(Top Banner Ad)
cassette recorder
B1
noun B1 Điện tử, Âm thanh

cassette recorder

UK: /kæˈsɛt rɪˈkɔːdə(r)/ • US: /kəˈsɛt rɪˈkɔrdər/

Nghĩa tiếng Việt

máy ghi âm cassette máy cassette đầu cassette
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device that records and plays back sound on magnetic tape cassettes.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị ghi và phát lại âm thanh trên băng cassette từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandfather still uses a cassette recorder to listen to old radio programs."

    "Ông tôi vẫn dùng máy cassette để nghe các chương trình radio cũ."

  • "He used a cassette recorder to document his interviews."

    "Anh ấy đã sử dụng máy cassette để ghi lại các cuộc phỏng vấn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cassette băng cassette
Verb record ghi âm, thu âm
Noun recording bản ghi âm, sự thu âm
Adjective recordable có thể ghi âm được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện tử, Âm thanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capsa (box/case)
French
cassette (little box)
Latin
recordari (to remember/bring to mind)
English
recorder (device for registering)
English
cassette recorder (1960s compound)

Sự kết hợp giữa cái hộp và ký ức

Từ 'cassette' trong tiếng Pháp có nghĩa là 'chiếc hộp nhỏ'. Khi kết hợp với 'recorder' (nguồn gốc từ 'recordari' - ghi nhớ trong tâm trí), thuật ngữ này mô tả một thiết bị có khả năng 'đóng gói' âm thanh và ký ức vào trong một chiếc hộp nhỏ gọn để phát lại sau này.

Usage Note

Máy cassette (cassette recorder) là một thiết bị điện tử analog, ghi và phát lại âm thanh bằng cách sử dụng băng từ được chứa trong một hộp nhựa bảo vệ (cassette). Nó phổ biến trong những năm 1970, 1980, và đầu những năm 1990 trước khi bị thay thế dần bởi các công nghệ kỹ thuật số như CD và MP3.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cassette recorder
  • portable a portable cassette recorder
    (máy ghi âm cassette cầm tay)
  • vintage a vintage cassette recorder
    (máy ghi âm cassette cổ điển)
  • digital a digital cassette recorder
    (máy ghi âm cassette kỹ thuật số)
Verb + cassette recorder
  • operate operate a cassette recorder
    (vận hành máy ghi âm cassette)
  • insert insert a tape into the cassette recorder
    (cho băng vào máy ghi âm)
  • rewind rewind the cassette recorder
    (tua lại máy ghi âm)

Idioms

  • hit the record button

    bắt đầu ghi âm/ghi lại khoảnh khắc

    "I quickly hit the record button on my cassette recorder to catch his speech."

    (Tôi nhanh chóng nhấn nút ghi âm trên máy để kịp thu lại bài phát biểu của ông ấy.)

  • catch someone on tape

    ghi âm/ghi hình bí mật hoặc bất ngờ

    "The journalist managed to catch the confession on a hidden cassette recorder."

    (Phóng viên đã ghi âm được lời thú nhận bằng một chiếc máy ghi âm cassette giấu kín.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cassette recorder

noun
Lật mặt

Một thiết bị ghi và phát lại âm thanh trên băng cassette từ.

"My grandfather still uses a cassette recorder to listen to old radio programs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I find a good cassette recorder, I will buy it.
Nếu tôi tìm thấy một máy ghi âm cassette tốt, tôi sẽ mua nó.
Phủ định
If you don't handle the cassette recorder carefully, it won't last long.
Nếu bạn không xử lý máy ghi âm cassette cẩn thận, nó sẽ không bền lâu.
Nghi vấn
Will you buy a cassette recorder if you find one at a reasonable price?
Bạn sẽ mua một máy ghi âm cassette nếu bạn tìm thấy một cái với giá hợp lý chứ?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a cassette recorder, doesn't he?
Anh ấy có một máy ghi âm cassette, phải không?
Phủ định
She doesn't use a cassette recorder anymore, does she?
Cô ấy không sử dụng máy ghi âm cassette nữa, phải không?
Nghi vấn
They had a cassette recorder, didn't they?
Họ đã có một máy ghi âm cassette, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cassette recorder".

Văn hóa Mixtape

Trong thập niên 80 và 90, máy ghi âm cassette là trung tâm của văn hóa 'Mixtape'. Giới trẻ thường dùng máy để ghi lại các bài hát từ radio để tặng cho người yêu hoặc bạn bè, coi đó như một món quà tinh thần cá nhân hóa sâu sắc.

Cuộc cách mạng báo chí

Sự ra đời của máy ghi âm cassette cầm tay (như Walkman của Sony) đã thay đổi hoàn toàn cách các phóng viên tác nghiệp, cho phép họ thực hiện phỏng vấn hiện trường một cách linh hoạt mà không cần thiết bị cồng kềnh.