carpathian mountains
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A major mountain range system forming a long arc across Central and Eastern Europe.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống dãy núi lớn tạo thành một vòng cung dài qua Trung và Đông Âu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Carpathian Mountains are home to diverse wildlife."
"Dãy núi Carpathian là nhà của nhiều loài động vật hoang dã đa dạng."
-
"We hiked through the Carpathian Mountains."
"Chúng tôi đã đi bộ xuyên qua dãy núi Carpathian."
-
"The region is characterized by its Carpathian forests."
"Khu vực này được đặc trưng bởi những khu rừng Carpathian của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Carpathian | thuộc về vùng núi Carpathia hoặc liên quan đến nó. |
| Noun | Carpathian | người dân bản địa hoặc cư dân của vùng núi Carpathia. |
| Noun (Region) | Transcarpathia | Vùng Transcarpathia, một khu vực lịch sử và địa lý nằm ở sườn phía tây nam của dãy Carpathia. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một dãy núi cụ thể, không dùng để chỉ các dãy núi nói chung. 'Mountains' là danh từ số nhiều, vì vậy cần có một số lượng lớn các ngọn núi để có thể gọi là dãy núi.
Prepositions
'in' dùng để chỉ vị trí bên trong khu vực dãy núi. 'near' dùng để chỉ vị trí gần dãy núi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Eastern/Western/Southern Carpathian Mountains (Dãy núi Carpathia phía Đông/Tây/Nam)
-
majestic Carpathian Mountains (Dãy núi Carpathia hùng vĩ)
-
rugged Carpathian Mountains (Dãy núi Carpathia gồ ghề, hiểm trở)
-
hike/trek through the Carpathian Mountains (đi bộ đường dài/leo núi qua dãy Carpathia)
-
cross the Carpathian Mountains (băng qua dãy núi Carpathia)
-
explore the Carpathian Mountains (khám phá dãy núi Carpathia)
-
the foothills of the Carpathian Mountains (vùng chân đồi của dãy núi Carpathia)
-
the peaks of the Carpathian Mountains (những đỉnh núi của dãy Carpathia)
-
the wildlife of the Carpathian Mountains (động vật hoang dã của dãy núi Carpathia)
Idioms
-
the heart of the Carpathian Mountains
Một cụm từ mang tính văn học, chỉ trung tâm của dãy Carpathia, thường gợi lên hình ảnh một nơi xa xôi, hẻo lánh và đầy bí ẩn.
"The gothic novel is set in a remote castle deep in the heart of the Carpathian Mountains."
(Cuốn tiểu thuyết gothic lấy bối cảnh tại một tòa lâu đài hẻo lánh nằm sâu trong lòng dãy núi Carpathia.)
-
a ghost from the Carpathians
Một cách nói hình tượng để mô tả ai đó hoặc thứ gì đó có vẻ ngoài đáng sợ, bí ẩn, hoặc cổ xưa, thường liên quan đến văn hóa dân gian và huyền thoại ma cà rồng của vùng này.
"With his pale skin and long black coat, he looked like a ghost from the Carpathians."
(Với làn da nhợt nhạt và chiếc áo khoác đen dài, anh ta trông như một bóng ma từ dãy Carpathia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
carpathian mountains
danh từMột hệ thống dãy núi lớn tạo thành một vòng cung dài qua Trung và Đông Âu.
"The Carpathian Mountains are home to diverse wildlife."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carpathian mountains".
