distended neck veins."

    "Bệnh nhân xuất hiện các triệu chứng phù hợp với chèn ép tim, bao gồm khó thở và tĩnh mạch cổ nổi."

  • "Cardiac tamponade is a medical emergency requiring immediate intervention."

    "Chèn ép tim là một trường hợp cấp cứu y tế đòi hỏi can thiệp ngay lập tức."

  • "The diagnosis of cardiac tamponade was confirmed by echocardiography."

    "Chẩn đoán chèn ép tim được xác nhận bằng siêu âm tim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cardiology Tim mạch học
Noun Cardiologist Bác sĩ chuyên khoa tim mạch
Adjective Cardiovascular Thuộc về tim mạch
Noun Tampon Gạc cầm máu hoặc nút chặn

Synonyms

pericardial tamponade (chèn ép màng ngoài tim)

Related Words

pericardial effusion (tràn dịch màng ngoài tim)cardiogenic shock (sốc tim)pericardiocentesis (chọc hút dịch màng ngoài tim)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kardia
Latin
cardiacus
French
tamponner
English
cardiac tamponade

Nguồn gốc từ 'Cái nút chặn'

Từ 'cardiac' đến từ tiếng Hy Lạp 'kardia' (trái tim). 'Tamponade' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'tampon', có nghĩa là cái nút hoặc vật chèn. Trong y khoa, thuật ngữ này mô tả hiện tượng tim bị 'chèn ép' bởi chất lỏng tích tụ trong túi bao quanh tim, giống như bị một chiếc nút bịt chặt khiến tim không thể co bóp bình thường.

Usage Note

Cardiac tamponade là một cấp cứu y tế cần được điều trị ngay lập tức. Nó khác với tràn dịch màng tim (pericardial effusion), mặc dù tràn dịch màng tim có thể dẫn đến cardiac tamponade nếu lượng dịch đủ lớn và áp lực đủ cao. Thuật ngữ này mô tả hậu quả về mặt chức năng của việc chèn ép tim, chứ không chỉ đơn thuần là sự hiện diện của dịch.

Prepositions

due to from

"due to" được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra cardiac tamponade (ví dụ: Cardiac tamponade due to trauma). "from" cũng có thể được sử dụng tương tự (ví dụ: Cardiac tamponade from a ruptured aortic dissection).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cardiac tamponade
  • acute acute cardiac tamponade
    (chèn ép tim cấp tính)
  • traumatic traumatic cardiac tamponade
    (chèn ép tim do chấn thương)
Verb + cardiac tamponade
  • relieve relieve cardiac tamponade
    (giải tỏa sự chèn ép tim)
  • diagnose diagnose cardiac tamponade
    (chẩn đoán chèn ép tim)
  • cause cause cardiac tamponade
    (gây ra tình trạng chèn ép tim)

Idioms

  • Beck's triad in cardiac tamponade

    Tam chứng Beck trong chèn ép tim (ba dấu hiệu lâm sàng điển hình)

    "The physician immediately looked for Beck's triad to confirm cardiac tamponade."

    (Bác sĩ ngay lập tức tìm kiếm tam chứng Beck để xác nhận tình trạng chèn ép tim.)

  • Pulsus paradoxus

    Mạch nghịch (một dấu hiệu thường thấy trong chèn ép tim)

    "Pulsus paradoxus is a key physical finding in patients with cardiac tamponade."

    (Mạch nghịch là một phát hiện vật lý quan trọng ở những bệnh nhân bị chèn ép tim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cardiac tamponade

Danh từ
Lật mặt

Một tình trạng đe dọa tính mạng, trong đó chất lỏng tích tụ trong khoang màng tim (lớp màng bao quanh tim), gây chèn ép tim và ngăn cản tim bơm máu một cách hiệu quả.

"The patient presented with symptoms consistent with cardiac tamponade, including shortness of breath and distended neck veins."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the patient's symptoms worsen, they will likely develop cardiac tamponade.
Nếu các triệu chứng của bệnh nhân trở nên tồi tệ hơn, họ có thể sẽ phát triển tràn dịch màng tim.
Phủ định
If pericardiocentesis is performed promptly, the patient won't develop cardiac tamponade.
Nếu chọc hút màng ngoài tim được thực hiện kịp thời, bệnh nhân sẽ không bị tràn dịch màng tim.
Nghi vấn
Will the patient require immediate intervention if they develop cardiac tamponade?
Liệu bệnh nhân có cần can thiệp ngay lập tức nếu họ bị tràn dịch màng tim không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cardiac tamponade".

Kịch tính hóa trong phim y khoa

Trong các bộ phim truyền hình y khoa nổi tiếng như 'Grey's Anatomy', chèn ép tim thường được mô tả như một tình huống khẩn cấp nghẹt thở. Cảnh bác sĩ đâm một mũi kim dài vào ngực bệnh nhân (thủ thuật pericardiocentesis) là một 'mô-típ' kinh điển để tạo sự kịch tính cho người xem.

Tam chứng Beck và Claude Beck

Claude Beck, một bác sĩ phẫu thuật tim mạch người Mỹ, là người đầu tiên mô tả các dấu hiệu của chèn ép tim vào năm 1935. Tên ông gắn liền với 'Tam chứng Beck', một khái niệm cơ bản mà mọi sinh viên y khoa trên thế giới đều phải học.