inhibition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A feeling that makes one self-conscious and unable to act in a relaxed and natural way.
Vietnamese Meaning
Sự ức chế; sự kiềm chế; sự cản trở. Cảm giác khiến một người tự ý thức và không thể hành động một cách thoải mái và tự nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Alcohol reduces inhibitions."
"Rượu làm giảm sự ức chế."
-
"She had no inhibitions about telling people what she thought."
"Cô ấy không hề e ngại khi nói với mọi người những gì cô ấy nghĩ."
-
"The drug causes inhibition of the virus's ability to replicate."
"Thuốc gây ức chế khả năng nhân lên của virus."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | inhibit | ức chế, ngăn chặn, kìm hãm |
| Adjective | inhibited | bị ức chế, e dè, rụt rè |
| Adjective | uninhibited | không bị ức chế, thoải mái, tự nhiên |
| Noun | inhibitor | chất ức chế (trong hóa học, sinh học); người hoặc vật cản trở |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Inhibition thường liên quan đến cảm giác xấu hổ, lo lắng hoặc sợ hãi khi thể hiện bản thân. Nó có thể xuất phát từ những trải nghiệm trong quá khứ, áp lực xã hội hoặc đơn giản là tính cách nhút nhát. Phân biệt với 'restraint' (sự kiềm chế) mang tính tự giác và có ý thức hơn.
Prepositions
- Without inhibition: Không bị kiềm chế, một cách tự nhiên.
- Against inhibition: Chống lại sự kiềm chế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
social social inhibition (sự e dè xã hội, sự kìm nén xã hội)
-
sexual sexual inhibition (sự ức chế tình dục)
-
emotional emotional inhibition (sự kìm nén cảm xúc)
-
deep-seated deep-seated inhibition (sự ức chế ăn sâu, kìm nén sâu sắc)
-
initial initial inhibition (sự e dè ban đầu)
-
overcome overcome inhibitions (vượt qua sự e dè/kìm nén)
-
lose lose one's inhibitions (mất đi sự e dè, trở nên thoải mái)
-
lower lower one's inhibitions (giảm bớt sự e dè, trở nên bớt gò bó)
-
release release inhibitions (giải tỏa sự kìm nén)
-
break down break down inhibitions (phá bỏ rào cản/sự kìm nén)
Idioms
-
lose one's inhibitions
mất đi sự e dè, trở nên thoải mái và tự nhiên hơn
"After a few drinks, he started to lose his inhibitions and dance freely."
(Sau vài ly rượu, anh ấy bắt đầu mất đi sự e dè và nhảy múa thoải mái.)
-
lower one's inhibitions
giảm bớt sự e dè, bớt gò bó, trở nên cởi mở hơn
"Meeting new people can lower your inhibitions and help you be more confident."
(Gặp gỡ những người mới có thể giúp bạn giảm bớt sự e dè và tự tin hơn.)
-
shed one's inhibitions
rũ bỏ sự kìm nén/e dè, trở nên hoàn toàn tự do và tự nhiên
"She managed to shed her inhibitions and perform on stage."
(Cô ấy đã rũ bỏ được sự e dè và biểu diễn trên sân khấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inhibition
danh từSự ức chế; sự kiềm chế; sự cản trở. Cảm giác khiến một người tự ý thức và không thể hành động một cách thoải mái và tự nhiên.
"Alcohol reduces inhibitions."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, his lack of inhibition allowed him to perform fearlessly on stage! |
Ồ, việc thiếu sự e ngại đã cho phép anh ấy biểu diễn không sợ hãi trên sân khấu! |
| Phủ định | Alas, her inhibition didn't inhibit her creativity; she still found ways to express herself. |
Than ôi, sự ức chế của cô ấy đã không ức chế sự sáng tạo của cô ấy; cô ấy vẫn tìm thấy cách để thể hiện bản thân. |
| Nghi vấn | Gosh, does social anxiety cause inhibition in public speaking? |
Trời ơi, liệu lo lắng xã hội có gây ra sự ức chế khi nói trước công chúng không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she didn't have such an inhibition about public speaking, she would present her ideas more confidently. |
Nếu cô ấy không quá e ngại về việc phát biểu trước đám đông, cô ấy sẽ trình bày ý tưởng của mình tự tin hơn. |
| Phủ định | If the drug weren't inhibitory to the enzyme's function, the reaction wouldn't slow down. |
Nếu thuốc không ức chế chức năng của enzyme, phản ứng sẽ không chậm lại. |
| Nghi vấn | Would they inhibit the spread of misinformation if they had stricter content moderation policies? |
Liệu họ có ngăn chặn được sự lan truyền của thông tin sai lệch nếu họ có các chính sách kiểm duyệt nội dung chặt chẽ hơn không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His shyness inhibits him from speaking up, doesn't it? |
Sự nhút nhát của anh ấy cản trở anh ấy phát biểu, phải không? |
| Phủ định | This medicine isn't inhibitory to your appetite, is it? |
Thuốc này không ức chế sự thèm ăn của bạn, phải không? |
| Nghi vấn | The new regulations won't inhibit free speech, will they? |
Các quy định mới sẽ không hạn chế tự do ngôn luận, phải không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His natural inhibition disappeared as he became more comfortable. |
Sự e dè tự nhiên của anh ấy biến mất khi anh ấy trở nên thoải mái hơn. |
| Phủ định | Doesn't the drug inhibit the production of certain enzymes? |
Thuốc này có ức chế việc sản xuất một số enzyme nhất định không? |
| Nghi vấn | Is her response inhibitory to the growth of the bacteria? |
Phản ứng của cô ấy có ức chế sự phát triển của vi khuẩn không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new medication will be inhibiting his reflexes, so he shouldn't drive. |
Loại thuốc mới sẽ ức chế phản xạ của anh ấy, vì vậy anh ấy không nên lái xe. |
| Phủ định | She won't be inhibiting her creativity by adhering strictly to the rules; she's found a way to express herself within them. |
Cô ấy sẽ không kìm hãm sự sáng tạo của mình bằng cách tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc; cô ấy đã tìm ra cách để thể hiện bản thân trong đó. |
| Nghi vấn | Will the increased security measures be inhibiting tourists from visiting the city center? |
Liệu các biện pháp an ninh tăng cường có đang ngăn cản khách du lịch đến thăm trung tâm thành phố không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new regulations have inhibited the growth of small businesses. |
Các quy định mới đã ức chế sự phát triển của các doanh nghiệp nhỏ. |
| Phủ định | She hasn't shown any inhibition when expressing her opinions. |
Cô ấy đã không cho thấy bất kỳ sự e dè nào khi bày tỏ ý kiến của mình. |
| Nghi vấn | Has the medication inhibited the spread of the virus? |
Thuốc đã ức chế sự lây lan của virus chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inhibition".
