carnivorous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Feeding on other animals.
Vietnamese Meaning
Ăn thịt; động vật ăn thịt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Lions are carnivorous animals."
"Sư tử là những động vật ăn thịt."
-
"Carnivorous dinosaurs roamed the earth millions of years ago."
"Khủng long ăn thịt đã từng lang thang trên trái đất hàng triệu năm trước."
-
"Certain plants in nutrient-poor environments are carnivorous."
"Một số loài thực vật ở những môi trường nghèo dinh dưỡng có đặc tính ăn thịt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | carnivore | Động vật ăn thịt. |
| Noun | carnivory | Sự ăn thịt, tập tính ăn thịt của động vật. |
| Noun | carnivorousness | Bản chất hoặc tính cách ăn thịt. |
| Adverb | carnivorously | Một cách ăn thịt, theo kiểu ăn thịt. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ này dùng để mô tả động vật có chế độ ăn chủ yếu là thịt của các động vật khác. Nó nhấn mạnh hành vi săn bắt và ăn thịt để tồn tại. Khác với 'predatory' (tính từ), 'carnivorous' tập trung vào bản chất ăn thịt, trong khi 'predatory' tập trung vào hành vi săn mồi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strictly carnivorous (Ăn thịt một cách nghiêm ngặt, chỉ ăn thịt.)
-
highly carnivorous (Có tính ăn thịt cao, chủ yếu ăn thịt.)
-
obligate carnivorous (Ăn thịt bắt buộc (chỉ có thể sống nhờ ăn thịt, như loài mèo).)
-
carnivorous animal (Động vật ăn thịt.)
-
carnivorous plant (Thực vật ăn thịt.)
-
carnivorous species (Loài ăn thịt.)
-
carnivorous diet (Chế độ ăn thịt.)
Idioms
-
a carnivorous grin
Một nụ cười trông rất hung dữ, đáng sợ, như muốn 'ăn tươi nuốt sống' người khác.
"The villain flashed a carnivorous grin at the hero, revealing his evil intentions."
(Kẻ phản diện nở một nụ cười hiểm ác với người hùng, để lộ ý đồ xấu xa của mình.)
-
a carnivorous appetite for something
Sự khao khát hoặc đam mê mãnh liệt, không thể thỏa mãn đối với một thứ gì đó (thường không phải đồ ăn).
"The journalist has a carnivorous appetite for political scandals."
(Nhà báo đó có một sự khao khát mãnh liệt đối với các vụ bê bối chính trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
carnivorous
AdjectiveĂn thịt; động vật ăn thịt.
"Lions are carnivorous animals."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that carnivorous plant is enormous! |
Ồ, cây ăn thịt đó to lớn quá! |
| Phủ định | Oh no, that animal isn't carnivorous; it only eats plants. |
Ôi không, con vật đó không phải là động vật ăn thịt; nó chỉ ăn thực vật. |
| Nghi vấn | Hey, is that carnivorous dinosaur a Tyrannosaurus Rex? |
Này, con khủng long ăn thịt đó có phải là một con Tyrannosaurus Rex không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lion is a carnivorous animal. |
Sư tử là một loài động vật ăn thịt. |
| Phủ định | That plant is not carnivorous; it gets its nutrients from the soil. |
Loại cây đó không phải là loài ăn thịt; nó lấy chất dinh dưỡng từ đất. |
| Nghi vấn | Is the Venus flytrap a carnivorous plant? |
Cây bắt ruồi Venus có phải là một loài cây ăn thịt không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lion is carnivorous: it primarily eats meat to survive. |
Sư tử là loài ăn thịt: nó chủ yếu ăn thịt để tồn tại. |
| Phủ định | The rabbit is not carnivorous: it prefers a diet of plants and vegetables. |
Thỏ không phải là loài ăn thịt: nó thích chế độ ăn gồm thực vật và rau củ. |
| Nghi vấn | Are piranhas carnivorous: do they only consume meat? |
Cá piranha có phải là loài ăn thịt không: chúng chỉ ăn thịt thôi sao? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If an animal is carnivorous, it eats meat. |
Nếu một con vật là động vật ăn thịt, nó ăn thịt. |
| Phủ định | If an animal is not carnivorous, it doesn't eat meat. |
Nếu một con vật không phải là động vật ăn thịt, nó không ăn thịt. |
| Nghi vấn | If an animal is carnivorous, does it hunt for its food? |
Nếu một con vật là động vật ăn thịt, nó có săn mồi để kiếm thức ăn không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The zookeeper is going to feed the carnivorous animals meat later today. |
Người quản lý vườn thú sẽ cho những động vật ăn thịt ăn thịt vào cuối ngày hôm nay. |
| Phủ định | The herbivore exhibit is not going to house any carnivorous species. |
Khu trưng bày động vật ăn cỏ sẽ không chứa bất kỳ loài động vật ăn thịt nào. |
| Nghi vấn | Are they going to study the carnivorous plants in the biology lab next week? |
Họ sẽ nghiên cứu các loài cây ăn thịt trong phòng thí nghiệm sinh học vào tuần tới phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carnivorous".
