kitten
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mèo con.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The little girl played with a fluffy kitten."
"Cô bé chơi đùa với một chú mèo con lông xù."
-
"She found a stray kitten in her backyard."
"Cô ấy tìm thấy một chú mèo con lạc trong sân sau nhà."
-
"The kitten purred contentedly in her lap."
"Chú mèo con kêu gừ gừ mãn nguyện trên đùi cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'kitten' dùng để chỉ những con mèo còn nhỏ, thường dưới một năm tuổi. Nó mang sắc thái đáng yêu, dễ thương và non nớt. Không có nhiều sự khác biệt lớn với các từ đồng nghĩa khác như 'kitty', nhưng 'kitten' thường được dùng phổ biến hơn trong các văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tuổi nhỏ của con vật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
adorable an adorable kitten (một chú mèo con đáng yêu)
-
playful a playful kitten (một chú mèo con tinh nghịch)
-
tiny a tiny kitten (một chú mèo con bé xíu)
-
fluffy a fluffy kitten (một chú mèo con mềm mượt)
-
cuddle to cuddle a kitten (ôm ấp một chú mèo con)
-
rescue to rescue a kitten (giải cứu một chú mèo con)
-
adopt to adopt a kitten (nhận nuôi một chú mèo con)
Idioms
-
kitten heels
Giày gót nhọn thấp (kiểu giày có gót từ 3.5 đến 4.5 cm, thường là gót nhọn, nhỏ)
"She wore a chic dress and a pair of kitten heels to the party."
(Cô ấy mặc một chiếc váy sang trọng và đi đôi giày gót nhọn thấp đến bữa tiệc.)
-
purr like a kitten
Ngủ ngon lành, thư giãn (như mèo con kêu gừ gừ khi hài lòng, thể hiện sự thoải mái, mãn nguyện)
"After a big meal, he was purring like a kitten on the sofa."
(Sau bữa ăn no nê, anh ấy ngủ ngon lành trên ghế sofa.)
-
kitten-soft
Mềm mại như lông mèo con (dùng để mô tả cái gì đó rất mềm mại, êm ái)
"The blanket was kitten-soft and warm."
(Chiếc chăn mềm mại như lông mèo con và ấm áp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kitten
danh từMèo con.
"The little girl played with a fluffy kitten."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Oh, what a cute kitten! |
Ôi, con mèo con dễ thương quá! |
| Phủ định | Goodness, that kitten is not eating its food! |
Trời ơi, con mèo con đó không ăn thức ăn của nó! |
| Nghi vấn | Wow, is that a playful kitten? |
Chà, đó có phải là một con mèo con hay chơi không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The kitten is playing with a ball of yarn. |
Chú mèo con đang chơi với một cuộn len. |
| Phủ định | The kitten is not sleeping; it's full of energy. |
Chú mèo con không ngủ; nó tràn đầy năng lượng. |
| Nghi vấn | Is the kitten hungry? |
Chú mèo con có đói không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children will be petting the kitten gently tomorrow afternoon. |
Bọn trẻ sẽ đang vuốt ve chú mèo con một cách nhẹ nhàng vào chiều mai. |
| Phủ định | The cat won't be letting the kitten eat all its food. |
Con mèo sẽ không để mèo con ăn hết thức ăn của nó. |
| Nghi vấn | Will the little girl be naming the kitten 'Snowball'? |
Liệu cô bé có đang đặt tên cho chú mèo con là 'Snowball' không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kitten".
