(Top Banner Ad)
massacre
C1
noun C1 Lịch sử, Chính trị, Tội phạm

massacre

UK: /ˈmæsəkə(r)/ • US: /ˈmæsəkər/

Nghĩa tiếng Việt

thảm sát tàn sát cuộc tàn sát đẫm máu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An indiscriminate and brutal slaughter of people.

Vietnamese Meaning

Một cuộc tàn sát, thảm sát bừa bãi và dã man đối với người dân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The massacre of innocent civilians shocked the world."

    "Cuộc thảm sát dân thường vô tội đã gây sốc cho toàn thế giới."

  • "The Srebrenica massacre was a horrific event in European history."

    "Cuộc thảm sát Srebrenica là một sự kiện kinh hoàng trong lịch sử châu Âu."

  • "The government was accused of massacring protesters."

    "Chính phủ bị cáo buộc đã tàn sát người biểu tình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun massacre cuộc thảm sát, sự tàn sát
Verb massacre tàn sát, thảm sát
Noun massacrer kẻ thảm sát, kẻ tàn sát
Adjective massacred bị thảm sát, bị tàn sát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị, Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

Middle French
massacre
Old French
massacrer
English
massacre

Nguồn gốc từ "Massacre"

Từ "massacre" trong tiếng Anh xuất hiện vào cuối thế kỷ 16, bắt nguồn từ từ "massacre" trong tiếng Pháp trung đại, có nghĩa là "sự tàn sát, sự giết chóc". Bản thân từ tiếng Pháp này lại đến từ động từ "massacrer" (giết mổ, tàn sát), mà nguồn gốc của nó vẫn còn chưa chắc chắn, có thể liên quan đến các từ gốc Đức cổ có nghĩa là "dao phay thịt" hoặc "cây gậy". Điều này cho thấy sự tàn bạo, dã man gắn liền với từ này ngay từ ban đầu.

Usage Note

Từ 'massacre' thường được dùng để chỉ những vụ giết người hàng loạt, đặc biệt là khi những nạn nhân không có khả năng tự vệ. Nó mang ý nghĩa về sự tàn bạo và mất nhân tính. Khác với 'slaughter' có thể áp dụng cho cả động vật, 'massacre' thường chỉ áp dụng cho con người. So với 'genocide' (diệt chủng), 'massacre' thường có quy mô nhỏ hơn hoặc xảy ra trong một thời điểm cụ thể hơn, trong khi 'genocide' mang tính hệ thống và có mục đích tiêu diệt một nhóm người cụ thể.

Prepositions

in at

'in' được sử dụng để chỉ địa điểm chung, ví dụ: 'The massacre in My Lai'. 'at' được sử dụng để chỉ địa điểm cụ thể hơn hoặc sự kiện, ví dụ: 'The massacre at the village square'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + massacre
  • brutal a brutal massacre
    (một cuộc thảm sát dã man)
  • horrific a horrific massacre
    (một cuộc thảm sát kinh hoàng)
  • senseless a senseless massacre
    (một cuộc thảm sát vô nghĩa)
  • bloody a bloody massacre
    (một cuộc thảm sát đẫm máu)
  • indiscriminate an indiscriminate massacre
    (một cuộc thảm sát bừa bãi, không phân biệt)
Verb + massacre
  • commit commit a massacre
    (thực hiện một cuộc thảm sát)
  • perpetrate perpetrate a massacre
    (gây ra một cuộc thảm sát)
  • carry out carry out a massacre
    (tiến hành một cuộc thảm sát)
  • prevent prevent a massacre
    (ngăn chặn một cuộc thảm sát)

Idioms

  • massacre the competition

    áp đảo hoàn toàn đối thủ; đánh bại tơi bời đối thủ (thường trong thể thao, kinh doanh)

    "Our team massacred the competition in the final match, winning by a huge margin."

    (Đội của chúng tôi đã áp đảo hoàn toàn đối thủ trong trận chung kết, thắng với tỷ số cách biệt lớn.)

  • massacre of the innocents

    sự thảm sát những người vô tội (ám chỉ sự kiện lịch sử hoặc một tình huống gây hại lớn cho những người yếu thế, không có khả năng tự vệ)

    "The new policy was seen by many as an economic massacre of the innocents, leaving many vulnerable families struggling."

    (Chính sách mới bị nhiều người coi là một cuộc thảm sát kinh tế đối với những người vô tội, khiến nhiều gia đình dễ bị tổn thương gặp khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

massacre

noun
Lật mặt

Một cuộc tàn sát, thảm sát bừa bãi và dã man đối với người dân.

"The massacre of innocent civilians shocked the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the massacre occurred, the world mourned the victims.
Sau khi cuộc thảm sát xảy ra, thế giới thương tiếc các nạn nhân.
Phủ định
Although the soldiers were ordered to attack, they did not massacre the civilians.
Mặc dù binh lính được lệnh tấn công, họ đã không tàn sát dân thường.
Nghi vấn
Even though the town was undefended, did the enemy massacre the inhabitants?
Mặc dù thị trấn không được phòng thủ, kẻ thù có tàn sát cư dân không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the massacre occurred is a tragedy that will never be forgotten.
Việc vụ thảm sát đã xảy ra là một bi kịch không bao giờ có thể bị lãng quên.
Phủ định
Whether the government will acknowledge the massacre is not clear.
Liệu chính phủ có thừa nhận vụ thảm sát hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why the soldiers chose to massacre the villagers remains a mystery.
Tại sao binh lính lại chọn tàn sát dân làng vẫn là một bí ẩn.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They witnessed the massacre firsthand, a sight that would haunt them forever.
Họ đã chứng kiến vụ thảm sát tận mắt, một cảnh tượng ám ảnh họ mãi mãi.
Phủ định
None of us expected the event to turn into such a brutal massacre.
Không ai trong chúng ta ngờ rằng sự kiện sẽ biến thành một vụ thảm sát tàn bạo như vậy.
Nghi vấn
Who will be held accountable for the massacre that occurred?
Ai sẽ chịu trách nhiệm cho vụ thảm sát đã xảy ra?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The invading army will massacre the villagers.
Quân đội xâm lược sẽ tàn sát dân làng.
Phủ định
The government vowed not to massacre its own people.
Chính phủ thề sẽ không tàn sát người dân của mình.
Nghi vấn
Did the rebels massacre the hostages?
Có phải quân nổi dậy đã tàn sát các con tin?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The battle ended in a massacre: hundreds of soldiers lay dead on the field.
Trận chiến kết thúc bằng một cuộc thảm sát: hàng trăm binh sĩ nằm chết trên chiến trường.
Phủ định
The treaty aimed to prevent a massacre: it established clear rules of engagement and protected civilian populations.
Hiệp ước nhằm mục đích ngăn chặn một cuộc thảm sát: nó thiết lập các quy tắc giao chiến rõ ràng và bảo vệ dân thường.
Nghi vấn
Was the event truly a massacre: or was it a series of isolated incidents?
Sự kiện đó có thực sự là một cuộc thảm sát không: hay đó chỉ là một loạt các sự cố riêng lẻ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the war, the rebels will have been massacring innocent civilians for five long years.
Vào cuối cuộc chiến, quân nổi dậy sẽ đã tàn sát dân thường vô tội trong suốt năm năm dài.
Phủ định
The international community won't have been ignoring the potential for a massacre until it's too late.
Cộng đồng quốc tế sẽ không phớt lờ khả năng xảy ra một cuộc thảm sát cho đến khi quá muộn.
Nghi vấn
Will the government have been trying to massacre the entire population before the peacekeepers arrive?
Liệu chính phủ đã cố gắng tàn sát toàn bộ dân số trước khi lực lượng gìn giữ hòa bình đến?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has massacred innocent civilians in the past.
Chính phủ đã tàn sát dân thường vô tội trong quá khứ.
Phủ định
The international community has not forgotten the massacre.
Cộng đồng quốc tế vẫn chưa quên cuộc thảm sát.
Nghi vấn
Has anyone been held accountable for the massacre?
Đã có ai phải chịu trách nhiệm cho vụ thảm sát chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "massacre".

Sự kiện lịch sử

Từ "massacre" thường được dùng để chỉ các sự kiện lịch sử bi thảm và tàn bạo, nơi một số lượng lớn người bị giết hại một cách vô cớ hoặc có hệ thống. Ví dụ nổi tiếng bao gồm "Boston Massacre" (Thảm sát Boston) hay "My Lai Massacre" (Thảm sát Mỹ Lai), những thuật ngữ này không chỉ mô tả hành động mà còn mang ý nghĩa lên án mạnh mẽ hành vi bạo lực đó.

Tác động xã hội và tâm lý

"Massacre" là một từ có sức nặng cảm xúc rất lớn, gợi lên hình ảnh về sự kinh hoàng, đau khổ và sự mất mát nhân tính. Việc sử dụng từ này trong truyền thông hoặc ngôn ngữ hàng ngày thường nhằm mục đích nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của một sự kiện, kêu gọi sự chú ý và lên án hành vi tàn bạo, đồng thời cảnh báo về hậu quả của bạo lực và xung đột.