alps
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The highest and most extensive mountain range system that lies entirely in Europe, stretching approximately 1,200 kilometres (750 mi) across eight Alpine countries: Austria, France, Germany, Italy, Liechtenstein, Monaco, Slovenia, and Switzerland.
Vietnamese Meaning
Dãy núi cao nhất và rộng lớn nhất nằm hoàn toàn ở châu Âu, trải dài khoảng 1.200 km (750 dặm) qua tám quốc gia thuộc dãy Alps: Áo, Pháp, Đức, Ý, Liechtenstein, Monaco, Slovenia và Thụy Sĩ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We went skiing in the Alps last winter."
"Chúng tôi đã đi trượt tuyết ở dãy Alps vào mùa đông năm ngoái."
-
"The Alps are a popular tourist destination."
"Dãy Alps là một điểm đến du lịch nổi tiếng."
-
"Many species of plants and animals are found only in the Alps."
"Nhiều loài thực vật và động vật chỉ được tìm thấy ở dãy Alps."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | alpine | (thuộc) dãy Alps; (thuộc) vùng núi cao. Ví dụ: alpine flowers - hoa dại vùng núi cao. |
| Noun | alpinist | nhà leo núi, đặc biệt là người chuyên chinh phục các ngọn núi cao hiểm trở như ở dãy Alps. |
| Noun | alpinism | môn thể thao leo núi, đặc biệt là ở những vùng núi cao và hiểm trở. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Luôn được sử dụng ở dạng số nhiều. Dùng để chỉ một dãy núi cụ thể, không phải một ngọn núi riêng lẻ. Thường được nhắc đến trong các ngữ cảnh liên quan đến địa lý, du lịch, hoặc thể thao mùa đông.
Prepositions
Ví dụ: 'in the Alps' (ở dãy Alps) chỉ vị trí địa lý; 'near the Alps' (gần dãy Alps) chỉ vị trí tương đối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Swiss Alps (dãy Alps thuộc Thụy Sĩ)
-
French Alps (dãy Alps thuộc Pháp)
-
Austrian Alps (dãy Alps thuộc Áo)
-
majestic Alps (dãy Alps hùng vĩ)
-
hike in the Alps (đi bộ đường dài ở dãy Alps)
-
ski in the Alps (trượt tuyết ở dãy Alps)
-
cross the Alps (vượt qua dãy Alps)
-
fly over the Alps (bay qua dãy Alps)
-
peaks of the Alps (những đỉnh núi của dãy Alps)
-
foothills of the Alps (vùng chân đồi của dãy Alps)
-
beauty of the Alps (vẻ đẹp của dãy Alps)
Idioms
-
to cross one's own Alps
Vượt qua một thử thách, khó khăn cực kỳ lớn lao trong đời. Cụm từ này lấy cảm hứng từ sự kiện lịch sử Hannibal dẫn quân vượt dãy Alps.
"Passing the final exam after months of study felt like crossing my own Alps."
(Vượt qua kỳ thi cuối kỳ sau nhiều tháng ôn luyện giống như tự mình chinh phục dãy Alps vậy.)
-
the hills are alive (with the sound of music)
Một câu nói nổi tiếng từ bộ phim 'The Sound of Music', dùng để miêu tả một khung cảnh núi non sống động, tràn đầy sức sống và vẻ đẹp.
"As we reached the meadow, we felt like the hills were alive."
(Khi chúng tôi đến đồng cỏ, chúng tôi cảm thấy như những ngọn đồi đang bừng lên sức sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alps
Danh từ (số nhiều)Dãy núi cao nhất và rộng lớn nhất nằm hoàn toàn ở châu Âu, trải dài khoảng 1.200 km (750 dặm) qua tám quốc gia thuộc dãy Alps: Áo, Pháp, Đức, Ý, Liechtenstein, Monaco, Slovenia và Thụy Sĩ.
"We went skiing in the Alps last winter."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the Alps are so majestic is undeniable. |
Việc dãy Alps hùng vĩ như vậy là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether the Alps are taller than the Himalayas is not what I'm arguing. |
Việc dãy Alps cao hơn dãy Himalayas hay không không phải là điều tôi đang tranh luận. |
| Nghi vấn | Whether visiting the Alps requires specialized gear is something we should investigate. |
Liệu việc tham quan dãy Alps có yêu cầu thiết bị chuyên dụng hay không là điều chúng ta nên xem xét. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Alps are a popular destination for skiers. |
Dãy Alps là một điểm đến nổi tiếng cho những người trượt tuyết. |
| Phủ định | The Alps are not the only mountain range in Europe. |
Dãy Alps không phải là dãy núi duy nhất ở Châu Âu. |
| Nghi vấn | Are the Alps located entirely within one country? |
Dãy Alps có nằm hoàn toàn trong một quốc gia duy nhất không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The climbers reached the Alps last week. |
Những người leo núi đã đến dãy Alps vào tuần trước. |
| Phủ định | They didn't expect the heavy snow in the Alps. |
Họ đã không ngờ tới trận tuyết dày ở dãy Alps. |
| Nghi vấn | Did you ski in the Alps last winter? |
Bạn đã trượt tuyết ở dãy Alps mùa đông trước chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alps".
