(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ attractive
B1

attractive

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

hấp dẫn thu hút lôi cuốn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Attractive'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hấp dẫn, lôi cuốn, thu hút sự chú ý hoặc sự quan tâm.

Definition (English Meaning)

Pleasing or appealing to the senses.

Ví dụ Thực tế với 'Attractive'

  • "She is an attractive woman."

    "Cô ấy là một người phụ nữ hấp dẫn."

  • "That's an attractive offer."

    "Đó là một lời đề nghị hấp dẫn."

  • "The town is attractive to tourists."

    "Thị trấn này thu hút khách du lịch."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Attractive'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

appealing(hấp dẫn)
charming(duyên dáng)
beautiful(xinh đẹp)
alluring(quyến rũ)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

pretty(xinh xắn)
handsome(đẹp trai)
gorgeous(lộng lẫy)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Attractive'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'attractive' thường dùng để miêu tả vẻ bề ngoài, tính cách, hoặc một đặc điểm nào đó khiến ai đó hoặc cái gì đó trở nên thu hút. Nó có thể mang nghĩa khách quan (ví dụ, một phong cảnh đẹp) hoặc chủ quan (ví dụ, một người đẹp). So với 'beautiful', 'attractive' có thể mang sắc thái bớt trang trọng hơn và tập trung vào khả năng thu hút sự chú ý hơn là chỉ vẻ đẹp đơn thuần. 'Appealing' là một từ đồng nghĩa gần, nhưng 'attractive' có thể ám chỉ một sức hút mạnh mẽ hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to for

'Attractive to': Miêu tả ai hoặc cái gì là đối tượng của sự thu hút. Ví dụ: 'The job offer was attractive to her.' ('Lời mời làm việc rất hấp dẫn đối với cô ấy.') 'Attractive for': Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ mục đích hoặc lý do mà ai/cái gì đó trở nên thu hút. Ví dụ: 'The city is attractive for its cultural events.' ('Thành phố này hấp dẫn vì các sự kiện văn hóa của nó.')

Ngữ pháp ứng dụng với 'Attractive'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)