compassion fatigue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Emotional and physical exhaustion leading to a diminished capacity for empathy or compassion, often experienced by those working in helping professions.
Vietnamese Meaning
Sự kiệt quệ về cảm xúc và thể chất dẫn đến sự suy giảm khả năng đồng cảm hoặc trắc ẩn, thường gặp ở những người làm việc trong các ngành nghề giúp đỡ người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many nurses experience compassion fatigue after years of working in intensive care units."
"Nhiều y tá trải qua sự mệt mỏi do lòng trắc ẩn sau nhiều năm làm việc tại các đơn vị chăm sóc đặc biệt."
-
"Therapy can help healthcare workers cope with compassion fatigue."
"Liệu pháp có thể giúp nhân viên y tế đối phó với sự mệt mỏi do lòng trắc ẩn."
-
"Early detection of compassion fatigue is crucial for preventing burnout."
"Việc phát hiện sớm sự mệt mỏi do lòng trắc ẩn là rất quan trọng để ngăn ngừa kiệt sức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | compassion | Lòng trắc ẩn, sự thương cảm |
| Adjective | compassionate | Đầy lòng trắc ẩn, thương cảm |
| Verb | fatigue | Làm cho mệt mỏi, gây mệt mỏi |
| Adjective | fatigued | Mệt mỏi, kiệt sức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'compassion fatigue' thường được sử dụng để mô tả trạng thái mệt mỏi và chai sạn cảm xúc mà những người thường xuyên tiếp xúc với đau khổ và tổn thương của người khác (ví dụ: y tá, bác sĩ, nhân viên xã hội, nhân viên cứu hộ, luật sư) trải qua. Nó khác với 'burnout' (kiệt sức) ở chỗ 'compassion fatigue' tập trung vào sự suy giảm khả năng đồng cảm, trong khi 'burnout' liên quan đến sự kiệt quệ nói chung do công việc gây ra. 'Secondary traumatic stress' (căng thẳng sang chấn thứ cấp) là một thuật ngữ liên quan, thường được sử dụng khi sự mệt mỏi này xuất phát từ việc chứng kiến hoặc nghe kể về những trải nghiệm sang chấn của người khác.
Prepositions
* **from:** chỉ nguồn gốc của sự mệt mỏi (ví dụ: 'compassion fatigue from witnessing trauma'). * **in:** chỉ ngữ cảnh mà sự mệt mỏi xảy ra (ví dụ: 'compassion fatigue in healthcare'). * **among:** chỉ đối tượng bị ảnh hưởng (ví dụ: 'compassion fatigue among social workers').
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe compassion fatigue (mệt mỏi vì lòng trắc ẩn nghiêm trọng)
-
chronic chronic compassion fatigue (mệt mỏi vì lòng trắc ẩn mãn tính)
-
acute acute compassion fatigue (mệt mỏi vì lòng trắc ẩn cấp tính)
-
experience experience compassion fatigue (trải qua mệt mỏi vì lòng trắc ẩn)
-
suffer from suffer from compassion fatigue (chịu đựng mệt mỏi vì lòng trắc ẩn)
-
combat combat compassion fatigue (chống lại mệt mỏi vì lòng trắc ẩn)
Idioms
-
on the verge of compassion fatigue
bên bờ vực của sự mệt mỏi vì lòng trắc ẩn
"After months of working with traumatized refugees, she was on the verge of compassion fatigue."
(Sau nhiều tháng làm việc với những người tị nạn bị tổn thương, cô ấy đã bên bờ vực của sự mệt mỏi vì lòng trắc ẩn.)
-
burnout and compassion fatigue
kiệt sức và mệt mỏi vì lòng trắc ẩn (thường đi chung)
"The high stress levels often lead to burnout and compassion fatigue among healthcare workers."
(Mức độ căng thẳng cao thường dẫn đến kiệt sức và mệt mỏi vì lòng trắc ẩn ở nhân viên y tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
compassion fatigue
nounSự kiệt quệ về cảm xúc và thể chất dẫn đến sự suy giảm khả năng đồng cảm hoặc trắc ẩn, thường gặp ở những người làm việc trong các ngành nghề giúp đỡ người khác.
"Many nurses experience compassion fatigue after years of working in intensive care units."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compassion fatigue".
