metacarpal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A bone of the hand between the wrist and each of the fingers.
Vietnamese Meaning
Một xương của bàn tay giữa cổ tay và mỗi ngón tay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He fractured his metacarpal bone while playing basketball."
"Anh ấy bị gãy xương bàn tay khi chơi bóng rổ."
-
"A metacarpal fracture is a common injury in sports."
"Gãy xương bàn tay là một chấn thương phổ biến trong thể thao."
-
"The metacarpals allow for the articulation of the fingers."
"Các xương bàn tay cho phép sự khớp nối của các ngón tay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | carpus | Xương cổ tay, vùng cổ tay |
| Adjective | carpal | Thuộc về cổ tay |
| Noun | metacarpus | Xương bàn tay (tên gọi chung cho toàn bộ 5 xương bàn tay) |
| Noun (plural) | metacarpals | Các xương bàn tay (số nhiều) |
| Adjective | metacarpal | Thuộc về xương bàn tay |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Metacarpal dùng để chỉ một trong năm xương dài tạo nên phần giữa của bàn tay, nối các xương cổ tay (carpal bones) với các xương ngón tay (phalanges). Nó thường được sử dụng trong bối cảnh giải phẫu học, y học và thể thao.
Khi là tính từ, 'metacarpal' mô tả bất cứ thứ gì liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến xương bàn tay. Ví dụ: 'metacarpal pain' (đau xương bàn tay).
Prepositions
The preposition 'of' is used to specify what the metacarpal is a part of (e.g., 'fracture of the metacarpal').
Collocations (Từ đi kèm)
-
fractured fractured metacarpal (xương bàn tay bị gãy)
-
broken broken metacarpal (xương bàn tay bị vỡ)
-
fifth fifth metacarpal (xương bàn tay thứ năm)
-
displaced displaced metacarpal (xương bàn tay bị di lệch)
-
head head of the metacarpal (đầu xương bàn tay)
-
shaft shaft of the metacarpal (thân xương bàn tay)
-
base base of the metacarpal (gốc xương bàn tay)
-
metacarpal metacarpal bone (xương bàn tay (chỉ xương cụ thể))
-
metacarpal metacarpal fracture (gãy xương bàn tay)
Idioms
-
metacarpal bones
Các xương bàn tay
"There are five metacarpal bones in each hand, connecting the wrist to the fingers."
(Mỗi bàn tay có năm xương bàn tay, nối cổ tay với các ngón tay.)
-
metacarpal fracture
Gãy xương bàn tay
"He suffered a metacarpal fracture after falling awkwardly during the game."
(Anh ấy bị gãy xương bàn tay sau khi ngã không đúng tư thế trong trận đấu.)
-
fifth metacarpal
Xương bàn tay thứ năm (xương bàn tay của ngón út, thường liên quan đến chấn thương do đấm)
"A Boxer's fracture typically involves the distal end of the fifth metacarpal."
(Gãy xương Boxer thường liên quan đến đầu xa của xương bàn tay thứ năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
metacarpal
Danh từMột xương của bàn tay giữa cổ tay và mỗi ngón tay.
"He fractured his metacarpal bone while playing basketball."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The metacarpal bone is essential for hand dexterity. |
Xương bàn tay rất cần thiết cho sự khéo léo của bàn tay. |
| Phủ định | He does not feel any pain in his metacarpal area. |
Anh ấy không cảm thấy bất kỳ cơn đau nào ở vùng xương bàn tay. |
| Nghi vấn | Does the X-ray show a metacarpal fracture? |
Ảnh chụp X-quang có cho thấy gãy xương bàn tay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metacarpal".
