(Top Banner Ad)
predation
C1
noun C1 Sinh học, Sinh thái học

predation

UK: /prɪˈdeɪʃən/ • US: /prɪˈdeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự săn mồi sự bóc lột hành vi ăn thịt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The preying of one animal on others.

Vietnamese Meaning

Sự săn mồi; hành động săn bắt và ăn thịt con vật khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lion's predation on zebras helps to control the zebra population."

    "Hành động săn mồi ngựa vằn của sư tử giúp kiểm soát số lượng ngựa vằn."

  • "The ecosystem is balanced by the constant cycle of predation."

    "Hệ sinh thái được cân bằng bởi chu kỳ săn mồi liên tục."

  • "Online scams often involve predation on unsuspecting individuals."

    "Các trò lừa đảo trực tuyến thường liên quan đến việc lợi dụng những cá nhân không nghi ngờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun predator Động vật ăn thịt, kẻ săn mồi
Adjective predatory Có tính săn mồi, ăn thịt; có tính bóc lột

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praedari
Latin
praedatio
English
predation

Nguồn gốc từ tiếng Latin

Từ "predation" có nguồn gốc từ tiếng Latin "praedari" (có nghĩa là "cướp bóc" hoặc "săn mồi") và danh từ "praedatio" (hành động cướp bóc hoặc săn mồi). Nó mang ý nghĩa của việc một loài vật săn bắt và ăn thịt loài vật khác, hoặc trong nghĩa rộng hơn là hành động bóc lột, lợi dụng người khác.

Usage Note

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong sinh thái học để mô tả mối quan hệ giữa động vật săn mồi và con mồi. Nó nhấn mạnh quá trình săn bắt và tiêu thụ con mồi, khác với 'scavenging' (ăn xác thối). Predation bao gồm cả hành vi săn mồi của động vật ăn thịt và động vật ăn cỏ (herbivore) ăn thực vật, mặc dù đôi khi hành vi ăn thực vật được coi là 'herbivory' hơn là 'predation'.

Prepositions

on

'Predation on' dùng để chỉ đối tượng bị săn mồi. Ví dụ: 'Predation on deer is common in this area.' (Sự săn mồi hươu là phổ biến ở khu vực này.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + predation
  • intense intense predation
    (Sự săn mồi dữ dội)
  • heavy heavy predation
    (Sự săn mồi mạnh mẽ/nghiêm trọng)
  • sexual sexual predation
    (Hành vi lợi dụng/tấn công tình dục)
  • wildlife wildlife predation
    (Sự săn mồi đối với động vật hoang dã)
Verb + predation
  • prevent prevent predation
    (Ngăn chặn sự săn mồi)
  • reduce reduce predation
    (Giảm thiểu sự săn mồi)
  • suffer suffer predation
    (Chịu đựng sự săn mồi)
  • avoid avoid predation
    (Tránh sự săn mồi)
Noun + of + predation
  • risk risk of predation
    (Nguy cơ bị săn mồi)
  • effects effects of predation
    (Ảnh hưởng của sự săn mồi)

Idioms

  • sexual predation

    Hành vi lợi dụng/tấn công tình dục

    "The company implemented strict policies to combat sexual predation in the workplace."

    (Công ty đã thực hiện các chính sách nghiêm ngặt để chống lại hành vi lợi dụng tình dục tại nơi làm việc.)

  • predator-prey relationship/dynamics

    Quan hệ/động lực giữa kẻ săn mồi và con mồi

    "The predator-prey dynamics in the ecosystem maintain a delicate balance."

    (Động lực kẻ săn mồi-con mồi trong hệ sinh thái duy trì một sự cân bằng mong manh.)

  • vulnerable to predation

    Dễ bị tổn thương bởi sự săn mồi

    "Young animals are particularly vulnerable to predation."

    (Động vật non đặc biệt dễ bị tổn thương bởi sự săn mồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

predation

noun
Lật mặt

Sự săn mồi; hành động săn bắt và ăn thịt con vật khác.

"The lion's predation on zebras helps to control the zebra population."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "predation".

Chuỗi thức ăn và cân bằng tự nhiên

Trong sinh thái học, "predation" là một phần thiết yếu của chuỗi thức ăn, giúp duy trì sự cân bằng tự nhiên trong hệ sinh thái. Kẻ săn mồi kiểm soát số lượng con mồi, ngăn chặn sự bùng nổ dân số quá mức và giữ cho các loài mạnh mẽ, khỏe mạnh.

Ẩn dụ trong xã hội

Ngoài ý nghĩa sinh học, "predation" còn được dùng để mô tả các hành vi bóc lột hoặc lợi dụng người khác trong xã hội, ví dụ như "financial predation" (lợi dụng tài chính) hoặc "sexual predation" (tấn công tình dục), nơi kẻ mạnh hơn khai thác kẻ yếu hơn.