(Top Banner Ad)
viral
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin, Marketing, Đời sống hàng ngày

viral

UK: /ˈvaɪrəl/ • US: /ˈvaɪrəl/

Nghĩa tiếng Việt

lan truyền nhanh chóng gây sốt viral bùng nổ trên mạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or involving a virus.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc chứa virus.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient had a viral infection."

    "Bệnh nhân bị nhiễm virus."

  • "The company launched a viral marketing campaign."

    "Công ty đã tung ra một chiến dịch marketing lan truyền."

  • "She became a viral sensation overnight."

    "Cô ấy đã trở thành một hiện tượng mạng chỉ sau một đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun virus vi-rút, mầm bệnh
Adverb virally một cách lan truyền nhanh chóng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Marketing, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
virus (poison)
English
viral

Từ 'Virus' đến 'Viral'

Từ 'viral' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'virus', có nghĩa là 'chất độc'. Ban đầu, nó được dùng trong y học để chỉ các bệnh do virus gây ra. Sau này, vào cuối thế kỷ 20, khi internet phát triển, 'viral' bắt đầu được sử dụng để mô tả những nội dung lan truyền nhanh chóng, giống như cách một virus lây lan trong cơ thể.

Usage Note

Nghĩa đen của từ 'viral' ám chỉ các bệnh do virus gây ra. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hiện đại, nó thường được dùng để mô tả cái gì đó lan truyền nhanh chóng và rộng rãi trên mạng Internet, giống như cách virus lây lan trong cơ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + viral
  • hugely hugely viral video
    (video lan truyền chóng mặt)
  • incredibly incredibly viral post
    (bài đăng lan truyền cực nhanh)
Verb + viral
  • go go viral
    (trở nên nổi tiếng, lan truyền nhanh chóng)
  • become become viral
    (trở nên lan truyền)

Idioms

  • go viral

    trở nên nổi tiếng và lan truyền rất nhanh trên internet.

    "The video of the cat playing the piano went viral."

    (Video con mèo chơi piano đã lan truyền chóng mặt trên mạng.)

  • viral marketing

    Chiến lược marketing sử dụng mạng xã hội để sản phẩm hoặc dịch vụ lan truyền một cách nhanh chóng.

    "Viral marketing can be a very effective way to reach a large audience."

    (Tiếp thị lan truyền có thể là một cách rất hiệu quả để tiếp cận một lượng lớn khán giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

viral

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc chứa virus.

"The patient had a viral infection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "viral".

Hiện tượng Viral trên Mạng Xã Hội

Trong văn hóa internet hiện đại, 'viral' thường liên quan đến các nội dung (video, hình ảnh, bài viết) lan truyền rất nhanh qua mạng xã hội và các nền tảng trực tuyến khác. Điều này thường xảy ra khi nội dung đó gây được sự chú ý lớn, gây cười, hoặc mang tính giải trí cao, khiến mọi người chia sẻ nó với bạn bè và người thân.