(Top Banner Ad)
catching
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày, Y học

catching

UK: /ˈkætʃɪŋ/ • US: /ˈkætʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hấp dẫn dễ lây đang bắt (gặp)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Attractive and likely to become popular.

Vietnamese Meaning

Hấp dẫn, lôi cuốn và có khả năng trở nên phổ biến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That song is really catching; I can't stop humming it."

    "Bài hát đó thực sự rất cuốn hút; tôi không thể ngừng ngân nga nó."

  • "The design of the product is very catching to young people."

    "Thiết kế của sản phẩm rất thu hút giới trẻ."

  • "She is catching up on her sleep."

    "Cô ấy đang ngủ bù."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb catch bắt, tóm, chụp; nhiễm (bệnh); bắt kịp
Noun catch cú bắt; mẻ cá; cái then cài; một điều kiện ngầm
Adjective catchy bắt tai, dễ nhớ (giai điệu, khẩu hiệu)
Noun catcher người bắt bóng (trong bóng chày), người bắt
Adjective uncatchable không thể bắt được, không thể tóm được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kap-
Latin
capere
Late Latin
captiare
Old Northern French
cachier
Middle English
cacchen
Modern English
catching

Từ 'Săn Đuổi' đến 'Bắt Lấy'

Từ 'catch' bắt nguồn từ 'cachier' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'săn đuổi, theo dấu'. Dần dần, ý nghĩa của nó chuyển từ việc 'săn đuổi' một thứ gì đó sang hành động 'bắt giữ' hoặc 'tóm lấy' thành công. Ngày nay, chúng ta 'catch' (bắt) một quả bóng, 'catch' (mắc) một cơn cảm lạnh, và thậm chí 'catch' (bắt kịp) một ý tưởng.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một bài hát, khẩu hiệu hoặc ý tưởng có sức lan tỏa, dễ gây ấn tượng và được mọi người yêu thích. So sánh với 'appealing' (hấp dẫn nói chung) và 'trendy' (hợp thời trang, đang là xu hướng), 'catching' nhấn mạnh vào khả năng gây nghiện và dễ lan truyền.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + catching (as a gerund/noun)
  • worth catching
    (đáng để bắt (con cá), đáng để xem (bộ phim))
  • easy catching
    (dễ bắt, dễ tóm)
Verb + catching
  • start catching on
    (bắt đầu trở nên phổ biến)
  • be busy catching up
    (đang bận rộn để bắt kịp (công việc, bạn bè))
  • end up catching a cold
    (cuối cùng lại bị cảm lạnh)
catching (as an adjective) + Noun
  • catching smile
    (nụ cười có sức lan tỏa)
  • catching enthusiasm
    (sự nhiệt tình dễ lây lan)
  • catching disease
    (căn bệnh truyền nhiễm)

Idioms

  • catching some Z's

    chợp mắt, đi ngủ một lát

    "I'm going to lie down and try catching some Z's before we have to leave."

    (Tôi sẽ đi nằm và cố chợp mắt một lát trước khi chúng ta phải đi.)

  • catching someone's eye

    thu hút sự chú ý của ai đó

    "The sparkling diamond necklace was catching her eye from across the room."

    (Sợi dây chuyền kim cương lấp lánh đã thu hút sự chú ý của cô ấy từ phía bên kia căn phòng.)

  • catching on

    trở nên phổ biến HOẶC hiểu ra điều gì đó

    "This new song is really catching on. / He's a little slow, but he is finally catching on."

    (Bài hát mới này đang thực sự trở nên phổ biến. / Anh ấy hơi chậm hiểu, nhưng cuối cùng cũng đã hiểu ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

catching

Tính từ
Lật mặt

Hấp dẫn, lôi cuốn và có khả năng trở nên phổ biến.

"That song is really catching; I can't stop humming it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catching".

Bắt Hoa Cưới (Catching the Bouquet)

Tại các đám cưới ở phương Tây, có một truyền thống là cô dâu sẽ quay lưng lại và ném bó hoa cưới của mình cho những người phụ nữ độc thân. Người ta tin rằng cô gái nào bắt được bó hoa sẽ là người tiếp theo kết hôn. Đây là một khoảnh khắc vui vẻ và được mong đợi trong tiệc cưới.

Chơi Ném Bắt (Playing Catch)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, 'playing catch' (thường là với bóng chày) là một hoạt động gắn kết tình cảm rất phổ biến, nhất là giữa cha và con. Nó không chỉ là một trò chơi, mà còn tượng trưng cho sự kết nối đơn giản, những khoảnh khắc đời thường và sự truyền đạt kinh nghiệm giữa các thế hệ.