(Top Banner Ad)
ural mountains
B1
Danh từ B1 Địa lý

ural mountains

UK: /ˈjʊərəl ˈmaʊntɪnz/ • US: /ˈjʊərəl ˈmaʊntənz/

Nghĩa tiếng Việt

dãy núi Ural
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mountain range in Russia that forms part of the conventional boundary between Europe and Asia.

Vietnamese Meaning

Dãy núi ở Nga tạo thành một phần của ranh giới quy ước giữa châu Âu và châu Á.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Ural Mountains are rich in mineral resources."

    "Dãy núi Ural giàu tài nguyên khoáng sản."

  • "The Ural Mountains are a natural border."

    "Dãy núi Ural là một biên giới tự nhiên."

  • "Many unique species of plants and animals can be found in the Ural Mountains."

    "Nhiều loài thực vật và động vật độc đáo có thể được tìm thấy ở dãy núi Ural."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Uralian Thuộc về hoặc liên quan đến dãy Ural hoặc các ngôn ngữ được nói ở khu vực đó. (Thuộc về hoặc liên quan đến dãy Ural hoặc các ngôn ngữ được nói ở khu vực đó.)

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Russian
Уральские горы (Uralskiye gory)
English
Ural Mountains

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi "Ural" có lẽ bắt nguồn từ một từ cổ trong các ngôn ngữ Turkic, có thể liên quan đến việc mô tả khu vực này. Các dân tộc bản địa ở khu vực Ural có nhiều truyền thuyết và câu chuyện về dãy núi này, coi nó là một nơi linh thiêng và giàu tài nguyên.

Usage Note

Cụm từ 'Ural Mountains' luôn ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến một dãy núi, không phải một ngọn núi đơn lẻ. 'Ural' có thể được sử dụng như một tính từ để mô tả các đối tượng hoặc đặc điểm liên quan đến dãy núi Ural.

Prepositions

in near

'in the Ural Mountains' nghĩa là nằm bên trong hoặc giữa dãy núi Ural. 'near the Ural Mountains' nghĩa là ở gần dãy núi Ural, không nhất thiết nằm bên trong.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Ural Mountains
  • Eastern Eastern Ural Mountains
    (Dãy núi Ural phía Đông)
  • Western Western Ural Mountains
    (Dãy núi Ural phía Tây)
  • Northern Northern Ural Mountains
    (Dãy núi Ural phía Bắc)
Verb + Ural Mountains
  • cross cross the Ural Mountains
    (vượt qua dãy núi Ural)
  • explore explore the Ural Mountains
    (khám phá dãy núi Ural)
  • traverse traverse the Ural Mountains
    (đi ngang qua dãy núi Ural)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ural mountains

Danh từ
Lật mặt

Dãy núi ở Nga tạo thành một phần của ranh giới quy ước giữa châu Âu và châu Á.

"The Ural Mountains are rich in mineral resources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ural mountains".

Ranh giới tự nhiên

Dãy Ural thường được coi là ranh giới tự nhiên giữa châu Âu và châu Á, có ý nghĩa quan trọng trong địa lý và lịch sử. (Dãy Ural thường được coi là ranh giới tự nhiên giữa châu Âu và châu Á, có ý nghĩa quan trọng trong địa lý và lịch sử.)