(Top Banner Ad)
carpathian mountains
B2
danh từ B2 Địa lý

carpathian mountains

UK: /kɑːˈpeɪθiən ˈmaʊntɪnz/ • US: /kɑːrˈpeɪθiən ˈmaʊntənz/

Nghĩa tiếng Việt

dãy núi Carpathian rặng Carpathian
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A major mountain range system forming a long arc across Central and Eastern Europe.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống dãy núi lớn tạo thành một vòng cung dài qua Trung và Đông Âu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Carpathian Mountains are home to diverse wildlife."

    "Dãy núi Carpathian là nhà của nhiều loài động vật hoang dã đa dạng."

  • "We hiked through the Carpathian Mountains."

    "Chúng tôi đã đi bộ xuyên qua dãy núi Carpathian."

  • "The region is characterized by its Carpathian forests."

    "Khu vực này được đặc trưng bởi những khu rừng Carpathian của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Carpathian thuộc về vùng núi Carpathia hoặc liên quan đến nó.
Noun Carpathian người dân bản địa hoặc cư dân của vùng núi Carpathia.
Noun (Region) Transcarpathia Vùng Transcarpathia, một khu vực lịch sử và địa lý nằm ở sườn phía tây nam của dãy Carpathia.

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*(s)ker-
Dacian / Thracian
*Karpates
Latin
Carpates montes
English
Carpathian Mountains

Tên Gọi Từ Những Ngọn Núi Đá

Tên gọi 'Carpathian' có thể bắt nguồn từ 'Carpi', tên một bộ lạc người Dacia cổ sống ở sườn phía đông của dãy núi vào thời La Mã. Tên của bộ lạc này lại có thể xuất phát từ một từ gốc Ấn-Âu cổ có nghĩa là 'đá' hoặc 'đỉnh núi', phản ánh địa hình hiểm trở, hùng vĩ của khu vực này.

Usage Note

Chỉ một dãy núi cụ thể, không dùng để chỉ các dãy núi nói chung. 'Mountains' là danh từ số nhiều, vì vậy cần có một số lượng lớn các ngọn núi để có thể gọi là dãy núi.

Prepositions

in near

'in' dùng để chỉ vị trí bên trong khu vực dãy núi. 'near' dùng để chỉ vị trí gần dãy núi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carpathian mountains
  • Eastern/Western/Southern Carpathian Mountains
    (Dãy núi Carpathia phía Đông/Tây/Nam)
  • majestic Carpathian Mountains
    (Dãy núi Carpathia hùng vĩ)
  • rugged Carpathian Mountains
    (Dãy núi Carpathia gồ ghề, hiểm trở)
Verb + carpathian mountains
  • hike/trek through the Carpathian Mountains
    (đi bộ đường dài/leo núi qua dãy Carpathia)
  • cross the Carpathian Mountains
    (băng qua dãy núi Carpathia)
  • explore the Carpathian Mountains
    (khám phá dãy núi Carpathia)
Noun + of the carpathian mountains
  • the foothills of the Carpathian Mountains
    (vùng chân đồi của dãy núi Carpathia)
  • the peaks of the Carpathian Mountains
    (những đỉnh núi của dãy Carpathia)
  • the wildlife of the Carpathian Mountains
    (động vật hoang dã của dãy núi Carpathia)

Idioms

  • the heart of the Carpathian Mountains

    Một cụm từ mang tính văn học, chỉ trung tâm của dãy Carpathia, thường gợi lên hình ảnh một nơi xa xôi, hẻo lánh và đầy bí ẩn.

    "The gothic novel is set in a remote castle deep in the heart of the Carpathian Mountains."

    (Cuốn tiểu thuyết gothic lấy bối cảnh tại một tòa lâu đài hẻo lánh nằm sâu trong lòng dãy núi Carpathia.)

  • a ghost from the Carpathians

    Một cách nói hình tượng để mô tả ai đó hoặc thứ gì đó có vẻ ngoài đáng sợ, bí ẩn, hoặc cổ xưa, thường liên quan đến văn hóa dân gian và huyền thoại ma cà rồng của vùng này.

    "With his pale skin and long black coat, he looked like a ghost from the Carpathians."

    (Với làn da nhợt nhạt và chiếc áo khoác đen dài, anh ta trông như một bóng ma từ dãy Carpathia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carpathian mountains

danh từ
Lật mặt

Một hệ thống dãy núi lớn tạo thành một vòng cung dài qua Trung và Đông Âu.

"The Carpathian Mountains are home to diverse wildlife."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carpathian mountains".

Quê hương của Dracula

Dãy núi Carpathia, đặc biệt là vùng Transylvania ở Romania, nổi tiếng khắp thế giới là bối cảnh cho cuốn tiểu thuyết 'Dracula' của Bram Stoker. Hình ảnh những lâu đài cổ kính, khu rừng rậm rạp và những đỉnh núi sương mù đã gắn liền với huyền thoại về ma cà rồng và Bá tước Dracula.

Vùng Hoang dã Lớn nhất Châu Âu

Dãy Carpathia là nơi có những khu rừng nguyên sinh cuối cùng của châu Âu và là nơi sinh sống của quần thể gấu nâu, chó sói và linh miêu lớn nhất lục địa (bên ngoài nước Nga). Đây là một khu vực có đa dạng sinh học vô cùng quan trọng.