(Top Banner Ad)
bloodshed
C1
noun C1 Lịch sử, Chính trị, Chiến tranh

bloodshed

UK: /ˈblʌd.ʃed/ • US: /ˈblʌd.ʃed/

Nghĩa tiếng Việt

sự đổ máu sự tàn sát máu đổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The killing or wounding of people, especially on a large scale during a conflict.

Vietnamese Meaning

Sự đổ máu, sự tàn sát, thường là trên quy mô lớn trong một cuộc xung đột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The war resulted in a great deal of bloodshed."

    "Cuộc chiến đã dẫn đến rất nhiều sự đổ máu."

  • "The international community is trying to prevent further bloodshed."

    "Cộng đồng quốc tế đang cố gắng ngăn chặn thêm đổ máu."

  • "The peace talks are aimed at ending the bloodshed."

    "Các cuộc đàm phán hòa bình nhằm mục đích chấm dứt sự đổ máu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blood máu
Verb bleed chảy máu
Adjective bloody đẫm máu, tàn bạo
Adjective bloodless không đổ máu, hòa bình
Verb Phrase shed blood đổ máu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị, Chiến tranh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blōþą (blood) + *skaiþaną (to shed/separate)
Old English
blōdsċed (bloodshed)
Modern English
bloodshed

Một Từ Ghép Trực Quan

Từ 'bloodshed' trong tiếng Anh là một ví dụ tuyệt vời về cách ngôn ngữ tạo ra từ mới bằng cách ghép các từ có sẵn. Nó kết hợp từ 'blōd' (máu) và 'scēadan' (làm đổ, làm rơi) trong tiếng Anh cổ. Kết quả là một từ rất trực quan và mạnh mẽ, 'blōdsċed', có nghĩa đen là 'sự đổ máu'. Sự kết hợp trực tiếp này làm cho từ ngữ có sức ảnh hưởng lớn, gợi lên hình ảnh bạo lực và mất mát một cách rõ ràng.

Usage Note

Từ 'bloodshed' thường mang ý nghĩa tiêu cực và nghiêm trọng, ám chỉ bạo lực gây ra thương vong lớn. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh chiến tranh, xung đột vũ trang, hoặc các hành động bạo lực quy mô lớn khác. Khác với 'violence' (bạo lực) là một khái niệm chung, 'bloodshed' nhấn mạnh đến kết quả chết chóc và thương vong.

Prepositions

in avoid prevent

Ví dụ: 'in bloodshed' (trong cuộc đổ máu), 'avoid bloodshed' (tránh đổ máu), 'prevent bloodshed' (ngăn chặn đổ máu). Các giới từ này mô tả mối quan hệ của sự đổ máu với các sự kiện hoặc hành động khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bloodshed
  • cause bloodshed
    (gây ra đổ máu)
  • avoid bloodshed
    (tránh đổ máu)
  • prevent bloodshed
    (ngăn chặn đổ máu)
  • lead to bloodshed
    (dẫn đến đổ máu)
  • end bloodshed
    (chấm dứt đổ máu)
Adjective + bloodshed
  • terrible bloodshed
    (sự đổ máu kinh hoàng)
  • widespread bloodshed
    (sự đổ máu lan rộng)
  • further bloodshed
    (sự đổ máu thêm nữa)
  • unnecessary bloodshed
    (sự đổ máu không cần thiết)

Idioms

  • a spiral of bloodshed

    vòng xoáy đổ máu, vòng xoáy bạo lực (khi các hành động bạo lực của các bên liên tiếp leo thang)

    "The conflict descended into a spiral of bloodshed, with each side seeking revenge for the other's attacks."

    (Cuộc xung đột đã rơi vào vòng xoáy đổ máu, khi mỗi bên đều tìm cách trả thù cho các cuộc tấn công của bên kia.)

  • without bloodshed

    một cách hòa bình, không có đổ máu

    "The army managed to take control of the capital without bloodshed."

    (Quân đội đã kiểm soát được thủ đô mà không có đổ máu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bloodshed

noun
Lật mặt

Sự đổ máu, sự tàn sát, thường là trên quy mô lớn trong một cuộc xung đột.

"The war resulted in a great deal of bloodshed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Much bloodshed was avoided due to the peace treaty.
Rất nhiều đổ máu đã được tránh khỏi nhờ hiệp ước hòa bình.
Phủ định
Bloodshed was not desired by either side of the conflict.
Đổ máu không được mong muốn bởi bất kỳ bên nào trong cuộc xung đột.
Nghi vấn
Was bloodshed considered inevitable by the military strategists?
Đổ máu có được coi là không thể tránh khỏi bởi các nhà chiến lược quân sự không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the peace treaty was signed, the war had already resulted in significant bloodshed.
Vào thời điểm hiệp ước hòa bình được ký kết, cuộc chiến đã gây ra đổ máu đáng kể.
Phủ định
The authorities had not anticipated the bloodshed that would follow the political rally.
Các nhà chức trách đã không lường trước được sự đổ máu sẽ xảy ra sau cuộc biểu tình chính trị.
Nghi vấn
Had the general considered the potential bloodshed before launching the attack?
Liệu vị tướng đã cân nhắc đến khả năng đổ máu trước khi phát động cuộc tấn công?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bloodshed".

Hoa Anh Túc Đỏ: Biểu Tượng Tưởng Nhớ

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Anh và các quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng chung, hoa anh túc đỏ (red poppy) là biểu tượng để tưởng nhớ những người lính đã hy sinh trong chiến tranh. Truyền thống này bắt nguồn từ Thế chiến I, khi những bông hoa này mọc trên các chiến trường đầy máu ở Flanders. Nó tượng trưng cho sự hy sinh và sự đổ máu của chiến tranh.

Công Ước Geneva: Giới Hạn Sự Tàn Khốc

Sau khi chứng kiến những cuộc đổ máu khủng khiếp trong lịch sử, cộng đồng quốc tế đã tạo ra Công ước Geneva. Đây là một bộ luật quốc tế đặt ra các tiêu chuẩn cho hành vi nhân đạo trong chiến tranh, nhằm mục đích hạn chế sự tàn bạo. Các quy tắc này bảo vệ dân thường, tù nhân chiến tranh và những người bị thương, là một nỗ lực toàn cầu nhằm giảm thiểu sự đổ máu trong các cuộc xung đột vũ trang.