caregiver
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who provides care for someone who is sick, elderly, or disabled.
Vietnamese Meaning
Người chăm sóc người bệnh, người già yếu hoặc người khuyết tật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My mother is the primary caregiver for my grandmother."
"Mẹ tôi là người chăm sóc chính cho bà tôi."
-
"Becoming a caregiver can be a stressful but rewarding experience."
"Trở thành người chăm sóc có thể là một trải nghiệm căng thẳng nhưng đáng giá."
-
"The government provides resources for caregivers of veterans."
"Chính phủ cung cấp các nguồn lực cho những người chăm sóc cựu chiến binh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | care | sự chăm sóc, sự quan tâm |
| Verb | care (for) | chăm sóc (cho ai đó) |
| Adjective | caring | chu đáo, ân cần, biết quan tâm |
| Adjective | uncaring | vô tâm, không quan tâm |
| Noun | caregiving | việc chăm sóc (người khác) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'caregiver' nhấn mạnh vai trò chăm sóc một cách tận tâm và thường xuyên. Khác với 'nurse' (y tá), caregiver không nhất thiết phải có chuyên môn y tế, mà tập trung vào việc đáp ứng các nhu cầu hàng ngày của người được chăm sóc. So với 'guardian' (người giám hộ), caregiver thường mang tính chất gần gũi, chăm sóc cá nhân hơn, trong khi guardian có trách nhiệm pháp lý và đại diện cho người được giám hộ.
Prepositions
Khi sử dụng 'caregiver for', ta muốn chỉ rõ đối tượng được chăm sóc (ví dụ: a caregiver for her elderly mother). Khi sử dụng 'caregiver to', thường diễn tả mối quan hệ chăm sóc một cách tổng quát hơn (ví dụ: She is a dedicated caregiver to the sick).
Collocations (Từ đi kèm)
-
primary caregiver (người chăm sóc chính)
-
family caregiver (người chăm sóc là thành viên gia đình)
-
professional caregiver (người chăm sóc chuyên nghiệp)
-
informal caregiver (người chăm sóc không chuyên (thường là người nhà))
-
paid / unpaid caregiver (người chăm sóc được trả công / không được trả công)
-
be a caregiver (là một người chăm sóc)
-
support a caregiver (hỗ trợ người chăm sóc)
-
hire a caregiver (thuê người chăm sóc)
Idioms
-
caregiver burnout
tình trạng kiệt sức của người chăm sóc (về thể chất, tinh thần và cảm xúc)
"Many family members experience caregiver burnout after years of looking after a loved one."
(Nhiều thành viên trong gia đình trải qua tình trạng kiệt sức sau nhiều năm chăm sóc người thân.)
-
sandwich generation caregiver
người chăm sóc thuộc 'thế hệ kẹp giữa' (vừa phải chăm con nhỏ, vừa phải phụng dưỡng cha mẹ già)
"As a sandwich generation caregiver, she is constantly juggling the needs of her kids and her aging parents."
(Là một người chăm sóc thuộc 'thế hệ kẹp giữa', cô ấy liên tục phải xoay xở giữa nhu cầu của con cái và cha mẹ già.)
-
take on the role of a caregiver
đảm nhận vai trò người chăm sóc
"After his mother fell ill, he had to take on the role of a primary caregiver."
(Sau khi mẹ anh ấy đổ bệnh, anh đã phải đảm nhận vai trò của người chăm sóc chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
caregiver
danh từNgười chăm sóc người bệnh, người già yếu hoặc người khuyết tật.
"My mother is the primary caregiver for my grandmother."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A caregiver must be patient to handle difficult situations. |
Người chăm sóc phải kiên nhẫn để xử lý những tình huống khó khăn. |
| Phủ định | The caregiver should not neglect the patient's emotional needs. |
Người chăm sóc không nên bỏ qua những nhu cầu về mặt cảm xúc của bệnh nhân. |
| Nghi vấn | Can the caregiver administer medication without proper training? |
Người chăm sóc có thể cho bệnh nhân uống thuốc mà không có đào tạo thích hợp không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Being a caregiver requires immense dedication: it's a 24/7 job. |
Trở thành một người chăm sóc đòi hỏi sự tận tâm lớn lao: đó là một công việc 24/7. |
| Phủ định | She is not a typical caregiver: she is also a close family member. |
Cô ấy không phải là một người chăm sóc điển hình: cô ấy còn là một thành viên thân thiết trong gia đình. |
| Nghi vấn | Is he a professional caregiver: or is he a volunteer? |
Anh ấy có phải là một người chăm sóc chuyên nghiệp không: hay anh ấy là một tình nguyện viên? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was a dedicated caregiver for her grandmother last year. |
Cô ấy là một người chăm sóc tận tâm cho bà của cô ấy năm ngoái. |
| Phủ định | He didn't want to become a caregiver after witnessing the challenges his mother faced. |
Anh ấy đã không muốn trở thành người chăm sóc sau khi chứng kiến những khó khăn mà mẹ anh ấy phải đối mặt. |
| Nghi vấn | Did you know she was the primary caregiver for her disabled son? |
Bạn có biết cô ấy là người chăm sóc chính cho con trai tàn tật của cô ấy không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The caregiver is attending a training session on managing patient anxiety. |
Người chăm sóc đang tham dự một buổi huấn luyện về cách quản lý sự lo lắng của bệnh nhân. |
| Phủ định | The caregiver isn't neglecting their duties, they are just taking a short break. |
Người chăm sóc không hề bỏ bê nhiệm vụ, họ chỉ đang nghỉ ngơi một lát. |
| Nghi vấn | Is the caregiver providing the medication on time? |
Người chăm sóc có đang cung cấp thuốc đúng giờ không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been a dedicated caregiver for her grandmother for the past five years. |
Cô ấy đã là một người chăm sóc tận tâm cho bà của mình trong suốt năm năm qua. |
| Phủ định | They have not always had a professional caregiver; sometimes family members took turns. |
Họ không phải lúc nào cũng có một người chăm sóc chuyên nghiệp; đôi khi các thành viên trong gia đình thay phiên nhau. |
| Nghi vấn | Has the caregiver shown any signs of burnout recently? |
Gần đây người chăm sóc có dấu hiệu kiệt sức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caregiver".
