(Top Banner Ad)
pericardial effusion
C1
noun C1 Y học

pericardial effusion

UK: /ˌpɛrɪˈkɑːdiəl ɪˈfjuːʒən/ • US: /ˌpɛrɪˈkɑːrdiəl ɪˈfjuʒən/

Nghĩa tiếng Việt

tràn dịch màng tim ứ dịch màng ngoài tim
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The abnormal accumulation of fluid in the pericardial cavity.

Vietnamese Meaning

Sự tích tụ bất thường của dịch trong khoang màng tim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was diagnosed with pericardial effusion after experiencing chest pain."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán tràn dịch màng tim sau khi bị đau ngực."

  • "Large pericardial effusions can lead to cardiac tamponade."

    "Tràn dịch màng tim lượng lớn có thể dẫn đến chèn ép tim."

  • "The doctor ordered an echocardiogram to assess the pericardial effusion."

    "Bác sĩ chỉ định siêu âm tim để đánh giá tình trạng tràn dịch màng tim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pericardium màng ngoài tim
Adjective pericardial thuộc màng ngoài tim
Noun effusion sự tràn dịch, sự tràn ra
Verb effuse tràn ra, chảy ra
Noun pericarditis viêm màng ngoài tim

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
peri-
Greek
kardia
Late Latin
pericardium
English
pericardial
Latin
effusio
Old French
effusion
English
effusion
English
pericardial effusion

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ "pericardial effusion" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp và Latin. "Pericardial" xuất phát từ "peri-" (nghĩa là 'xung quanh') và "kardia" (nghĩa là 'tim'), chỉ màng bao quanh tim. "Effusion" bắt nguồn từ tiếng Latin "effusio" (nghĩa là 'sự đổ ra' hoặc 'sự tràn ra'). Ghép lại, nó mô tả chính xác tình trạng dịch tích tụ 'tràn ra' trong không gian 'xung quanh tim'.

Usage Note

Pericardial effusion đề cập đến tình trạng có quá nhiều chất lỏng xung quanh tim, trong màng ngoài tim. Lượng nhỏ dịch màng ngoài tim là bình thường, nhưng khi tích tụ quá nhiều, nó có thể gây áp lực lên tim và cản trở chức năng của tim. Cần phân biệt với các tình trạng tràn dịch khác như tràn dịch màng phổi (pleural effusion).

Prepositions

in

"in" được dùng để chỉ vị trí, tức là chất lỏng tích tụ *trong* khoang màng tim (in the pericardial cavity).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pericardial effusion
  • large large pericardial effusion
    (tràn dịch màng ngoài tim lượng lớn)
  • small small pericardial effusion
    (tràn dịch màng ngoài tim lượng nhỏ)
  • massive massive pericardial effusion
    (tràn dịch màng ngoài tim ồ ạt)
  • acute acute pericardial effusion
    (tràn dịch màng ngoài tim cấp tính)
  • chronic chronic pericardial effusion
    (tràn dịch màng ngoài tim mạn tính)
Verb + pericardial effusion
  • develop develop pericardial effusion
    (bị/phát triển tràn dịch màng ngoài tim)
  • cause cause pericardial effusion
    (gây tràn dịch màng ngoài tim)
  • diagnose diagnose pericardial effusion
    (chẩn đoán tràn dịch màng ngoài tim)
  • treat treat pericardial effusion
    (điều trị tràn dịch màng ngoài tim)
  • drain drain a pericardial effusion
    (dẫn lưu dịch màng ngoài tim)
Noun + of + pericardial effusion
  • signs signs of pericardial effusion
    (các dấu hiệu của tràn dịch màng ngoài tim)
  • symptoms symptoms of pericardial effusion
    (các triệu chứng của tràn dịch màng ngoài tim)
  • management management of pericardial effusion
    (quản lý/xử trí tràn dịch màng ngoài tim)

Idioms

  • Diagnosed with pericardial effusion

    Được chẩn đoán mắc tràn dịch màng ngoài tim

    "The patient was diagnosed with a large pericardial effusion after experiencing shortness of breath."

    (Bệnh nhân được chẩn đoán tràn dịch màng ngoài tim lượng lớn sau khi bị khó thở.)

  • Managing a pericardial effusion

    Xử trí/kiểm soát tràn dịch màng ngoài tim

    "Effective strategies for managing a pericardial effusion depend on its underlying cause."

    (Các chiến lược hiệu quả để xử trí tràn dịch màng ngoài tim phụ thuộc vào nguyên nhân cơ bản của nó.)

  • Pericardial effusion drainage

    Dẫn lưu dịch màng ngoài tim

    "Pericardial effusion drainage is often necessary for symptomatic or large effusions."

    (Dẫn lưu dịch màng ngoài tim thường cần thiết đối với các trường hợp tràn dịch có triệu chứng hoặc lượng lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pericardial effusion

noun
Lật mặt

Sự tích tụ bất thường của dịch trong khoang màng tim.

"The patient was diagnosed with pericardial effusion after experiencing chest pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor is going to check for pericardial effusion during the examination.
Bác sĩ sẽ kiểm tra tràn dịch màng ngoài tim trong quá trình khám.
Phủ định
They are not going to perform surgery unless the pericardial effusion worsens.
Họ sẽ không phẫu thuật trừ khi tình trạng tràn dịch màng ngoài tim trở nên tồi tệ hơn.
Nghi vấn
Is the cardiologist going to drain the effusion next week?
Bác sĩ tim mạch có định dẫn lưu dịch tràn vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pericardial effusion".

Tầm quan trọng của Màng Ngoài Tim

Màng ngoài tim (pericardium) là một túi bảo vệ tim, giúp tim hoạt động ổn định. Tràn dịch màng ngoài tim, một tình trạng chất lỏng tích tụ trong túi này, làm nổi bật tầm quan trọng của việc bảo vệ trái tim – biểu tượng của sự sống, sức khỏe và cảm xúc trong nhiều nền văn hóa. Các vấn đề về tim luôn được coi là nghiêm trọng và cần được quan tâm đặc biệt.

Tiến bộ trong Y học Chẩn đoán

Trước khi có các công nghệ chẩn đoán hình ảnh hiện đại như siêu âm tim, việc phát hiện tràn dịch màng ngoài tim rất khó khăn và thường chỉ được chẩn đoán ở giai đoạn muộn. Ngày nay, khả năng chẩn đoán nhanh chóng và chính xác tình trạng này cho thấy bước tiến vượt bậc của y học, giúp cứu sống và cải thiện chất lượng cuộc sống cho nhiều bệnh nhân mắc các bệnh tim mạch nghiêm trọng.