catching
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Attractive and likely to become popular.
Vietnamese Meaning
Hấp dẫn, lôi cuốn và có khả năng trở nên phổ biến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That song is really catching; I can't stop humming it."
"Bài hát đó thực sự rất cuốn hút; tôi không thể ngừng ngân nga nó."
-
"The design of the product is very catching to young people."
"Thiết kế của sản phẩm rất thu hút giới trẻ."
-
"She is catching up on her sleep."
"Cô ấy đang ngủ bù."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả một bài hát, khẩu hiệu hoặc ý tưởng có sức lan tỏa, dễ gây ấn tượng và được mọi người yêu thích. So sánh với 'appealing' (hấp dẫn nói chung) và 'trendy' (hợp thời trang, đang là xu hướng), 'catching' nhấn mạnh vào khả năng gây nghiện và dễ lan truyền.
Collocations (Từ đi kèm)
-
worth catching (đáng để bắt (con cá), đáng để xem (bộ phim))
-
easy catching (dễ bắt, dễ tóm)
-
start catching on (bắt đầu trở nên phổ biến)
-
be busy catching up (đang bận rộn để bắt kịp (công việc, bạn bè))
-
end up catching a cold (cuối cùng lại bị cảm lạnh)
-
catching smile (nụ cười có sức lan tỏa)
-
catching enthusiasm (sự nhiệt tình dễ lây lan)
-
catching disease (căn bệnh truyền nhiễm)
Idioms
-
catching some Z's
chợp mắt, đi ngủ một lát
"I'm going to lie down and try catching some Z's before we have to leave."
(Tôi sẽ đi nằm và cố chợp mắt một lát trước khi chúng ta phải đi.)
-
catching someone's eye
thu hút sự chú ý của ai đó
"The sparkling diamond necklace was catching her eye from across the room."
(Sợi dây chuyền kim cương lấp lánh đã thu hút sự chú ý của cô ấy từ phía bên kia căn phòng.)
-
catching on
trở nên phổ biến HOẶC hiểu ra điều gì đó
"This new song is really catching on. / He's a little slow, but he is finally catching on."
(Bài hát mới này đang thực sự trở nên phổ biến. / Anh ấy hơi chậm hiểu, nhưng cuối cùng cũng đã hiểu ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
catching
Tính từHấp dẫn, lôi cuốn và có khả năng trở nên phổ biến.
"That song is really catching; I can't stop humming it."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catching".
