(Top Banner Ad)
catalysis
C1
danh từ C1 Hóa học

catalysis

UK: /kəˈtælɪsɪs/ • US: /kəˈtælɪsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

sự xúc tác quá trình xúc tác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The acceleration of a chemical reaction by a catalyst.

Vietnamese Meaning

Sự xúc tác, quá trình tăng tốc một phản ứng hóa học bằng chất xúc tác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Enzymes perform biological catalysis."

    "Enzyme thực hiện quá trình xúc tác sinh học."

  • "Homogeneous catalysis involves catalysts in the same phase as the reactants."

    "Sự xúc tác đồng thể bao gồm các chất xúc tác trong cùng pha với các chất phản ứng."

  • "The rate of the reaction is increased by catalysis."

    "Tốc độ phản ứng được tăng lên nhờ quá trình xúc tác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun catalysis sự xúc tác
Noun catalyst chất xúc tác
Verb catalyze / catalyse xúc tác, làm chất xúc tác cho
Adjective catalytic (thuộc) xúc tác, có tính xúc tác
Noun autocatalysis sự tự xúc tác
Noun biocatalysis sự xúc tác sinh học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κατάλυσις (katálusis)
New Latin
catalysis
English
catalysis

Sự ra đời của một thuật ngữ Hóa học

Năm 1835, nhà hóa học Thụy Điển Jöns Jacob Berzelius nhận thấy một số chất có thể đẩy nhanh các phản ứng hóa học mà không bị tiêu hao. Ông cần một cái tên cho hiện tượng 'bí ẩn' này. Ông đã tìm đến tiếng Hy Lạp cổ, kết hợp 'kata' (xuống, phá vỡ) và 'lysis' (nới lỏng, làm tan rã) để tạo ra từ 'catalysis', có nghĩa là 'sự phá vỡ' hoặc 'sự nới lỏng' các liên kết hóa học nhờ một tác nhân bên ngoài. Từ đó, 'catalysis' trở thành một thuật ngữ nền tảng trong hóa học.

Usage Note

Catalysis đề cập đến quá trình, không phải bản thân chất xúc tác. Khác với việc sử dụng một chất phản ứng thông thường bị tiêu thụ trong phản ứng, chất xúc tác không bị tiêu thụ và có thể được tái sử dụng. Hiệu quả của catalysis phụ thuộc vào nhiều yếu tố như nhiệt độ, áp suất, và bản chất của chất xúc tác.

Prepositions

in of

"Catalysis in" thường được sử dụng để chỉ môi trường hoặc bối cảnh mà quá trình xúc tác diễn ra. Ví dụ: 'catalysis in aqueous solution'. "Catalysis of" được dùng để chỉ quá trình xúc tác của một phản ứng cụ thể. Ví dụ: 'catalysis of the oxidation reaction'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + catalysis
  • enzymatic catalysis
    (sự xúc tác bằng enzym)
  • acid catalysis
    (sự xúc tác axit)
  • heterogeneous catalysis
    (sự xúc tác dị thể)
  • homogeneous catalysis
    (sự xúc tác đồng thể)
Verb + catalysis
  • achieve catalysis
    (đạt được sự xúc tác)
  • involve catalysis
    (liên quan đến sự xúc tác)
  • study catalysis
    (nghiên cứu sự xúc tác)
Noun + catalysis
  • mechanism of catalysis
    (cơ chế xúc tác)
  • rate of catalysis
    (tốc độ xúc tác)

Idioms

  • A catalyst for change

    Một nhân tố hoặc sự kiện thúc đẩy sự thay đổi lớn. (Lưu ý: dùng danh từ 'catalyst' - chất xúc tác).

    "The economic crisis was a catalyst for major political change."

    (Cuộc khủng hoảng kinh tế là chất xúc tác cho sự thay đổi chính trị lớn.)

  • The catalysis of a reaction (metaphorical)

    Sự thúc đẩy, khơi mào một phản ứng (thường là trong xã hội hoặc một nhóm người).

    "The controversial article led to the catalysis of a fierce debate on social media."

    (Bài báo gây tranh cãi đã dẫn đến việc xúc tác một cuộc tranh luận nảy lửa trên mạng xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

catalysis

danh từ
Lật mặt

Sự xúc tác, quá trình tăng tốc một phản ứng hóa học bằng chất xúc tác.

"Enzymes perform biological catalysis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The enzyme facilitates catalysis, speeding up the reaction.
Enzyme tạo điều kiện cho quá trình xúc tác, đẩy nhanh phản ứng.
Phủ định
This reaction does not occur without catalytic intervention.
Phản ứng này không xảy ra nếu không có sự can thiệp xúc tác.
Nghi vấn
Does this process require catalysis to proceed efficiently?
Quá trình này có yêu cầu xúc tác để diễn ra hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catalysis".

Xúc tác và Giải Nobel

Xúc tác là một lĩnh vực cực kỳ quan trọng, là nền tảng của hóa học hiện đại và nhiều ngành công nghiệp. Tầm quan trọng của nó được thể hiện qua việc rất nhiều giải Nobel Hóa học đã được trao cho các công trình nghiên cứu về xúc tác, ví dụ như giải Nobel năm 2021 cho Benjamin List và David MacMillan về 'xúc tác hữu cơ bất đối xứng', một công cụ đột phá để tạo ra các phân tử mới.

Chất xúc tác trong cuộc sống hàng ngày: Bộ xử lý khí thải

Một trong những ứng dụng phổ biến nhất của xúc tác là bộ xử lý khí thải (catalytic converter) trong ô tô. Thiết bị này sử dụng các kim loại quý như bạch kim và rhodium làm chất xúc tác để chuyển hóa các khí thải độc hại như carbon monoxide (CO) và oxit nitơ (NOx) thành các chất ít độc hại hơn như carbon dioxide (CO2) và khí nitơ (N2), góp phần bảo vệ môi trường.