(Top Banner Ad)
pyrenees
B2
Danh từ B2 Địa lý

pyrenees

UK: /ˈpɪrəˌniːz/ • US: /ˈpɪrəˌniz/

Nghĩa tiếng Việt

dãy Pyrenees Pyrenees
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mountain range extending about 491 km (305 miles) from the Bay of Biscay to the Mediterranean Sea, forming a natural border between France and Spain.

Vietnamese Meaning

Dãy núi kéo dài khoảng 491 km (305 dặm) từ Vịnh Biscay đến Biển Địa Trung Hải, tạo thành biên giới tự nhiên giữa Pháp và Tây Ban Nha.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went hiking in the Pyrenees last summer."

    "Chúng tôi đã đi bộ đường dài ở Pyrenees vào mùa hè năm ngoái."

  • "The Pyrenees are a popular destination for skiers and snowboarders."

    "Dãy Pyrenees là một địa điểm nổi tiếng cho những người trượt tuyết và trượt ván tuyết."

  • "The border between France and Spain runs along the crest of the Pyrenees."

    "Biên giới giữa Pháp và Tây Ban Nha chạy dọc theo đỉnh của dãy Pyrenees."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Pyrenean Thuộc về Pyrenees, kiểu Pyrenees (ví dụ: chó Pyrenees, phong cảnh Pyrenees).

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Πυρήνη (Pyrēnē)
Latin
Pyrenaei montes
English
Pyrenees

Nguồn gốc thần thoại của Pyrenees

Tên dãy núi Pyrenees có nguồn gốc từ thần thoại Hy Lạp cổ đại. Một câu chuyện kể rằng Pyrene là con gái của Vua Bebryx, một người cai trị ở vùng này. Cô đã bị Hercules cưỡng bức và sau đó chết vì sợ hãi hoặc bị những con thú hoang xé xác. Hercules, hối hận và đau buồn, đã xây dựng một ngôi mộ khổng lồ từ đá để chôn cất cô, tạo nên dãy núi hùng vĩ này và đặt tên nó theo tên Pyrene.

Usage Note

Thường được sử dụng ở dạng số nhiều. Dãy Pyrenees nổi tiếng với địa hình hiểm trở, cảnh quan hùng vĩ và là nơi sinh sống của nhiều loài động thực vật quý hiếm.

Prepositions

in of

* **in the Pyrenees:** Chỉ vị trí nằm trong dãy núi Pyrenees.
* **of the Pyrenees:** Chỉ thuộc về dãy Pyrenees, ví dụ: flora of the Pyrenees (hệ thực vật của dãy Pyrenees).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Pyrenees
  • French French Pyrenees
    (Dãy núi Pyrenees thuộc Pháp)
  • Spanish Spanish Pyrenees
    (Dãy núi Pyrenees thuộc Tây Ban Nha)
  • high high Pyrenees
    (Vùng núi Pyrenees cao (các đỉnh núi cao của Pyrenees))
  • rugged rugged Pyrenees
    (Dãy núi Pyrenees hiểm trở/gồ ghề)
Verb + Pyrenees
  • cross cross the Pyrenees
    (Vượt qua dãy Pyrenees)
  • traverse traverse the Pyrenees
    (Đi ngang qua dãy Pyrenees)
Noun + Pyrenees (or Pyrenees + Noun)
  • foothills foothills of the Pyrenees
    (Chân núi Pyrenees)
  • passes mountain passes in the Pyrenees
    (Các đèo núi ở Pyrenees)
Prepositional Phrases
  • in in the Pyrenees
    (Ở dãy Pyrenees)
  • across across the Pyrenees
    (Xuyên qua dãy Pyrenees)

Idioms

  • Beyond the Pyrenees

    Diễn tả 'bên kia dãy Pyrenees', thường được dùng để chỉ Tây Ban Nha khi nhìn từ Pháp (hoặc ngược lại), mang hàm ý về sự khác biệt địa lý, văn hóa hoặc chính trị.

    "Culturally, the region has always felt distinct from what lies beyond the Pyrenees."

    (Về mặt văn hóa, khu vực này luôn cảm thấy khác biệt so với những gì nằm bên kia dãy Pyrenees.)

  • To cross the Pyrenees (metaphorical)

    Vượt qua một rào cản lớn hoặc một chướng ngại vật đáng kể; hoàn thành một hành trình khó khăn (ám chỉ việc đi từ Pháp sang Tây Ban Nha hoặc ngược lại, thường mang tính lịch sử hoặc chiến lược).

    "The new trade agreement aims to help businesses cross the Pyrenees with fewer bureaucratic hurdles."

    (Thỏa thuận thương mại mới nhằm giúp các doanh nghiệp 'vượt qua dãy Pyrenees' với ít rào cản hành chính hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pyrenees

Danh từ
Lật mặt

Dãy núi kéo dài khoảng 491 km (305 dặm) từ Vịnh Biscay đến Biển Địa Trung Hải, tạo thành biên giới tự nhiên giữa Pháp và Tây Ban Nha.

"We went hiking in the Pyrenees last summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Pyrenees are a beautiful mountain range.
Dãy Pyrenees là một dãy núi tuyệt đẹp.
Phủ định
The Pyrenees are not easily crossed in winter.
Dãy Pyrenees không dễ vượt qua vào mùa đông.
Nghi vấn
Are the Pyrenees higher than the Alps?
Dãy Pyrenees có cao hơn dãy Alps không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to hike the Pyrenees next summer.
Họ dự định đi bộ đường dài ở dãy Pyrenees vào mùa hè tới.
Phủ định
She is not going to visit the Pyrenean villages this year.
Cô ấy sẽ không đến thăm các ngôi làng Pyrenean năm nay.
Nghi vấn
Are you going to ski in the Pyrenees next winter?
Bạn có định trượt tuyết ở dãy Pyrenees vào mùa đông tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pyrenees".

Biên giới tự nhiên và đa dạng văn hóa

Dãy Pyrenees là một biên giới tự nhiên quan trọng giữa Pháp và Tây Ban Nha, đồng thời là nơi có Công quốc Andorra nhỏ bé. Vùng núi này là cái nôi của nhiều nền văn hóa độc đáo, bao gồm người Basque và Catalan, với ngôn ngữ và truyền thống riêng biệt. Đây cũng là một phần của con đường hành hương nổi tiếng Camino de Santiago.

Thiên nhiên hoang dã và các loài đặc hữu

Pyrenees nổi tiếng với vẻ đẹp thiên nhiên hoang sơ, bao gồm các công viên quốc gia bảo tồn nhiều loài động thực vật đặc hữu. Một số loài nổi bật bao gồm dê rừng Pyrenean (Pyrenean ibex), chuột chũi nước Pyrenean (Pyrenean desman) và chó chăn cừu Pyrenean (Pyrenean Mastiff), phản ánh sự đa dạng sinh học phong phú của khu vực.