Spanish
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The Spanish language.
Vietnamese Meaning
Tiếng Tây Ban Nha.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm learning Spanish."
"Tôi đang học tiếng Tây Ban Nha."
-
"She speaks fluent Spanish."
"Cô ấy nói tiếng Tây Ban Nha rất lưu loát."
-
"Spanish culture is rich and diverse."
"Văn hóa Tây Ban Nha rất phong phú và đa dạng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ ngôn ngữ chính thức của Tây Ban Nha và nhiều quốc gia ở Mỹ Latinh.
Prepositions
in Spanish (bằng tiếng Tây Ban Nha), the Spanish of (tiếng Tây Ban Nha của)
Collocations (Từ đi kèm)
-
language Spanish language (tiếng Tây Ban Nha)
-
culture Spanish culture (văn hóa Tây Ban Nha)
-
guitar Spanish guitar (đàn ghi-ta Tây Ban Nha)
-
food Spanish food (món ăn Tây Ban Nha)
-
wine Spanish wine (rượu vang Tây Ban Nha)
-
speak speak Spanish (nói tiếng Tây Ban Nha)
-
learn learn Spanish (học tiếng Tây Ban Nha)
-
study study Spanish (nghiên cứu/học tiếng Tây Ban Nha)
-
traditional traditional Spanish dance (điệu nhảy Tây Ban Nha truyền thống)
-
authentic authentic Spanish cuisine (ẩm thực Tây Ban Nha đích thực)
Idioms
-
the Spanish Inquisition
Một cuộc điều tra, thẩm vấn gay gắt, khắc nghiệt và không ngừng nghỉ (ám chỉ Tòa án Dị giáo Tây Ban Nha trong lịch sử)
"My parents gave me the Spanish Inquisition when I got home late."
(Bố mẹ đã 'thẩm vấn' tôi như Tòa án Dị giáo Tây Ban Nha khi tôi về nhà muộn.)
-
Spanish practices
Các tập quán lao động lỗi thời hoặc kém hiệu quả, thường gây trở ngại cho năng suất (đặc biệt trong bối cảnh công nghiệp của Anh)
"The new manager wanted to eliminate all Spanish practices to improve efficiency."
(Người quản lý mới muốn loại bỏ tất cả các tập quán lao động kém hiệu quả để cải thiện năng suất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Spanish
nounTiếng Tây Ban Nha.
"I'm learning Spanish."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She can speak Spanish fluently. |
Cô ấy có thể nói tiếng Tây Ban Nha một cách trôi chảy. |
| Phủ định | He should not learn Spanish if he doesn't like it. |
Anh ấy không nên học tiếng Tây Ban Nha nếu anh ấy không thích nó. |
| Nghi vấn | Could the Spanish team win the championship? |
Liệu đội tuyển Tây Ban Nha có thể vô địch giải đấu không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is Spanish, isn't she? |
Cô ấy là người Tây Ban Nha, phải không? |
| Phủ định | They aren't learning Spanish, are they? |
Họ không học tiếng Tây Ban Nha, phải không? |
| Nghi vấn | Spanish is easy, isn't it? |
Tiếng Tây Ban Nha dễ, phải không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been studying Spanish for five years. |
Tôi đã học tiếng Tây Ban Nha được năm năm rồi. |
| Phủ định | She hasn't been learning Spanish recently. |
Gần đây cô ấy không học tiếng Tây Ban Nha. |
| Nghi vấn | Have they been practicing their Spanish pronunciation? |
Họ có đang luyện tập phát âm tiếng Tây Ban Nha không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She speaks Spanish fluently. |
Cô ấy nói tiếng Tây Ban Nha trôi chảy. |
| Phủ định | He is not Spanish. |
Anh ấy không phải là người Tây Ban Nha. |
| Nghi vấn | Do you like Spanish food? |
Bạn có thích đồ ăn Tây Ban Nha không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Spanish".
