(Top Banner Ad)
respite care
C1
noun C1 Y tế, Chăm sóc xã hội

respite care

UK: /ˈrɛspaɪt keər/ • US: /ˈrɛspɪt kɛr/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc thay thế chăm sóc tạm thời hỗ trợ chăm sóc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Temporary care of someone who is ill, disabled, or elderly, provided so that their usual caregiver can have a break.

Vietnamese Meaning

Sự chăm sóc tạm thời cho người bệnh, người khuyết tật hoặc người cao tuổi, được cung cấp để người chăm sóc chính của họ có thể nghỉ ngơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The family used respite care so they could go on vacation."

    "Gia đình đã sử dụng dịch vụ chăm sóc tạm thời để họ có thể đi nghỉ mát."

  • "Respite care is available for families with disabled children."

    "Dịch vụ chăm sóc tạm thời có sẵn cho các gia đình có con khuyết tật."

  • "She needed respite care after her husband's stroke."

    "Cô ấy cần được chăm sóc tạm thời sau khi chồng cô ấy bị đột quỵ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun respite sự tạm nghỉ, sự hoãn
Verb respite cho phép tạm nghỉ
Noun care sự chăm sóc, sự quan tâm
Verb care chăm sóc, quan tâm
Noun caregiver người chăm sóc
Noun caregiving việc chăm sóc
Adjective caring chu đáo, quan tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y tế, Chăm sóc xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respectus
Old French
respit
Middle English
respit
English
respite

Nguồn gốc của 'Respite'

Từ 'respite' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ 'respectus' trong tiếng Latin (nghĩa là 'nhìn lại, xem xét'). Qua tiếng Pháp cổ 'respit' (nghĩa là 'sự trì hoãn' hoặc 'khoảng thời gian nghỉ ngơi'), nó đã trở thành 'respite' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa là một khoảng nghỉ ngắn hoặc sự giải tỏa tạm thời khỏi điều gì đó khó khăn.

'Respite Care' - Một sự kết hợp ý nghĩa

Khi 'respite' (nghỉ ngơi, giải lao) kết hợp với 'care' (chăm sóc), cụm từ 'respite care' ra đời để mô tả một dịch vụ cụ thể: chăm sóc tạm thời nhằm giúp người chăm sóc chính có thời gian nghỉ ngơi. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của việc tạm dừng các trách nhiệm chăm sóc để phục hồi sức khỏe và tinh thần.

Usage Note

Respite care nhấn mạnh tính chất tạm thời và hỗ trợ cho người chăm sóc chính. Nó không chỉ là chăm sóc sức khỏe đơn thuần mà còn bao gồm các hoạt động hỗ trợ tinh thần, xã hội cho người được chăm sóc. Khác với 'long-term care' (chăm sóc dài hạn), 'respite care' mang tính chất ngắn hạn, thường kéo dài từ vài giờ đến vài tuần.

Prepositions

for

'Respite care for' được sử dụng để chỉ đối tượng được chăm sóc tạm thời. Ví dụ: 'We provide respite care for elderly people.' (Chúng tôi cung cấp dịch vụ chăm sóc tạm thời cho người cao tuổi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + respite care
  • short-term short-term respite care
    (dịch vụ chăm sóc tạm thời ngắn hạn)
  • emergency emergency respite care
    (dịch vụ chăm sóc tạm thời khẩn cấp)
  • regular regular respite care
    (dịch vụ chăm sóc tạm thời định kỳ)
Verb + respite care
  • provide provide respite care
    (cung cấp dịch vụ chăm sóc tạm thời)
  • offer offer respite care
    (cung cấp dịch vụ chăm sóc tạm thời)
  • access access respite care
    (tiếp cận/sử dụng dịch vụ chăm sóc tạm thời)
  • receive receive respite care
    (nhận được dịch vụ chăm sóc tạm thời)
Noun + respite care
  • need need for respite care
    (nhu cầu về dịch vụ chăm sóc tạm thời)
  • services respite care services
    (các dịch vụ chăm sóc tạm thời)
  • program respite care program
    (chương trình chăm sóc tạm thời)
  • provider respite care provider
    (nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc tạm thời)

Idioms

  • to provide respite care

    Cung cấp dịch vụ chăm sóc tạm thời (cho người chăm sóc chính)

    "Many organizations provide respite care to families of children with special needs."

    (Nhiều tổ chức cung cấp dịch vụ chăm sóc tạm thời cho các gia đình có con nhỏ bị khuyết tật đặc biệt.)

  • to access respite care

    Tiếp cận/sử dụng dịch vụ chăm sóc tạm thời

    "Caregivers often struggle to access affordable respite care."

    (Những người chăm sóc thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc tạm thời với giá cả phải chăng.)

  • in need of respite care

    Có nhu cầu được chăm sóc tạm thời (thường là người được chăm sóc, hoặc người chăm sóc cần sự giải lao)

    "Families with elderly relatives suffering from dementia are often in need of respite care."

    (Các gia đình có người thân lớn tuổi mắc chứng mất trí nhớ thường có nhu cầu về dịch vụ chăm sóc tạm thời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

respite care

noun
Lật mặt

Sự chăm sóc tạm thời cho người bệnh, người khuyết tật hoặc người cao tuổi, được cung cấp để người chăm sóc chính của họ có thể nghỉ ngơi.

"The family used respite care so they could go on vacation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She needs respite care for her mother, doesn't she?
Cô ấy cần dịch vụ chăm sóc tạm thời cho mẹ, đúng không?
Phủ định
They aren't offering respite care this month, are they?
Họ không cung cấp dịch vụ chăm sóc tạm thời tháng này, phải không?
Nghi vấn
Respite care is available for the elderly, isn't it?
Dịch vụ chăm sóc tạm thời có sẵn cho người cao tuổi, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time her husband returns from deployment, she will have been relying on respite care for six months.
Vào thời điểm chồng cô ấy trở về từ đợt triển khai, cô ấy sẽ đã phải dựa vào dịch vụ chăm sóc tạm thời trong sáu tháng.
Phủ định
They won't have been using respite care for very long before a permanent solution is found.
Họ sẽ không sử dụng dịch vụ chăm sóc tạm thời được lâu trước khi tìm ra một giải pháp lâu dài.
Nghi vấn
Will the family have been receiving respite care for more than a year by the time their application for permanent disability support is approved?
Liệu gia đình đó đã nhận được dịch vụ chăm sóc tạm thời hơn một năm vào thời điểm đơn xin hỗ trợ khuyết tật vĩnh viễn của họ được chấp thuận chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "respite care".

Giảm gánh nặng cho người chăm sóc

Trong các xã hội phương Tây, 'respite care' là một dịch vụ xã hội quan trọng được thiết kế để hỗ trợ những người chăm sóc chính (thường là thành viên gia đình) cho người già, người bệnh mãn tính, hoặc người khuyết tật. Nó giúp ngăn ngừa tình trạng kiệt sức và căng thẳng cho người chăm sóc bằng cách cung cấp cho họ một khoảng thời gian nghỉ ngơi cần thiết để giải quyết công việc cá nhân, thư giãn hoặc phục hồi năng lượng.

Một phần của hệ thống an sinh xã hội

Ở nhiều quốc gia phương Tây, dịch vụ 'respite care' thường được chính phủ hoặc các tổ chức phi lợi nhuận hỗ trợ một phần hoặc toàn bộ chi phí. Điều này phản ánh sự công nhận của xã hội về tầm quan trọng của việc hỗ trợ gia đình trong vai trò chăm sóc và đảm bảo phúc lợi cho cả người được chăm sóc lẫn người chăm sóc. Nó góp phần vào một hệ thống an sinh xã hội toàn diện.