(Top Banner Ad)
carnage
C1
danh từ C1 Chiến tranh, Bạo lực

carnage

UK: /ˈkɑːnɪdʒ/ • US: /ˈkɑːrnɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

sự tàn sát thảm sát cuộc giết người hàng loạt máu đổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The killing of a large number of people.

Vietnamese Meaning

Sự tàn sát, cuộc thảm sát, giết hại hàng loạt người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The battlefield was a scene of utter carnage."

    "Chiến trường là một cảnh tượng tàn sát khủng khiếp."

  • "The road accident resulted in terrible carnage."

    "Tai nạn giao thông đã gây ra một cuộc tàn sát kinh hoàng."

  • "The media showed the carnage left after the bombing."

    "Truyền thông đã chiếu cảnh tàn sát còn lại sau vụ đánh bom."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carnivore Động vật ăn thịt (sinh vật chủ yếu ăn thịt để sinh tồn).
Adjective carnal Thuộc về xác thịt, thể xác (thường liên quan đến ham muốn vật chất hoặc tình dục).
Noun reincarnation Sự đầu thai, luân hồi (niềm tin rằng linh hồn sẽ tái sinh trong một cơ thể khác sau khi chết).
Noun carnation Hoa cẩm chướng (được đặt tên do một số giống hoa ban đầu có màu hồng giống màu da/thịt).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chiến tranh, Bạo lực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caro / carnem (flesh)
Old French
carnage (slaughter, flesh of slain animals)
Middle English
carnage (massacre)

Từ 'Thịt' đến 'Cuộc Tàn Sát'

Từ 'carnage' có một gốc gác khá rùng rợn. Nó bắt nguồn từ từ Latin 'caro', có nghĩa là 'thịt'. Ban đầu, từ này trong tiếng Pháp cổ ('carnage') được dùng để chỉ thịt của những con vật bị giết mổ hoặc xác chết trên chiến trường. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã chuyển từ 'đống thịt' sang hành động gây ra cảnh tượng đó – một cuộc tàn sát đẫm máu, nơi có vô số người thiệt mạng, nhấn mạnh sự khủng khiếp và quy mô của bạo lực.

Usage Note

Từ 'carnage' thường được sử dụng để mô tả những tình huống bạo lực cực đoan, gây ra cái chết của nhiều người, thường là trong chiến tranh, tai nạn, hoặc các hành động khủng bố. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với các từ như 'slaughter' hay 'massacre', nhấn mạnh vào sự hỗn loạn và kinh hoàng của sự kiện.

Prepositions

of in

'- Carnage of: thường dùng để chỉ cuộc tàn sát gây ra bởi một sự kiện hoặc một tác nhân nào đó (ví dụ: the carnage of war). - Carnage in: thường dùng để chỉ cuộc tàn sát diễn ra ở một địa điểm cụ thể (ví dụ: the carnage in the streets).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carnage
  • absolute carnage
    (cuộc tàn sát/cảnh hỗn loạn toàn diện)
  • utter carnage
    (cuộc tàn sát/cảnh hỗn loạn hoàn toàn)
  • bloody carnage
    (cuộc tàn sát đẫm máu)
  • terrible carnage
    (cuộc tàn sát kinh hoàng)
Verb + carnage
  • cause carnage
    (gây ra cảnh tàn sát)
  • wreak carnage
    (gây ra sự tàn phá, tàn sát)
  • witness carnage
    (chứng kiến cảnh tàn sát)
  • prevent the carnage
    (ngăn chặn cuộc tàn sát)
Noun + of + carnage
  • a scene of carnage
    (một cảnh tượng tàn sát)
  • scenes of carnage
    (những cảnh tượng tàn sát)
  • a trail of carnage
    (một vệt dài của sự tàn phá)

Idioms

  • a scene of carnage

    Một cảnh tượng hỗn loạn, bừa bộn hoặc thảm khốc. Thường được dùng theo nghĩa bóng để mô tả một nơi rất lộn xộn.

    "After the kids' birthday party, the living room was a scene of carnage."

    (Sau bữa tiệc sinh nhật của lũ trẻ, phòng khách là một cảnh tượng hỗn loạn.)

  • financial carnage

    Sự sụp đổ tài chính, thua lỗ nặng nề, đặc biệt là trên thị trường chứng khoán.

    "The tech bubble burst led to financial carnage for many investors."

    (Vụ vỡ bong bóng công nghệ đã dẫn đến một cuộc sụp đổ tài chính cho nhiều nhà đầu tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carnage

danh từ
Lật mặt

Sự tàn sát, cuộc thảm sát, giết hại hàng loạt người.

"The battlefield was a scene of utter carnage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the battle had been avoided, there would be less carnage to witness.
Nếu trận chiến được tránh khỏi, sẽ có ít cảnh tàn sát để chứng kiến hơn.
Phủ định
If the government hadn't intervened, the protests wouldn't have resulted in such carnage.
Nếu chính phủ không can thiệp, các cuộc biểu tình đã không dẫn đến cảnh tàn sát như vậy.
Nghi vấn
Would there be so much carnage if the soldiers had followed the rules of engagement?
Liệu có nhiều cảnh tàn sát như vậy nếu binh lính tuân thủ các quy tắc giao chiến không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The battlefield was a scene of utter carnage after the devastating attack.
Chiến trường là một cảnh tượng tàn sát hoàn toàn sau cuộc tấn công tàn khốc.
Phủ định
There wasn't much carnage reported after the controlled demolition.
Không có nhiều vụ tàn sát được báo cáo sau vụ phá hủy có kiểm soát.
Nghi vấn
What caused such immense carnage at the festival?
Điều gì đã gây ra sự tàn sát lớn như vậy tại lễ hội?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the war ends, the media will have thoroughly documented the carnage.
Khi chiến tranh kết thúc, giới truyền thông sẽ ghi lại một cách triệt để sự tàn sát.
Phủ định
By next year, the government won't have fully assessed the carnage caused by the hurricane.
Đến năm sau, chính phủ sẽ chưa đánh giá đầy đủ sự tàn phá do cơn bão gây ra.
Nghi vấn
Will the archaeologists have uncovered the full extent of the carnage by the time the site is opened to the public?
Liệu các nhà khảo cổ học đã khám phá ra toàn bộ mức độ tàn sát vào thời điểm địa điểm này được mở cửa cho công chúng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carnage".

Ngôn ngữ của Truyền thông và Chiến tranh

Trong văn hóa phương Tây, 'carnage' là một từ rất mạnh mẽ, thường được các nhà báo và hãng tin sử dụng để mô tả hậu quả của chiến tranh, các vụ tấn công khủng bố, hoặc tai nạn thảm khốc. Việc dùng từ này nhằm mục đích nhấn mạnh quy mô khủng khiếp của sự kiện và gợi lên cảm xúc mạnh mẽ nơi khán giả, cho thấy sự mất mát to lớn về sinh mạng.

Biểu tượng trong Văn hóa Đại chúng

'Carnage' thường xuất hiện trong tên hoặc mô tả của các bộ phim hành động, kinh dị và trò chơi điện tử để quảng cáo cho các cảnh bạo lực và chiến đấu mãn nhãn. Ngoài ra, 'Carnage' còn là tên của một siêu phản diện nổi tiếng trong vũ trụ Marvel Comics, một kẻ giết người hàng loạt tàn bạo, thể hiện ý nghĩa đen tối nhất của từ này.