catalan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A Romance language spoken in Catalonia, Valencia, the Balearic Islands, and parts of Aragon, France, and Sardinia.
Vietnamese Meaning
Một ngôn ngữ thuộc hệ Roman được nói ở Catalonia, Valencia, quần đảo Balearic, và các vùng của Aragon, Pháp, và Sardinia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is fluent in Catalan."
"Cô ấy nói trôi chảy tiếng Catalan."
-
"The Catalan government promotes the use of the language."
"Chính phủ Catalan thúc đẩy việc sử dụng ngôn ngữ này."
-
"He is a Catalan speaker."
"Anh ấy là một người nói tiếng Catalan."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Catalan là một ngôn ngữ riêng biệt, không phải là một phương ngữ của tiếng Tây Ban Nha. Nó có những đặc điểm ngữ pháp và từ vựng riêng biệt. Nó gần gũi hơn với tiếng Occitan và tiếng Pháp hơn là tiếng Tây Ban Nha.
Prepositions
Ví dụ: 'The Catalan language *in* Barcelona' chỉ vị trí địa lý. 'The history *of* Catalan' chỉ nguồn gốc hoặc chủ đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
culture Catalan culture (văn hóa Catalan)
-
language Catalan language (ngôn ngữ / tiếng Catalan)
-
government Catalan government (chính quyền Catalan)
-
cuisine Catalan cuisine (ẩm thực Catalan)
-
artist a Catalan artist (một nghệ sĩ người Catalan)
-
speak speak Catalan (nói tiếng Catalan)
-
learn learn Catalan (học tiếng Catalan)
-
understand understand Catalan (hiểu tiếng Catalan)
Idioms
-
The Catalan question
Vấn đề Catalan. Cụm từ này được dùng trong chính trị và báo chí để chỉ cuộc tranh luận kéo dài về quyền tự trị hoặc độc lập của vùng Catalonia khỏi Tây Ban Nha.
"The Catalan question remains a sensitive and complex issue in Spanish politics."
(Vấn đề Catalan vẫn là một chủ đề nhạy cảm và phức tạp trong chính trường Tây Ban Nha.)
-
to have a Catalan spirit
Có tinh thần Catalan. Đây không phải là một thành ngữ cố định, nhưng là một cách diễn đạt để mô tả những đặc tính thường được cho là của người Catalan: chăm chỉ, kiên cường, thực tế và có niềm tự hào dân tộc mạnh mẽ.
"Despite facing many challenges, the startup founder showed a true Catalan spirit and never gave up."
(Dù đối mặt với nhiều thử thách, người sáng lập công ty khởi nghiệp đã thể hiện một tinh thần Catalan thực sự và không bao giờ bỏ cuộc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
catalan
nounMột ngôn ngữ thuộc hệ Roman được nói ở Catalonia, Valencia, quần đảo Balearic, và các vùng của Aragon, Pháp, và Sardinia.
"She is fluent in Catalan."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catalan".
