carpal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to the carpus (wrist).
Vietnamese Meaning
Liên quan đến xương cổ tay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The carpal bones are arranged in two rows."
"Các xương cổ tay được sắp xếp thành hai hàng."
-
"Carpal tunnel syndrome is a common condition."
"Hội chứng ống cổ tay là một tình trạng phổ biến."
-
"The carpal bones articulate with the radius and ulna."
"Các xương cổ tay khớp với xương quay và xương trụ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | carpus | khối xương cổ tay |
| Adjective | metacarpal | thuộc về xương bàn tay (phần giữa cổ tay và ngón tay) |
| Adjective | intercarpal | giữa các xương cổ tay |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc, bệnh tật hoặc quy trình liên quan đến vùng cổ tay. Ví dụ, 'carpal tunnel syndrome' là một bệnh liên quan đến dây thần kinh ở cổ tay.
Thường được dùng trong ngữ cảnh giải phẫu học hoặc chấn thương học khi thảo luận về các xương cụ thể ở cổ tay. Lưu ý rằng từ 'carpus' là danh từ chỉ chung cho vùng cổ tay, còn 'carpal' (như danh từ) chỉ một xương cụ thể trong số tám xương đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tunnel carpal tunnel syndrome (hội chứng ống cổ tay)
-
bone carpal bone (xương cổ tay)
-
ligament carpal ligament (dây chằng cổ tay)
-
bilateral bilateral carpal tunnel (hội chứng ống cổ tay ở cả hai bên)
-
proximal proximal carpal (phần xương cổ tay gần (phía trên))
Idioms
-
Carpal tunnel
Cách nói ngắn gọn của hội chứng ống cổ tay
"I think I'm starting to get carpal tunnel from all this coding."
(Tôi nghĩ mình bắt đầu bị hội chứng ống cổ tay do lập trình quá nhiều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
carpal
tính từLiên quan đến xương cổ tay.
"The carpal bones are arranged in two rows."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The carpal tunnel is a narrow passageway on the palm side of your wrist. |
Ống cổ tay là một đường hầm hẹp ở phía lòng bàn tay của cổ tay bạn. |
| Phủ định | Seldom had she experienced such carpal tunnel pain after only a short period of typing. |
Hiếm khi cô ấy trải qua cơn đau ống cổ tay như vậy chỉ sau một thời gian ngắn đánh máy. |
| Nghi vấn | Should you experience carpal tunnel syndrome symptoms, consult a doctor immediately. |
Nếu bạn gặp các triệu chứng của hội chứng ống cổ tay, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ ngay lập tức. |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had known more about carpal tunnel syndrome before it became so painful. |
Tôi ước mình đã biết nhiều hơn về hội chứng ống cổ tay trước khi nó trở nên đau đớn như vậy. |
| Phủ định | If only I hadn't ignored the early symptoms of carpal tunnel in my wrist. |
Giá mà tôi đã không bỏ qua các triệu chứng ban đầu của hội chứng ống cổ tay ở cổ tay của mình. |
| Nghi vấn | If only doctors could quickly diagnose carpal bone injuries! |
Giá mà các bác sĩ có thể nhanh chóng chẩn đoán các chấn thương xương cổ tay! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carpal".
