(Top Banner Ad)
compassion fatigue
C1
noun C1 Tâm lý học, Y tế

compassion fatigue

UK: /kəmˈpæʃən fəˈtiːɡ/ • US: /kəmˈpæʃən fəˈtiːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

mệt mỏi trắc ẩn kiệt quệ trắc ẩn chai sạn cảm xúc do trắc ẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Emotional and physical exhaustion leading to a diminished capacity for empathy or compassion, often experienced by those working in helping professions.

Vietnamese Meaning

Sự kiệt quệ về cảm xúc và thể chất dẫn đến sự suy giảm khả năng đồng cảm hoặc trắc ẩn, thường gặp ở những người làm việc trong các ngành nghề giúp đỡ người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many nurses experience compassion fatigue after years of working in intensive care units."

    "Nhiều y tá trải qua sự mệt mỏi do lòng trắc ẩn sau nhiều năm làm việc tại các đơn vị chăm sóc đặc biệt."

  • "Therapy can help healthcare workers cope with compassion fatigue."

    "Liệu pháp có thể giúp nhân viên y tế đối phó với sự mệt mỏi do lòng trắc ẩn."

  • "Early detection of compassion fatigue is crucial for preventing burnout."

    "Việc phát hiện sớm sự mệt mỏi do lòng trắc ẩn là rất quan trọng để ngăn ngừa kiệt sức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun compassion Lòng trắc ẩn, sự thương cảm
Adjective compassionate Đầy lòng trắc ẩn, thương cảm
Verb fatigue Làm cho mệt mỏi, gây mệt mỏi
Adjective fatigued Mệt mỏi, kiệt sức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
compassion
English
fatigue
English
compassion fatigue

Sự ra đời của 'Compassion Fatigue'

Thuật ngữ 'compassion fatigue' (mệt mỏi vì lòng trắc ẩn) bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe và công tác xã hội vào những năm 1990. Nó mô tả trạng thái kiệt sức về thể chất và tinh thần do tiếp xúc liên tục với những người đang chịu đựng đau khổ. Nó giống như chiếc cốc lòng trắc ẩn của bạn bị đổ tràn, khiến bạn cảm thấy cạn kiệt và khó có thể tiếp tục giúp đỡ người khác. Khái niệm này giúp chúng ta nhận ra tầm quan trọng của việc tự chăm sóc bản thân khi làm những công việc đòi hỏi sự đồng cảm cao.

Usage Note

Thuật ngữ 'compassion fatigue' thường được sử dụng để mô tả trạng thái mệt mỏi và chai sạn cảm xúc mà những người thường xuyên tiếp xúc với đau khổ và tổn thương của người khác (ví dụ: y tá, bác sĩ, nhân viên xã hội, nhân viên cứu hộ, luật sư) trải qua. Nó khác với 'burnout' (kiệt sức) ở chỗ 'compassion fatigue' tập trung vào sự suy giảm khả năng đồng cảm, trong khi 'burnout' liên quan đến sự kiệt quệ nói chung do công việc gây ra. 'Secondary traumatic stress' (căng thẳng sang chấn thứ cấp) là một thuật ngữ liên quan, thường được sử dụng khi sự mệt mỏi này xuất phát từ việc chứng kiến hoặc nghe kể về những trải nghiệm sang chấn của người khác.

Prepositions

from in among

* **from:** chỉ nguồn gốc của sự mệt mỏi (ví dụ: 'compassion fatigue from witnessing trauma'). * **in:** chỉ ngữ cảnh mà sự mệt mỏi xảy ra (ví dụ: 'compassion fatigue in healthcare'). * **among:** chỉ đối tượng bị ảnh hưởng (ví dụ: 'compassion fatigue among social workers').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + compassion fatigue
  • severe severe compassion fatigue
    (mệt mỏi vì lòng trắc ẩn nghiêm trọng)
  • chronic chronic compassion fatigue
    (mệt mỏi vì lòng trắc ẩn mãn tính)
  • acute acute compassion fatigue
    (mệt mỏi vì lòng trắc ẩn cấp tính)
Verb + compassion fatigue
  • experience experience compassion fatigue
    (trải qua mệt mỏi vì lòng trắc ẩn)
  • suffer from suffer from compassion fatigue
    (chịu đựng mệt mỏi vì lòng trắc ẩn)
  • combat combat compassion fatigue
    (chống lại mệt mỏi vì lòng trắc ẩn)

Idioms

  • on the verge of compassion fatigue

    bên bờ vực của sự mệt mỏi vì lòng trắc ẩn

    "After months of working with traumatized refugees, she was on the verge of compassion fatigue."

    (Sau nhiều tháng làm việc với những người tị nạn bị tổn thương, cô ấy đã bên bờ vực của sự mệt mỏi vì lòng trắc ẩn.)

  • burnout and compassion fatigue

    kiệt sức và mệt mỏi vì lòng trắc ẩn (thường đi chung)

    "The high stress levels often lead to burnout and compassion fatigue among healthcare workers."

    (Mức độ căng thẳng cao thường dẫn đến kiệt sức và mệt mỏi vì lòng trắc ẩn ở nhân viên y tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compassion fatigue

noun
Lật mặt

Sự kiệt quệ về cảm xúc và thể chất dẫn đến sự suy giảm khả năng đồng cảm hoặc trắc ẩn, thường gặp ở những người làm việc trong các ngành nghề giúp đỡ người khác.

"Many nurses experience compassion fatigue after years of working in intensive care units."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compassion fatigue".

Tầm quan trọng của tự chăm sóc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các ngành nghề liên quan đến việc chăm sóc người khác, tự chăm sóc bản thân (self-care) được nhấn mạnh như một phương pháp quan trọng để ngăn ngừa 'compassion fatigue'. Điều này bao gồm việc thiết lập ranh giới rõ ràng, tìm kiếm sự hỗ trợ từ đồng nghiệp và tham gia vào các hoạt động giúp giảm căng thẳng.

Ngày Sức khỏe Tinh thần Thế giới

Các vấn đề về sức khỏe tinh thần, bao gồm cả 'compassion fatigue', ngày càng được quan tâm và thảo luận rộng rãi trên toàn thế giới. Ngày Sức khỏe Tinh thần Thế giới (World Mental Health Day) được tổ chức hàng năm vào ngày 10 tháng 10, nhằm nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần và thúc đẩy các biện pháp phòng ngừa và điều trị.