cat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small domesticated carnivorous mammal with soft fur, a short snout, and retractable claws.
Vietnamese Meaning
Một loài động vật có vú ăn thịt đã được thuần hóa, nhỏ, có lông mềm, mõm ngắn và móng vuốt có thể thu vào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cat sat on the mat."
"Con mèo ngồi trên tấm thảm."
-
"She has a black cat."
"Cô ấy có một con mèo đen."
-
"The cat is sleeping in the sun."
"Con mèo đang ngủ dưới ánh nắng mặt trời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cat' thường dùng để chỉ một con mèo nhà nói chung. Đôi khi, nó cũng có thể dùng để chỉ các loài mèo lớn (ví dụ, sư tử, hổ) nhưng thường phải có thêm từ bổ nghĩa (ví dụ, 'big cat'). Nó là một trong những thú cưng phổ biến nhất trên thế giới.
Prepositions
'With' thường được dùng để mô tả đặc điểm của con mèo (ví dụ, 'a cat with blue eyes'). 'About' thường được dùng trong các câu nói, thành ngữ liên quan đến mèo (ví dụ, 'what's all the fuss about?').
Collocations (Từ đi kèm)
-
stray cat (mèo hoang, mèo đi lạc)
-
feral cat (mèo hoang (sinh ra trong tự nhiên, không thuần hóa))
-
big cats (các loài mèo lớn (hổ, sư tử, báo))
-
stroke a cat (vuốt ve một con mèo)
-
feed the cat (cho mèo ăn)
-
let the cat out (thả mèo ra ngoài)
-
cat food (thức ăn cho mèo)
-
cat lover (người yêu mèo)
-
cat flap (cửa nhỏ cho mèo ra vào)
Idioms
-
let the cat out of the bag
vô tình để lộ bí mật
"I was trying to keep the party a secret, but my brother let the cat out of the bag."
(Tôi đã cố giữ bí mật về bữa tiệc, nhưng anh trai tôi đã lỡ miệng nói ra.)
-
it's raining cats and dogs
mưa như trút nước, mưa rất to
"We can't go to the park, it's raining cats and dogs outside!"
(Chúng ta không thể ra công viên được, ngoài trời đang mưa như trút nước!)
-
curiosity killed the cat
tò mò hại thân (dùng để cảnh báo không nên quá tọc mạch)
"'Why are they arguing?' - 'Don't ask. Curiosity killed the cat.'"
('Tại sao họ lại cãi nhau vậy?' - 'Đừng hỏi. Tò mò hại thân đấy.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cat
danh từMột loài động vật có vú ăn thịt đã được thuần hóa, nhỏ, có lông mềm, mõm ngắn và móng vuốt có thể thu vào.
"The cat sat on the mat."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cat".
