(Top Banner Ad)
case fatality rate
C1
noun C1 Y tế/Dịch tễ học

case fatality rate

UK: /keɪs feɪˈtæləti reɪt/ • US: /keɪs feɪˈtæləti reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ tử vong trên số ca mắc bệnh tỷ lệ chết/mắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The proportion of deaths from a certain disease compared to the total number of people diagnosed with the disease for a particular period.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ tử vong trên số ca mắc bệnh, là tỷ lệ phần trăm số người chết vì một bệnh cụ thể so với tổng số người được chẩn đoán mắc bệnh đó trong một khoảng thời gian nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The case fatality rate of COVID-19 varies significantly depending on age and underlying health conditions."

    "Tỷ lệ tử vong trên số ca mắc COVID-19 thay đổi đáng kể tùy thuộc vào độ tuổi và các bệnh nền."

  • "A high case fatality rate indicates a severe disease."

    "Tỷ lệ tử vong trên số ca mắc bệnh cao cho thấy một bệnh nghiêm trọng."

  • "Public health officials closely monitor the case fatality rate to assess the impact of an outbreak."

    "Các quan chức y tế công cộng theo dõi chặt chẽ tỷ lệ tử vong trên số ca mắc bệnh để đánh giá tác động của một đợt bùng phát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Tính từ fatal gây chết người, chí mạng
Trạng từ fatally một cách chết người, một cách chí mạng
Danh từ fatality sự tử vong, ca tử vong
Động từ to rate đánh giá, xếp hạng
Danh từ rating sự đánh giá, xếp hạng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y tế/Dịch tễ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
casus ('a fall, event') + fatalitas ('destiny') + rata ('calculated')
Old French
cas + fatalité + rate
Middle English
cas + fatalite + rate
Modern English (Epidemiology)
case fatality rate

Nguồn gốc trong Dịch tễ học

'Case fatality rate' (Tỷ lệ tử vong trên ca bệnh) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, ra đời từ lĩnh vực dịch tễ học vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Khi các nhà khoa học bắt đầu nghiên cứu sự lây lan của bệnh tật một cách có hệ thống, họ cần một chỉ số chuẩn để đo lường mức độ nguy hiểm của một căn bệnh. Thuật ngữ này kết hợp 'case' (ca bệnh), 'fatality' (sự tử vong), và 'rate' (tỷ lệ) để tạo ra một thước đo rõ ràng: phần trăm số người được chẩn đoán mắc bệnh và sau đó tử vong vì căn bệnh đó. Nó đã trở thành một công cụ thiết yếu trong y tế công cộng, đặc biệt là trong các đợt bùng phát dịch như Ebola hay COVID-19.

Usage Note

Case fatality rate (CFR) được sử dụng để đánh giá mức độ nghiêm trọng của một bệnh. CFR khác với mortality rate (tỷ lệ tử vong) vì mortality rate đề cập đến số ca tử vong trên tổng dân số, trong khi CFR chỉ tính đến số ca đã được xác nhận mắc bệnh. CFR có thể thay đổi theo thời gian và địa điểm do các yếu tố như khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc y tế, các biến thể của virus và các biện pháp can thiệp cộng đồng.

Prepositions

of for in

* of: thường dùng để chỉ bệnh cụ thể (case fatality rate *of* Ebola). * for: thường dùng để chỉ một khoảng thời gian (case fatality rate *for* 2023). * in: thường dùng để chỉ một địa điểm hoặc nhóm người (case fatality rate *in* Vietnam).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + case fatality rate
  • high/low case fatality rate
    (tỷ lệ tử vong trên ca bệnh cao/thấp)
  • estimated case fatality rate
    (tỷ lệ tử vong trên ca bệnh ước tính)
  • overall case fatality rate
    (tỷ lệ tử vong trên ca bệnh tổng thể)
  • observed case fatality rate
    (tỷ lệ tử vong trên ca bệnh quan sát được)
Verb + case fatality rate
  • calculate the case fatality rate
    (tính toán tỷ lệ tử vong trên ca bệnh)
  • reduce/lower the case fatality rate
    (giảm tỷ lệ tử vong trên ca bệnh)
  • report the case fatality rate
    (báo cáo tỷ lệ tử vong trên ca bệnh)
  • have a case fatality rate of X%
    (có tỷ lệ tử vong trên ca bệnh là X%)

Idioms

  • The observed vs. the true case fatality rate

    Tỷ lệ tử vong trên ca bệnh 'quan sát được' so với tỷ lệ 'thực tế'. Cụm từ này nhấn mạnh sự khác biệt giữa dữ liệu từ các ca bệnh đã được báo cáo chính thức và con số thực tế có thể thấp hơn nhiều do các ca bệnh nhẹ hoặc không triệu chứng không được thống kê.

    "The observed case fatality rate was 3%, but scientists suspect the true case fatality rate is under 1% when including asymptomatic cases."

    (Tỷ lệ tử vong trên ca bệnh quan sát được là 3%, nhưng các nhà khoa học nghi ngờ tỷ lệ tử vong trên ca bệnh thực tế là dưới 1% nếu tính cả các ca không có triệu chứng.)

  • The case fatality rate varies by age group

    Tỷ lệ tử vong trên ca bệnh thay đổi theo nhóm tuổi. Đây là một cách nói phổ biến để chỉ ra rằng mức độ nguy hiểm của một căn bệnh không giống nhau đối với mọi người, thường là cao hơn ở người lớn tuổi hoặc những người có bệnh nền.

    "Public health officials emphasized that while the overall CFR was low, the case fatality rate varies significantly by age group, being much higher for those over 70."

    (Các quan chức y tế công cộng nhấn mạnh rằng mặc dù tỷ lệ CFR tổng thể thấp, tỷ lệ tử vong trên ca bệnh thay đổi đáng kể theo nhóm tuổi, cao hơn nhiều đối với những người trên 70 tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

case fatality rate

noun
Lật mặt

Tỷ lệ tử vong trên số ca mắc bệnh, là tỷ lệ phần trăm số người chết vì một bệnh cụ thể so với tổng số người được chẩn đoán mắc bệnh đó trong một khoảng thời gian nhất định.

"The case fatality rate of COVID-19 varies significantly depending on age and underlying health conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the case fatality rate for this new variant is surprisingly low!
Wow, tỷ lệ tử vong trên số ca mắc của biến thể mới này thấp đến đáng ngạc nhiên!
Phủ định
Oh no, the case fatality rate hasn't decreased as expected!
Ôi không, tỷ lệ tử vong trên số ca mắc không giảm như mong đợi!
Nghi vấn
My goodness, is the case fatality rate higher in older patients?
Trời ơi, tỷ lệ tử vong trên số ca mắc có cao hơn ở bệnh nhân lớn tuổi không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had acted faster, the case fatality rate would have been lower.
Nếu chính phủ đã hành động nhanh hơn, tỷ lệ tử vong trên số ca nhiễm bệnh đã thấp hơn.
Phủ định
If the healthcare system hadn't been so overwhelmed, the case fatality rate would not have been so high.
Nếu hệ thống chăm sóc sức khỏe không bị quá tải, tỷ lệ tử vong trên số ca nhiễm bệnh đã không cao đến vậy.
Nghi vấn
Would the case fatality rate have decreased significantly if more people had been vaccinated?
Liệu tỷ lệ tử vong trên số ca nhiễm bệnh có giảm đáng kể nếu có nhiều người được tiêm phòng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "case fatality rate".

CFR vs. IFR: Cuộc tranh luận trong đại dịch

Trong các cuộc khủng hoảng y tế như COVID-19, việc phân biệt giữa Tỷ lệ tử vong trên ca bệnh (CFR) và Tỷ lệ tử vong trên ca nhiễm (IFR) trở thành một chủ đề nóng trong truyền thông phương Tây. CFR chỉ tính các ca tử vong trên số bệnh nhân được xác nhận, trong khi IFR ước tính tử vong trên tổng số người bị nhiễm (bao gồm cả các ca không được phát hiện). Sự nhầm lẫn giữa hai chỉ số này thường dẫn đến các cuộc tranh luận công khai về mức độ nguy hiểm thực sự của virus, ảnh hưởng đến cả chính sách của chính phủ và nhận thức của người dân.

Tiêu điểm truyền thông và nhận thức của công chúng

Tỷ lệ tử vong trên ca bệnh (CFR) thường trở thành con số tiêu điểm trong các bản tin hàng ngày ở các nước phương Tây trong thời gian dịch bệnh bùng phát. Việc liên tục cập nhật con số này có thể định hình mạnh mẽ nỗi sợ hãi và lo lắng của công chúng. Một CFR cao có thể gây ra sự hoảng loạn và thúc đẩy các biện pháp phong tỏa nghiêm ngặt, trong khi việc truyền thông không cẩn thận về một CFR thấp có thể dẫn đến sự chủ quan. Điều này cho thấy vai trò to lớn của truyền thông trong việc diễn giải các số liệu thống kê y tế.