(Top Banner Ad)
attractive
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày

attractive

UK: /əˈtræktɪv/ • US: /əˈtræktɪv/

Nghĩa tiếng Việt

hấp dẫn thu hút lôi cuốn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pleasing or appealing to the senses.

Vietnamese Meaning

Hấp dẫn, lôi cuốn, thu hút sự chú ý hoặc sự quan tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is an attractive woman."

    "Cô ấy là một người phụ nữ hấp dẫn."

  • "That's an attractive offer."

    "Đó là một lời đề nghị hấp dẫn."

  • "The town is attractive to tourists."

    "Thị trấn này thu hút khách du lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attract thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn
Noun attraction sự thu hút; điểm thu hút khách du lịch
Noun attractiveness sự hấp dẫn, sự quyến rũ, nét duyên dáng
Adverb attractively một cách hấp dẫn, một cách lôi cuốn
Adjective (Antonym) unattractive không hấp dẫn, không lôi cuốn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
attrahere (ad- 'to' + trahere 'to pull')
Middle French
attractif
Late Middle English
attractive

Kéo Về Phía Mình

Nguồn gốc của 'attractive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'attrahere', có nghĩa là 'kéo về phía mình'. Vì vậy, một người, một ý tưởng, hay một vật 'attractive' có một sức hút, một lực kéo bạn lại gần, giống như một thỏi nam châm. Nó không chỉ dùng cho vẻ đẹp ngoại hình mà còn cho bất cứ thứ gì lôi cuốn sự chú ý và quan tâm của bạn.

Usage Note

Từ 'attractive' thường dùng để miêu tả vẻ bề ngoài, tính cách, hoặc một đặc điểm nào đó khiến ai đó hoặc cái gì đó trở nên thu hút. Nó có thể mang nghĩa khách quan (ví dụ, một phong cảnh đẹp) hoặc chủ quan (ví dụ, một người đẹp). So với 'beautiful', 'attractive' có thể mang sắc thái bớt trang trọng hơn và tập trung vào khả năng thu hút sự chú ý hơn là chỉ vẻ đẹp đơn thuần. 'Appealing' là một từ đồng nghĩa gần, nhưng 'attractive' có thể ám chỉ một sức hút mạnh mẽ hơn.

Prepositions

to for

'Attractive to': Miêu tả ai hoặc cái gì là đối tượng của sự thu hút. Ví dụ: 'The job offer was attractive to her.' ('Lời mời làm việc rất hấp dẫn đối với cô ấy.') 'Attractive for': Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ mục đích hoặc lý do mà ai/cái gì đó trở nên thu hút. Ví dụ: 'The city is attractive for its cultural events.' ('Thành phố này hấp dẫn vì các sự kiện văn hóa của nó.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + attractive
  • extremely attractive
    (cực kỳ hấp dẫn, vô cùng quyến rũ)
  • physically attractive
    (hấp dẫn về mặt ngoại hình, thể chất)
  • immensely attractive
    (hấp dẫn vô cùng, lôi cuốn khủng khiếp)
  • commercially attractive
    (hấp dẫn về mặt thương mại (có khả năng sinh lời))
Verb + attractive
  • find someone attractive
    (thấy ai đó hấp dẫn/quyến rũ)
  • be considered attractive
    (được coi là hấp dẫn)
  • make something attractive
    (làm cho cái gì đó trở nên hấp dẫn)
  • remain attractive
    (vẫn giữ được vẻ hấp dẫn, duy trì sức hút)

Idioms

  • an attractive proposition / offer

    Một lời đề nghị, một gợi ý hấp dẫn (thường trong kinh doanh, công việc).

    "Working four days a week for the same pay is a very attractive proposition."

    (Làm việc bốn ngày một tuần với mức lương không đổi là một lời đề nghị rất hấp dẫn.)

  • the law of attraction

    Luật hấp dẫn - một triết lý cho rằng suy nghĩ tích cực sẽ thu hút những kết quả tích cực vào cuộc sống của một người.

    "She firmly believes in the law of attraction to achieve her dreams."

    (Cô ấy tin tưởng mãnh liệt vào luật hấp dẫn để đạt được những ước mơ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attractive

Tính từ
Lật mặt

Hấp dẫn, lôi cuốn, thu hút sự chú ý hoặc sự quan tâm.

"She is an attractive woman."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attractive".

Quan Niệm Về Sự Hấp Dẫn Thay Đổi Theo Văn Hóa

Điều được coi là hấp dẫn về mặt thể chất rất khác nhau giữa các nền văn hóa và các thời kỳ lịch sử. Ví dụ, trong khi một số nền văn hóa phương Tây hiện đại thường ưa chuộng thân hình mảnh mai, thì ở nhiều nền văn hóa khác trên thế giới, một vóc dáng đầy đặn hơn lại được xem là biểu tượng của sức khỏe, sự giàu có và quyến rũ.

Sự Hấp Dẫn Không Chỉ Là Vẻ Bề Ngoài

Trong văn hóa phương Tây, 'attractive' không chỉ giới hạn ở ngoại hình. Các phẩm chất như khiếu hài hước, trí thông minh, lòng tốt và sự tự tin thường được coi là cực kỳ hấp dẫn. Một người có thể không có vẻ ngoài theo 'chuẩn' nhưng lại được coi là rất cuốn hút nhờ vào tính cách ('attractive personality').