(Top Banner Ad)
tampon
B2
noun B2 Y học / Sức khỏe

tampon

UK: /ˈtæm.pɒn/ • US: /ˈtæm.pɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

tampon băng vệ sinh dạng que
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plug of cotton or similar material inserted into a bodily cavity or wound to absorb fluid, especially one inserted into the vagina to absorb menstrual blood.

Vietnamese Meaning

Một miếng bông hoặc vật liệu tương tự được đặt vào một khoang cơ thể hoặc vết thương để thấm hút chất lỏng, đặc biệt là một miếng được đặt vào âm đạo để thấm hút máu kinh nguyệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She uses tampons instead of pads."

    "Cô ấy dùng tampon thay vì băng vệ sinh."

  • "Tampons are available in different sizes."

    "Tampon có nhiều kích cỡ khác nhau."

  • "She prefers using tampons during swimming."

    "Cô ấy thích dùng tampon khi đi bơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tampon băng vệ sinh dạng ống
Verb tamponade sự chèn ép, ví dụ: ép tim (trong y học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học / Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

French
tampon
Old French
tampion
Middle French
tampon

Nguồn gốc của từ 'tampon'

Từ 'tampon' bắt nguồn từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'nút' hoặc 'miếng đệm'. Nó được sử dụng lần đầu tiên để chỉ các vật liệu được dùng để chặn hoặc thấm hút chất lỏng. Ý nghĩa hiện đại của nó liên quan đến sản phẩm vệ sinh phụ nữ bắt đầu vào những năm 1930.

Usage Note

Từ 'tampon' thường được dùng để chỉ sản phẩm vệ sinh phụ nữ sử dụng trong kỳ kinh nguyệt. Nó được sử dụng thay thế cho băng vệ sinh. Thái độ sử dụng từ này thường trung lập, mang tính mô tả hơn là xúc phạm.

Prepositions

with of

'with': She always carries tampons with her. (Cô ấy luôn mang theo tampon bên mình). 'of': A box of tampons. (Một hộp tampon).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tampon
  • cotton cotton tampon
    (tampon bằng bông)
  • unscented unscented tampon
    (tampon không mùi)
  • applicator applicator tampon
    (tampon có ống hỗ trợ đưa vào)
Verb + tampon
  • insert insert a tampon
    (đặt tampon)
  • remove remove a tampon
    (tháo tampon)
  • change change a tampon
    (thay tampon)

Idioms

  • Not applicable

    Không áp dụng (không có thành ngữ thông dụng nào chứa từ 'tampon')

    "N/A"

    (Không có)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tampon

noun
Lật mặt

Một miếng bông hoặc vật liệu tương tự được đặt vào một khoang cơ thể hoặc vết thương để thấm hút chất lỏng, đặc biệt là một miếng được đặt vào âm đạo để thấm hút máu kinh nguyệt.

"She uses tampons instead of pads."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always keeps a tampon in her purse.
Cô ấy luôn giữ một chiếc tampon trong ví.
Phủ định
I don't need a tampon right now.
Tôi không cần tampon ngay bây giờ.
Nghi vấn
Do you have any tampons I could borrow?
Bạn có tampon nào tôi có thể mượn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known about tampons earlier, she would feel more comfortable swimming now.
Nếu cô ấy biết về tampon sớm hơn, cô ấy sẽ cảm thấy thoải mái hơn khi bơi bây giờ.
Phủ định
If she hadn't run out of tampons, she wouldn't have had to skip the gym yesterday.
Nếu cô ấy không hết tampon, cô ấy đã không phải bỏ buổi tập gym ngày hôm qua.
Nghi vấn
If she had packed tampons, would she be worrying about it now?
Nếu cô ấy đã đóng gói tampon, cô ấy có lo lắng về điều đó bây giờ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were going swimming, I would buy a tampon.
Nếu tôi đi bơi, tôi sẽ mua một cái tampon.
Phủ định
If she didn't have her period, she wouldn't need a tampon.
Nếu cô ấy không có kinh nguyệt, cô ấy sẽ không cần tampon.
Nghi vấn
Would you feel more comfortable if you wore a tampon?
Bạn có cảm thấy thoải mái hơn nếu bạn mặc tampon không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she needed to buy tampons.
Cô ấy nói rằng cô ấy cần mua băng vệ sinh tampon.
Phủ định
She told me that she didn't use tampons.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không sử dụng băng vệ sinh tampon.
Nghi vấn
She asked if I knew where she could buy tampons.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết cô ấy có thể mua băng vệ sinh tampon ở đâu không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always carries a tampon in her purse.
Cô ấy luôn mang theo một tampon trong ví.
Phủ định
They do not sell tampons at that store.
Họ không bán tampon ở cửa hàng đó.
Nghi vấn
Do you need a tampon?
Bạn có cần một tampon không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tampon".

Sản phẩm vệ sinh phụ nữ

Tampon là một sản phẩm vệ sinh phụ nữ phổ biến ở nhiều nước phương Tây, được sử dụng để thấm hút kinh nguyệt. Việc sử dụng tampon thường được xem là một phần bình thường của cuộc sống hàng tháng của phụ nữ.

Thảo luận mở về kinh nguyệt

Trong những năm gần đây, có một phong trào ngày càng tăng nhằm phá vỡ sự kỳ thị xung quanh kinh nguyệt và khuyến khích thảo luận mở về các sản phẩm vệ sinh như tampon. Điều này bao gồm việc vận động cho việc tiếp cận miễn phí các sản phẩm này ở những nơi công cộng.