(Top Banner Ad)
caregiver
B2
danh từ B2 Chăm sóc sức khỏe, Xã hội học

caregiver

UK: /ˈkeəˌɡɪvər/ • US: /ˈkerˌɡɪvər/

Nghĩa tiếng Việt

người chăm sóc người nuôi bệnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who provides care for someone who is sick, elderly, or disabled.

Vietnamese Meaning

Người chăm sóc người bệnh, người già yếu hoặc người khuyết tật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My mother is the primary caregiver for my grandmother."

    "Mẹ tôi là người chăm sóc chính cho bà tôi."

  • "Becoming a caregiver can be a stressful but rewarding experience."

    "Trở thành người chăm sóc có thể là một trải nghiệm căng thẳng nhưng đáng giá."

  • "The government provides resources for caregivers of veterans."

    "Chính phủ cung cấp các nguồn lực cho những người chăm sóc cựu chiến binh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun care sự chăm sóc, sự quan tâm
Verb care (for) chăm sóc (cho ai đó)
Adjective caring chu đáo, ân cần, biết quan tâm
Adjective uncaring vô tâm, không quan tâm
Noun caregiving việc chăm sóc (người khác)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc sức khỏe, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*karō (care, sorrow) + *gebaną (to give)
Old English
caru (sorrow, anxiety) + giefan (to give)
Middle English
care + given
Modern English (mid-20th c.)
caregiver (compound word)

Sự kết hợp của 'Chăm sóc' và 'Trao đi'

'Caregiver' là một từ ghép hiện đại, được tạo nên từ 'care' (sự chăm sóc) và 'giver' (người cho đi). Từ này trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20, phản ánh sự thay đổi trong xã hội khi vai trò của những người chăm sóc người bệnh, người già, hoặc người khuyết tật ngày càng được công nhận một cách chính thức.

Usage Note

Từ 'caregiver' nhấn mạnh vai trò chăm sóc một cách tận tâm và thường xuyên. Khác với 'nurse' (y tá), caregiver không nhất thiết phải có chuyên môn y tế, mà tập trung vào việc đáp ứng các nhu cầu hàng ngày của người được chăm sóc. So với 'guardian' (người giám hộ), caregiver thường mang tính chất gần gũi, chăm sóc cá nhân hơn, trong khi guardian có trách nhiệm pháp lý và đại diện cho người được giám hộ.

Prepositions

for to

Khi sử dụng 'caregiver for', ta muốn chỉ rõ đối tượng được chăm sóc (ví dụ: a caregiver for her elderly mother). Khi sử dụng 'caregiver to', thường diễn tả mối quan hệ chăm sóc một cách tổng quát hơn (ví dụ: She is a dedicated caregiver to the sick).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + caregiver
  • primary caregiver
    (người chăm sóc chính)
  • family caregiver
    (người chăm sóc là thành viên gia đình)
  • professional caregiver
    (người chăm sóc chuyên nghiệp)
  • informal caregiver
    (người chăm sóc không chuyên (thường là người nhà))
  • paid / unpaid caregiver
    (người chăm sóc được trả công / không được trả công)
Verb + caregiver
  • be a caregiver
    (là một người chăm sóc)
  • support a caregiver
    (hỗ trợ người chăm sóc)
  • hire a caregiver
    (thuê người chăm sóc)

Idioms

  • caregiver burnout

    tình trạng kiệt sức của người chăm sóc (về thể chất, tinh thần và cảm xúc)

    "Many family members experience caregiver burnout after years of looking after a loved one."

    (Nhiều thành viên trong gia đình trải qua tình trạng kiệt sức sau nhiều năm chăm sóc người thân.)

  • sandwich generation caregiver

    người chăm sóc thuộc 'thế hệ kẹp giữa' (vừa phải chăm con nhỏ, vừa phải phụng dưỡng cha mẹ già)

    "As a sandwich generation caregiver, she is constantly juggling the needs of her kids and her aging parents."

    (Là một người chăm sóc thuộc 'thế hệ kẹp giữa', cô ấy liên tục phải xoay xở giữa nhu cầu của con cái và cha mẹ già.)

  • take on the role of a caregiver

    đảm nhận vai trò người chăm sóc

    "After his mother fell ill, he had to take on the role of a primary caregiver."

    (Sau khi mẹ anh ấy đổ bệnh, anh đã phải đảm nhận vai trò của người chăm sóc chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caregiver

danh từ
Lật mặt

Người chăm sóc người bệnh, người già yếu hoặc người khuyết tật.

"My mother is the primary caregiver for my grandmother."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A caregiver must be patient to handle difficult situations.
Người chăm sóc phải kiên nhẫn để xử lý những tình huống khó khăn.
Phủ định
The caregiver should not neglect the patient's emotional needs.
Người chăm sóc không nên bỏ qua những nhu cầu về mặt cảm xúc của bệnh nhân.
Nghi vấn
Can the caregiver administer medication without proper training?
Người chăm sóc có thể cho bệnh nhân uống thuốc mà không có đào tạo thích hợp không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Being a caregiver requires immense dedication: it's a 24/7 job.
Trở thành một người chăm sóc đòi hỏi sự tận tâm lớn lao: đó là một công việc 24/7.
Phủ định
She is not a typical caregiver: she is also a close family member.
Cô ấy không phải là một người chăm sóc điển hình: cô ấy còn là một thành viên thân thiết trong gia đình.
Nghi vấn
Is he a professional caregiver: or is he a volunteer?
Anh ấy có phải là một người chăm sóc chuyên nghiệp không: hay anh ấy là một tình nguyện viên?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was a dedicated caregiver for her grandmother last year.
Cô ấy là một người chăm sóc tận tâm cho bà của cô ấy năm ngoái.
Phủ định
He didn't want to become a caregiver after witnessing the challenges his mother faced.
Anh ấy đã không muốn trở thành người chăm sóc sau khi chứng kiến những khó khăn mà mẹ anh ấy phải đối mặt.
Nghi vấn
Did you know she was the primary caregiver for her disabled son?
Bạn có biết cô ấy là người chăm sóc chính cho con trai tàn tật của cô ấy không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The caregiver is attending a training session on managing patient anxiety.
Người chăm sóc đang tham dự một buổi huấn luyện về cách quản lý sự lo lắng của bệnh nhân.
Phủ định
The caregiver isn't neglecting their duties, they are just taking a short break.
Người chăm sóc không hề bỏ bê nhiệm vụ, họ chỉ đang nghỉ ngơi một lát.
Nghi vấn
Is the caregiver providing the medication on time?
Người chăm sóc có đang cung cấp thuốc đúng giờ không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been a dedicated caregiver for her grandmother for the past five years.
Cô ấy đã là một người chăm sóc tận tâm cho bà của mình trong suốt năm năm qua.
Phủ định
They have not always had a professional caregiver; sometimes family members took turns.
Họ không phải lúc nào cũng có một người chăm sóc chuyên nghiệp; đôi khi các thành viên trong gia đình thay phiên nhau.
Nghi vấn
Has the caregiver shown any signs of burnout recently?
Gần đây người chăm sóc có dấu hiệu kiệt sức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caregiver".

Chăm sóc Chính thức và Không chính thức (Formal vs. Informal)

Ở các nước phương Tây, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'formal caregivers' (người chăm sóc chính thức) là những chuyên gia được trả lương như y tá, và 'informal caregivers' (người chăm sóc không chính thức) là thành viên gia đình hoặc bạn bè không được trả công. Sự phân biệt này quan trọng đối với các chính sách xã hội, bảo hiểm và hệ thống hỗ trợ.

Chăm sóc Tạm nghỉ (Respite Care)

Để đối phó với nguy cơ 'caregiver burnout' (kiệt sức), khái niệm 'respite care' (chăm sóc tạm nghỉ) rất phổ biến. Đây là dịch vụ chăm sóc người bệnh tạm thời để người chăm sóc chính có một kỳ nghỉ ngắn. Điều này cho thấy sự công nhận về gánh nặng thể chất và tinh thần to lớn của việc chăm sóc dài hạn.