(Top Banner Ad)
kitten
A1
danh từ A1 Động vật học

kitten

UK: /ˈkɪtn/ • US: /ˈkɪtn/

Nghĩa tiếng Việt

mèo con tiểu miêu
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A young cat.

Vietnamese Meaning

Mèo con.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The little girl played with a fluffy kitten."

    "Cô bé chơi đùa với một chú mèo con lông xù."

  • "She found a stray kitten in her backyard."

    "Cô ấy tìm thấy một chú mèo con lạc trong sân sau nhà."

  • "The kitten purred contentedly in her lap."

    "Chú mèo con kêu gừ gừ mãn nguyện trên đùi cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cat mèo (con vật nói chung)
Noun kitty mèo con (dạng thân mật, đáng yêu của kitten)
Adjective kittenish giống mèo con; tinh nghịch, đáng yêu, vui tươi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
kiton
Middle English
kyton
Modern English
kitten

Nguồn gốc của từ "kitten"

Từ "kitten" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "kiton", vốn là một dạng thu nhỏ của từ "cat" (mèo). Nó du nhập vào tiếng Anh vào thời Trung Cổ và từ đó được dùng để chỉ một chú mèo con. Từ này nhấn mạnh vẻ nhỏ bé, đáng yêu của một con mèo non.

Usage Note

Từ 'kitten' dùng để chỉ những con mèo còn nhỏ, thường dưới một năm tuổi. Nó mang sắc thái đáng yêu, dễ thương và non nớt. Không có nhiều sự khác biệt lớn với các từ đồng nghĩa khác như 'kitty', nhưng 'kitten' thường được dùng phổ biến hơn trong các văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tuổi nhỏ của con vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kitten
  • adorable an adorable kitten
    (một chú mèo con đáng yêu)
  • playful a playful kitten
    (một chú mèo con tinh nghịch)
  • tiny a tiny kitten
    (một chú mèo con bé xíu)
  • fluffy a fluffy kitten
    (một chú mèo con mềm mượt)
Verb + kitten
  • cuddle to cuddle a kitten
    (ôm ấp một chú mèo con)
  • rescue to rescue a kitten
    (giải cứu một chú mèo con)
  • adopt to adopt a kitten
    (nhận nuôi một chú mèo con)

Idioms

  • kitten heels

    Giày gót nhọn thấp (kiểu giày có gót từ 3.5 đến 4.5 cm, thường là gót nhọn, nhỏ)

    "She wore a chic dress and a pair of kitten heels to the party."

    (Cô ấy mặc một chiếc váy sang trọng và đi đôi giày gót nhọn thấp đến bữa tiệc.)

  • purr like a kitten

    Ngủ ngon lành, thư giãn (như mèo con kêu gừ gừ khi hài lòng, thể hiện sự thoải mái, mãn nguyện)

    "After a big meal, he was purring like a kitten on the sofa."

    (Sau bữa ăn no nê, anh ấy ngủ ngon lành trên ghế sofa.)

  • kitten-soft

    Mềm mại như lông mèo con (dùng để mô tả cái gì đó rất mềm mại, êm ái)

    "The blanket was kitten-soft and warm."

    (Chiếc chăn mềm mại như lông mèo con và ấm áp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kitten

danh từ
Lật mặt

Mèo con.

"The little girl played with a fluffy kitten."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh, what a cute kitten!
Ôi, con mèo con dễ thương quá!
Phủ định
Goodness, that kitten is not eating its food!
Trời ơi, con mèo con đó không ăn thức ăn của nó!
Nghi vấn
Wow, is that a playful kitten?
Chà, đó có phải là một con mèo con hay chơi không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The kitten is playing with a ball of yarn.
Chú mèo con đang chơi với một cuộn len.
Phủ định
The kitten is not sleeping; it's full of energy.
Chú mèo con không ngủ; nó tràn đầy năng lượng.
Nghi vấn
Is the kitten hungry?
Chú mèo con có đói không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children will be petting the kitten gently tomorrow afternoon.
Bọn trẻ sẽ đang vuốt ve chú mèo con một cách nhẹ nhàng vào chiều mai.
Phủ định
The cat won't be letting the kitten eat all its food.
Con mèo sẽ không để mèo con ăn hết thức ăn của nó.
Nghi vấn
Will the little girl be naming the kitten 'Snowball'?
Liệu cô bé có đang đặt tên cho chú mèo con là 'Snowball' không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kitten".

Biểu tượng của sự đáng yêu và ngây thơ

Mèo con (kitten) thường được xem là biểu tượng của sự ngây thơ, đáng yêu và tinh nghịch trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Chúng thường xuất hiện trong các tác phẩm nghệ thuật, phim ảnh, và đặc biệt phổ biến trên internet như một biểu tượng của sự dễ thương.

Mèo con và công tác cứu hộ động vật

Ở nhiều nước phương Tây, việc giải cứu và nhận nuôi mèo con bị bỏ rơi hoặc đi lạc là một hoạt động nhân đạo phổ biến. Các trung tâm cứu hộ động vật thường có chiến dịch tìm nhà cho mèo con, khuyến khích mọi người nhận nuôi thay vì mua, góp phần bảo vệ phúc lợi động vật.