castilian (for the language)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The Spanish language, especially in its purest form as spoken in Castile.
Vietnamese Meaning
Tiếng Tây Ban Nha, đặc biệt là dạng thuần khiết nhất được nói ở vùng Castile.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She speaks Castilian fluently."
"Cô ấy nói tiếng Tây Ban Nha trôi chảy."
-
"The official language of Spain is Castilian."
"Ngôn ngữ chính thức của Tây Ban Nha là tiếng Tây Ban Nha."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Proper Noun | Castile | Một vùng lịch sử ở Tây Ban Nha. |
| Noun | Castilian | Tiếng Castilian (tức tiếng Tây Ban Nha); hoặc người dân vùng Castile. |
| Adjective | Castilian | Thuộc về vùng Castile, con người hoặc ngôn ngữ ở đó. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi được sử dụng để chỉ ngôn ngữ, 'Castilian' thường được sử dụng thay thế cho 'Spanish', mặc dù có một số tranh cãi về việc sử dụng từ nào chính xác hơn. 'Castilian' nhấn mạnh nguồn gốc của ngôn ngữ từ vùng Castile, trong khi 'Spanish' là thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm các phương ngữ khác nhau ở Tây Ban Nha và Mỹ Latinh.
Prepositions
'in Castilian': được sử dụng để chỉ điều gì đó được nói hoặc viết bằng tiếng Tây Ban Nha (Castilian). Ví dụ: 'The book is written in Castilian'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
speak Castilian (nói tiếng Castilian)
-
learn Castilian (học tiếng Castilian)
-
understand Castilian (hiểu tiếng Castilian)
-
translate into Castilian (dịch sang tiếng Castilian)
-
Standard Castilian (tiếng Castilian chuẩn)
-
pure Castilian accent (giọng Castilian thuần túy)
-
Medieval Castilian (tiếng Castilian thời Trung cổ)
-
Castilian pronunciation (cách phát âm (của) tiếng Castilian)
Idioms
-
the King's Castilian
Một cách nói để chỉ thứ tiếng Tây Ban Nha chuẩn mực, trong sáng, được coi là giọng 'hoàng gia', không pha tạp phương ngữ.
"The news broadcaster was praised for her clear diction and perfect King's Castilian."
(Nữ phát thanh viên thời sự được khen ngợi vì lối diễn đạt rõ ràng và thứ tiếng Castilian hoàn hảo của mình.)
-
the Castilian lisp
Một cụm từ (đôi khi không chính xác) để chỉ đặc điểm phát âm 'th' cho các âm 'z' và 'c' (trước 'e', 'i') trong tiếng Castilian chuẩn ở Tây Ban Nha.
"Many learners are surprised when they first hear the 'Castilian lisp' spoken in Madrid."
(Nhiều người học rất ngạc nhiên khi lần đầu nghe thấy cách phát âm 'lisp' của tiếng Castilian được nói ở Madrid.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
castilian (for the language)
nounTiếng Tây Ban Nha, đặc biệt là dạng thuần khiết nhất được nói ở vùng Castile.
"She speaks Castilian fluently."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He speaks Castilian fluently. |
Anh ấy nói tiếng Castilian một cách trôi chảy. |
| Phủ định | Never have I heard such beautiful Castilian spoken. |
Chưa bao giờ tôi được nghe tiếng Castilian nào đẹp đến vậy. |
| Nghi vấn | Should you need help with Castilian, I'm here. |
Nếu bạn cần giúp đỡ với tiếng Castilian, tôi ở đây. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will be speaking Castilian at the conference next week. |
Họ sẽ đang nói tiếng Castilian tại hội nghị vào tuần tới. |
| Phủ định | She won't be teaching Castilian to beginners next semester. |
Cô ấy sẽ không dạy tiếng Castilian cho người mới bắt đầu vào học kỳ tới. |
| Nghi vấn | Will you be using Castilian in your presentation? |
Bạn sẽ sử dụng tiếng Castilian trong bài thuyết trình của bạn chứ? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been studying Castilian for three years. |
Tôi đã học tiếng Castilian được ba năm rồi. |
| Phủ định | She hasn't been speaking Castilian very often lately. |
Gần đây cô ấy không nói tiếng Castilian thường xuyên lắm. |
| Nghi vấn | Have you been practicing your Castilian pronunciation? |
Bạn có đang luyện tập phát âm tiếng Castilian không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "castilian (for the language)".
