catling
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Old English
catte (cat)
Old English Suffix
-ling (small, young)
Middle English
catling
Modern English
catling
Collocations (Từ đi kèm)
Adjective + catling
-
a tiny catling (một chú mèo con bé xíu)
-
a stray catling (một chú mèo con đi lạc)
-
a playful catling (một chú mèo con tinh nghịch)
Verb + catling
-
to find a catling (tìm thấy một chú mèo con)
-
to adopt a catling (nhận nuôi một chú mèo con)
-
to feed a catling (cho một chú mèo con ăn)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
catling
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catling".
Một từ hiếm gặp
'Catling' là một từ có thật nhưng rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Hầu hết người bản xứ sẽ dùng từ 'kitten' để chỉ mèo con. 'Catling' chủ yếu xuất hiện trong văn học cũ hoặc thơ ca để tạo ra một sắc thái cổ điển hoặc trang trọng hơn.
Không chỉ dành cho mèo
Trong lịch sử, đặc biệt là vào thế kỷ 16-17, 'catling' đôi khi được dùng như một thuật ngữ tiếng lóng để chỉ một người phụ nữ trẻ, đặc biệt là người bị coi là lẳng lơ hoặc buông thả. Tuy nhiên, nghĩa này đã hoàn toàn lỗi thời ngày nay.
