(Top Banner Ad)
caregiver burnout
C1
danh từ C1 Y học, Tâm lý học, Xã hội học

caregiver burnout

UK: /ˈkeəˌɡɪvə ˈbɜːnˌaʊt/ • US: /ˈkerˌɡɪvər ˈbɜːrnˌaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

kiệt sức của người chăm sóc hội chứng kiệt sức ở người chăm sóc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of physical, emotional, and mental exhaustion that can occur when caregivers do not get enough support, or if they try to do more than they are able to physically or financially.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái kiệt sức về thể chất, cảm xúc và tinh thần có thể xảy ra khi người chăm sóc không nhận đủ sự hỗ trợ, hoặc nếu họ cố gắng làm nhiều hơn khả năng thể chất hoặc tài chính của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Caregiver burnout can lead to depression and anxiety."

    "Sự kiệt sức của người chăm sóc có thể dẫn đến trầm cảm và lo âu."

  • "Many caregivers experience burnout due to the demanding nature of their role."

    "Nhiều người chăm sóc trải qua sự kiệt sức do tính chất đòi hỏi của vai trò của họ."

  • "Recognizing the signs of caregiver burnout is crucial for preventing serious health problems."

    "Nhận biết các dấu hiệu của sự kiệt sức của người chăm sóc là rất quan trọng để ngăn ngừa các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun care sự chăm sóc, sự quan tâm
Verb to care (for) chăm sóc (ai đó)
Adjective caring chu đáo, ân cần
Adjective careful cẩn thận
Adjective careless bất cẩn, cẩu thả
Phrasal Verb to burn out bị kiệt sức, cháy sạch năng lượng
Adjective burnt out / burned out (trong tình trạng) kiệt sức, mệt mỏi rã rời

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
caru (sorrow, anxiety) + giefan (to give)
Middle English
care + given
Modern English (c. 1900s)
caregiver (one who provides care)
Old English
bærnan (to burn) + ūt (out)
Modern English (1970s)
burnout (noun, psychological term)
Modern English (post-1970s)
caregiver burnout

Nguồn gốc của 'Burnout'

Thuật ngữ 'burnout' (cháy sạch/kiệt sức) được nhà tâm lý học người Mỹ Herbert Freudenberger phổ biến vào những năm 1970. Ông lấy cảm hứng từ hình ảnh động cơ tên lửa sau khi đốt hết nhiên liệu thì ngừng hoạt động. Ông dùng nó để mô tả trạng thái kiệt quệ về thể chất và tinh thần do căng thẳng quá mức, đặc biệt là trong các ngành nghề đòi hỏi sự cống hiến cao như y tế và công tác xã hội.

Sự kết hợp 'Caregiver' và 'Burnout'

'Caregiver' (người chăm sóc) là người trao đi sự quan tâm và yêu thương. Khi kết hợp với 'burnout', cụm từ 'caregiver burnout' ra đời để mô tả một hiện tượng xã hội hiện đại: tình trạng người chăm sóc trở nên kiệt quệ về mọi mặt khi dành quá nhiều năng lượng để chăm lo cho người khác mà quên đi bản thân mình.

Usage Note

Thuật ngữ này dùng để chỉ sự mệt mỏi, chán nản và cảm giác bất lực do gánh nặng chăm sóc người khác (thường là người thân bệnh tật, già yếu hoặc khuyết tật) trong thời gian dài. Nó khác với stress thông thường ở mức độ nghiêm trọng và ảnh hưởng sâu sắc đến chất lượng cuộc sống của người chăm sóc. Khác với 'compassion fatigue' (mệt mỏi trắc ẩn) thường gặp ở các chuyên gia y tế, 'caregiver burnout' nhấn mạnh sự kiệt quệ do trách nhiệm chăm sóc liên tục và thiếu sự hỗ trợ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + caregiver burnout
  • experience caregiver burnout
    (trải qua tình trạng kiệt sức của người chăm sóc)
  • suffer from caregiver burnout
    (chịu đựng tình trạng kiệt sức của người chăm sóc)
  • prevent caregiver burnout
    (ngăn ngừa tình trạng kiệt sức của người chăm sóc)
  • cope with caregiver burnout
    (đối phó với tình trạng kiệt sức của người chăm sóc)
  • address caregiver burnout
    (giải quyết vấn đề kiệt sức của người chăm sóc)
Adjective + caregiver burnout
  • severe caregiver burnout
    (tình trạng kiệt sức của người chăm sóc ở mức độ nghiêm trọng)
  • chronic caregiver burnout
    (tình trạng kiệt sức của người chăm sóc mãn tính/kéo dài)
  • emotional caregiver burnout
    (sự kiệt sức về mặt cảm xúc của người chăm sóc)
Noun + of + caregiver burnout
  • symptoms of caregiver burnout
    (các triệu chứng của tình trạng kiệt sức của người chăm sóc)
  • signs of caregiver burnout
    (các dấu hiệu của tình trạng kiệt sức của người chăm sóc)
  • the risk of caregiver burnout
    (nguy cơ bị kiệt sức của người chăm sóc)
  • the causes of caregiver burnout
    (các nguyên nhân gây ra tình trạng kiệt sức của người chăm sóc)

Idioms

  • to be running on empty

    Cố gắng hoạt động khi đã cạn kiệt năng lượng, giống như 'chạy xe hết xăng'.

    "After months of sleepless nights looking after her father, the caregiver felt she was running on empty."

    (Sau nhiều tháng đêm không ngủ để chăm sóc cha, người chăm sóc cảm thấy mình như đang 'chạy bằng hơi'.)

  • at the end of one's rope / tether

    Hết kiên nhẫn, hết sức chịu đựng, đã đến giới hạn cuối cùng.

    "Juggling a full-time job and constant care for his ailing mother, he was at the end of his rope."

    (Phải xoay xở giữa công việc toàn thời gian và việc chăm sóc liên tục cho người mẹ bệnh tật, anh ấy đã đến giới hạn chịu đựng.)

  • to be spread too thin

    Ôm đồm quá nhiều việc cùng lúc, dẫn đến không thể làm tốt việc nào và dễ dàng kiệt sức.

    "She was spread too thin, trying to care for her children, her parents, and her own health all at once."

    (Cô ấy đã bị quá tải khi cố gắng chăm sóc cho con cái, cha mẹ và sức khỏe của chính mình cùng một lúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caregiver burnout

danh từ
Lật mặt

Một trạng thái kiệt sức về thể chất, cảm xúc và tinh thần có thể xảy ra khi người chăm sóc không nhận đủ sự hỗ trợ, hoặc nếu họ cố gắng làm nhiều hơn khả năng thể chất hoặc tài chính của họ.

"Caregiver burnout can lead to depression and anxiety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding caregiver burnout is crucial for maintaining your own well-being.
Tránh kiệt sức do chăm sóc người bệnh là rất quan trọng để duy trì sức khỏe của bản thân bạn.
Phủ định
Not addressing caregiver burnout can lead to serious health problems.
Không giải quyết tình trạng kiệt sức do chăm sóc người bệnh có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Nghi vấn
Is preventing caregiver burnout a priority for your family?
Phòng ngừa kiệt sức do chăm sóc người bệnh có phải là ưu tiên của gia đình bạn không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Caregivers should recognize caregiver burnout early to seek help.
Người chăm sóc nên nhận ra sự kiệt sức của người chăm sóc sớm để tìm kiếm sự giúp đỡ.
Phủ định
Caregivers mustn't ignore the signs of caregiver burnout.
Người chăm sóc không được phớt lờ các dấu hiệu kiệt sức của người chăm sóc.
Nghi vấn
Can regular breaks prevent caregiver burnout?
Nghỉ giải lao thường xuyên có thể ngăn ngừa kiệt sức của người chăm sóc không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many caregivers experience caregiver burnout due to the constant demands of their role.
Nhiều người chăm sóc trải qua kiệt sức do vai trò của người chăm sóc vì những yêu cầu liên tục của vai trò đó.
Phủ định
It's incorrect to assume that caregivers with strong support systems do not experience caregiver burnout.
Thật không chính xác khi cho rằng những người chăm sóc có hệ thống hỗ trợ mạnh mẽ không bị kiệt sức do chăm sóc.
Nghi vấn
What are the primary symptoms of caregiver burnout?
Các triệu chứng chính của kiệt sức do chăm sóc là gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caregiver burnout".

Thế hệ 'bánh mì kẹp' (The Sandwich Generation)

Ở các nước phương Tây, thuật ngữ 'Sandwich Generation' dùng để chỉ những người trưởng thành ở độ tuổi trung niên phải đồng thời chăm sóc cho cha mẹ già và con cái của mình. Họ bị 'kẹp' ở giữa hai thế hệ, đối mặt với áp lực lớn về tài chính, thời gian và cảm xúc, và đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến 'caregiver burnout'.

Dịch vụ chăm sóc thay thế (Respite Care)

Để chống lại tình trạng kiệt sức, nhiều quốc gia phương Tây có một hệ thống hỗ trợ gọi là 'respite care'. Đây là dịch vụ chăm sóc ngắn hạn cho người bệnh hoặc người già, cho phép người chăm sóc chính có thời gian nghỉ ngơi, đi du lịch hoặc giải quyết việc cá nhân. Đây được xem là một giải pháp quan trọng để duy trì sức khỏe tinh thần và thể chất cho người chăm sóc gia đình.