(Top Banner Ad)
cat
A1
danh từ A1

cat

UK: /kæt/ • US: /kæt/

Nghĩa tiếng Việt

mèo con mèo
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small domesticated carnivorous mammal with soft fur, a short snout, and retractable claws.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật có vú ăn thịt đã được thuần hóa, nhỏ, có lông mềm, mõm ngắn và móng vuốt có thể thu vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cat sat on the mat."

    "Con mèo ngồi trên tấm thảm."

  • "She has a black cat."

    "Cô ấy có một con mèo đen."

  • "The cat is sleeping in the sun."

    "Con mèo đang ngủ dưới ánh nắng mặt trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kitty mèo con (cách gọi thân mật)
Adjective catty hiểm độc, hay nói xấu sau lưng
Noun/Verb catnap giấc ngủ ngắn, chợp mắt
Adjective catlike giống như mèo, uyển chuyển, lén lút

Synonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
cattus
Old English
catt
Middle English
cat

Nguồn gốc của từ 'Cat'

Từ 'cat' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'cattus' trong tiếng Latinh muộn. Từ này được cho là du nhập vào châu Âu từ Bắc Phi. Điều thú vị là nó đã nhanh chóng lan rộng và thay thế các từ bản địa chỉ loài mèo trong nhiều ngôn ngữ, cho thấy sự phổ biến của mèo nhà do người La Mã mang đến.

Usage Note

Từ 'cat' thường dùng để chỉ một con mèo nhà nói chung. Đôi khi, nó cũng có thể dùng để chỉ các loài mèo lớn (ví dụ, sư tử, hổ) nhưng thường phải có thêm từ bổ nghĩa (ví dụ, 'big cat'). Nó là một trong những thú cưng phổ biến nhất trên thế giới.

Prepositions

with about

'With' thường được dùng để mô tả đặc điểm của con mèo (ví dụ, 'a cat with blue eyes'). 'About' thường được dùng trong các câu nói, thành ngữ liên quan đến mèo (ví dụ, 'what's all the fuss about?').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cat
  • stray cat
    (mèo hoang, mèo đi lạc)
  • feral cat
    (mèo hoang (sinh ra trong tự nhiên, không thuần hóa))
  • big cats
    (các loài mèo lớn (hổ, sư tử, báo))
Verb + cat
  • stroke a cat
    (vuốt ve một con mèo)
  • feed the cat
    (cho mèo ăn)
  • let the cat out
    (thả mèo ra ngoài)
Noun + cat
  • cat food
    (thức ăn cho mèo)
  • cat lover
    (người yêu mèo)
  • cat flap
    (cửa nhỏ cho mèo ra vào)

Idioms

  • let the cat out of the bag

    vô tình để lộ bí mật

    "I was trying to keep the party a secret, but my brother let the cat out of the bag."

    (Tôi đã cố giữ bí mật về bữa tiệc, nhưng anh trai tôi đã lỡ miệng nói ra.)

  • it's raining cats and dogs

    mưa như trút nước, mưa rất to

    "We can't go to the park, it's raining cats and dogs outside!"

    (Chúng ta không thể ra công viên được, ngoài trời đang mưa như trút nước!)

  • curiosity killed the cat

    tò mò hại thân (dùng để cảnh báo không nên quá tọc mạch)

    "'Why are they arguing?' - 'Don't ask. Curiosity killed the cat.'"

    ('Tại sao họ lại cãi nhau vậy?' - 'Đừng hỏi. Tò mò hại thân đấy.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cat

danh từ
Lật mặt

Một loài động vật có vú ăn thịt đã được thuần hóa, nhỏ, có lông mềm, mõm ngắn và móng vuốt có thể thu vào.

"The cat sat on the mat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cat".

Mèo đen: Xui xẻo hay May mắn?

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, mèo đen bị coi là điềm gở, gắn liền với phù thủy. Tuy nhiên, ở Anh và Nhật Bản, một con mèo đen đi qua đường bạn lại được xem là biểu tượng của sự may mắn.

Chín mạng của mèo

Thành ngữ 'a cat has nine lives' (mèo có chín mạng) bắt nguồn từ khả năng của loài mèo có thể sống sót sau những cú ngã nguy hiểm. Sự nhanh nhẹn, linh hoạt và khả năng tiếp đất bằng chân đã tạo nên niềm tin rằng chúng có nhiều mạng sống.