(Top Banner Ad)
predator
B2
noun B2 Sinh học, Động vật học, Xã hội học, Tài chính

predator

UK: /ˈprɛdətə(r)/ • US: /ˈprɛdətər/

Nghĩa tiếng Việt

động vật săn mồi kẻ săn mồi kẻ lợi dụng kẻ bóc lột
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An animal that naturally preys on others.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật săn mồi tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lion is a powerful predator."

    "Sư tử là một loài động vật săn mồi mạnh mẽ."

  • "Sharks are apex predators in the ocean."

    "Cá mập là loài động vật săn mồi đầu bảng trong đại dương."

  • "Cyber predators often target children online."

    "Những kẻ săn mồi trên mạng thường nhắm vào trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prey con mồi
Verb prey săn mồi, trở thành con mồi
Adjective predatory có tính săn mồi, tham lam, hung hãn
Noun predation sự săn mồi, hành vi săn bắt
Verb predate săn bắt, ăn thịt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Động vật học, Xã hội học, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praeda
Latin
praedari
Latin
praedator
English
predator

Nguồn gốc của 'Predator'

Từ tiếng Latin, 'predator' có nguồn gốc từ 'praeda' (con mồi, chiến lợi phẩm) và 'praedari' (cướp bóc, săn bắt). Ban đầu, nó chỉ người cướp bóc, nhưng sau này được dùng rộng rãi hơn để chỉ động vật ăn thịt săn bắt động vật khác.

Usage Note

Từ 'predator' thường được dùng để chỉ các loài động vật ăn thịt, nhưng cũng có thể dùng trong các ngữ cảnh khác để chỉ người hoặc tổ chức lợi dụng, gây hại cho người khác (ví dụ: 'sexual predator', 'financial predator'). Cần phân biệt với 'scavenger' (động vật ăn xác thối). 'Predator' chủ động săn bắt, còn 'scavenger' ăn xác chết.

Prepositions

of on

* 'Predator of': Chỉ loài mà con vật săn mồi thuộc về (ví dụ: 'a predator of the jungle').
* 'Predator on': Chỉ đối tượng bị săn (ví dụ: 'the predator preys on small rodents').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + predator
  • apex apex predator
    (động vật săn mồi đầu bảng (không có kẻ thù tự nhiên))
  • fierce fierce predator
    (kẻ săn mồi hung dữ)
  • natural natural predator
    (kẻ thù tự nhiên)
  • sexual sexual predator
    (kẻ săn mồi tình dục)
  • financial financial predator
    (kẻ săn mồi tài chính (người lợi dụng tài chính người khác))
Verb + predator
  • hunt hunt like a predator
    (săn mồi như một kẻ săn mồi)
  • face face a predator
    (đối mặt với kẻ săn mồi)
  • become become a predator
    (trở thành kẻ săn mồi)
Predator + Verb
  • preys on predator preys on (something)
    (kẻ săn mồi săn bắt (con mồi yếu hơn))
  • hunts predator hunts
    (kẻ săn mồi đi săn)

Idioms

  • apex predator

    kẻ săn mồi đứng đầu chuỗi thức ăn; người/tổ chức có quyền lực tối cao

    "Lions are apex predators in the savanna."

    (Sư tử là kẻ săn mồi đầu bảng ở thảo nguyên.)

  • sexual predator

    kẻ săn mồi tình dục (người tìm cách lạm dụng tình dục người khác)

    "The police are warning the public about a known sexual predator in the area."

    (Cảnh sát đang cảnh báo công chúng về một kẻ săn mồi tình dục đã biết trong khu vực.)

  • predator-prey relationship

    mối quan hệ săn mồi - con mồi (trong sinh thái học)

    "The predator-prey relationship is crucial for maintaining ecological balance."

    (Mối quan hệ săn mồi - con mồi rất quan trọng để duy trì cân bằng sinh thái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

predator

noun
Lật mặt

Một loài động vật săn mồi tự nhiên.

"The lion is a powerful predator."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lion must be a skilled predator to survive in the savanna.
Sư tử chắc hẳn phải là một kẻ săn mồi điêu luyện để tồn tại trong thảo nguyên.
Phủ định
A small bird cannot be a predator of a fully grown tiger.
Một con chim nhỏ không thể là kẻ săn mồi của một con hổ trưởng thành.
Nghi vấn
Could that insect be a predator of the farmer's crops?
Liệu côn trùng đó có thể là một loài săn mồi gây hại cho mùa màng của người nông dân không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lion is a dangerous predator.
Sư tử là một loài động vật săn mồi nguy hiểm.
Phủ định
That bird is not a predator; it eats seeds.
Con chim đó không phải là động vật săn mồi; nó ăn hạt.
Nghi vấn
Is the shark a natural predator in these waters?
Cá mập có phải là một loài săn mồi tự nhiên trong vùng nước này không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a wildlife photographer, I would document the behavior of a predator in its natural habitat.
Nếu tôi là một nhiếp ảnh gia động vật hoang dã, tôi sẽ ghi lại hành vi của một kẻ săn mồi trong môi trường sống tự nhiên của nó.
Phủ định
If the ecosystem weren't balanced, predators wouldn't have enough prey to survive.
Nếu hệ sinh thái không cân bằng, những kẻ săn mồi sẽ không có đủ con mồi để tồn tại.
Nghi vấn
Would the deer have survived if there weren't any predators in the forest?
Liệu con nai có thể sống sót nếu không có bất kỳ loài động vật săn mồi nào trong rừng không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lion is a powerful predator in the African savanna.
Sư tử là một loài động vật săn mồi mạnh mẽ ở thảo nguyên Châu Phi.
Phủ định
That small bird is not a predator; it eats seeds and insects.
Con chim nhỏ đó không phải là một loài săn mồi; nó ăn hạt và côn trùng.
Nghi vấn
What predator hunts deer in this forest?
Loài săn mồi nào săn hươu trong khu rừng này?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conservationists arrive, the predatory developers will have destroyed the entire ecosystem.
Vào thời điểm các nhà bảo tồn đến, các nhà phát triển mang tính săn mồi sẽ đã phá hủy toàn bộ hệ sinh thái.
Phủ định
The government won't have eliminated all the financial predators by next year.
Chính phủ sẽ không loại bỏ hết tất cả những kẻ săn mồi tài chính vào năm tới.
Nghi vấn
Will the new regulations have deterred potential predators by the end of the year?
Liệu các quy định mới sẽ ngăn chặn những kẻ săn mồi tiềm năng vào cuối năm nay chứ?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have identified the predator that has been threatening the local wildlife.
Các nhà khoa học đã xác định được loài động vật săn mồi đang đe dọa động vật hoang dã địa phương.
Phủ định
The government has not implemented measures to protect endangered species from predators.
Chính phủ vẫn chưa thực hiện các biện pháp để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng khỏi động vật săn mồi.
Nghi vấn
Has the new security system deterred the predatory activity in the neighborhood?
Hệ thống an ninh mới có ngăn chặn được các hoạt động săn mồi trong khu phố không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has been implementing predatory lending policies for years, exploiting vulnerable citizens.
Chính phủ đã và đang thực hiện các chính sách cho vay mang tính chất ăn thịt (predatory) trong nhiều năm, bóc lột những công dân dễ bị tổn thương.
Phủ định
The conservation organization hasn't been monitoring the predator population effectively, leading to an imbalance in the ecosystem.
Tổ chức bảo tồn đã không giám sát hiệu quả số lượng quần thể động vật ăn thịt (predator), dẫn đến sự mất cân bằng trong hệ sinh thái.
Nghi vấn
Has the new CEO been behaving like a predator, aggressively acquiring smaller companies?
Có phải vị CEO mới đã và đang hành xử như một kẻ ăn thịt (predator), hung hăng thâu tóm các công ty nhỏ hơn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The forest used to be a safe haven before the predator arrived.
Khu rừng từng là một nơi trú ẩn an toàn trước khi kẻ săn mồi đến.
Phủ định
This species didn't use to be a predator; it evolved to hunt later.
Loài này đã từng không phải là một kẻ săn mồi; nó tiến hóa để săn bắt sau này.
Nghi vấn
Did the old farmer use to worry about predatory animals attacking his livestock?
Người nông dân già có từng lo lắng về việc động vật săn mồi tấn công gia súc của ông ấy không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the predatory birds wouldn't hunt near my house.
Tôi ước những con chim săn mồi không săn bắt gần nhà tôi.
Phủ định
If only there weren't so many predators in this area; it would be safer to walk at night.
Ước gì không có quá nhiều động vật săn mồi ở khu vực này; sẽ an toàn hơn khi đi bộ vào ban đêm.
Nghi vấn
If only the government would do more to protect endangered species from predators, wouldn't that be wonderful?
Ước gì chính phủ sẽ làm nhiều hơn để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng khỏi động vật săn mồi, chẳng phải điều đó sẽ rất tuyệt vời sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "predator".

Vai trò sinh thái của kẻ săn mồi

Trong tự nhiên, động vật săn mồi đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái bằng cách kiểm soát số lượng con mồi, loại bỏ những cá thể yếu hoặc bệnh tật và ngăn chặn sự bùng nổ dân số.

Kẻ săn mồi trong xã hội

Từ 'predator' thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những người lợi dụng, bóc lột hoặc gây hại cho người khác, đặc biệt là những người yếu thế hoặc dễ bị tổn thương, như 'kẻ săn mồi tài chính' hay 'kẻ săn mồi tình dục'.