(Top Banner Ad)
catlike
B2
adjective B2 Động vật học/Miêu tả tính cách

catlike

UK: /ˈkætˌlaɪk/ • US: /ˈkætˌlaɪk/

Nghĩa tiếng Việt

giống mèo như mèo mang dáng vẻ của mèo có những đặc tính của mèo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling a cat in appearance or behavior.

Vietnamese Meaning

Giống mèo về ngoại hình hoặc hành vi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She moved with a catlike grace."

    "Cô ấy di chuyển với một vẻ duyên dáng như mèo."

  • "The spy had catlike reflexes."

    "Tên gián điệp có phản xạ nhanh nhạy như mèo."

  • "Her catlike eyes seemed to see right through me."

    "Đôi mắt giống mèo của cô ấy dường như nhìn thấu tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cat con mèo
Adjective catlike giống như mèo, uyển chuyển, nhanh nhẹn như mèo
Adjective catty xấu tính, hiểm độc, hay nói xấu (thường dùng để mô tả phụ nữ)
Noun catnap giấc ngủ ngắn, chợp mắt một lúc
Verb catnap ngủ một giấc ngắn, chợp mắt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học/Miêu tả tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
catt (từ Latin 'cattus')
Old English
-līc (hậu tố mang nghĩa 'giống như')
Middle English
catlik
Modern English
catlike

Sự kết hợp đơn giản

Từ 'catlike' được tạo ra một cách rất trực quan. Nó là sự kết hợp của danh từ 'cat' (con mèo) và hậu tố '-like' (giống như). Vì vậy, nghĩa đen và cũng là nghĩa chính của 'catlike' là 'giống như một con mèo' hoặc 'có những đặc điểm của một con mèo', đặc biệt là về sự uyển chuyển, nhanh nhẹn và im lặng.

Usage Note

Từ 'catlike' thường được dùng để miêu tả dáng vẻ, sự uyển chuyển, sự bí ẩn hoặc những phẩm chất khác thường thấy ở mèo. Nó có thể mang sắc thái tích cực (sự duyên dáng, nhanh nhẹn) hoặc tiêu cực (sự xảo quyệt, lén lút) tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

catlike + Noun
  • grace catlike grace
    (sự duyên dáng, uyển chuyển như mèo)
  • agility catlike agility
    (sự nhanh nhẹn, lanh lợi như mèo)
  • reflexes catlike reflexes
    (phản xạ nhanh như mèo)
  • movements catlike movements
    (những chuyển động uyển chuyển như mèo)
  • stealth catlike stealth
    (sự rón rén, lén lút như mèo)
  • tread catlike tread
    (dáng đi nhẹ nhàng, êm ái như mèo)
Adverb + catlike
  • almost almost catlike
    (gần như giống mèo (về sự nhanh nhẹn, im lặng))
  • incredibly incredibly catlike
    (nhanh nhẹn/uyển chuyển một cách đáng kinh ngạc như mèo)
  • unnervingly unnervingly catlike
    (giống mèo một cách kỳ lạ, đến mức làm người khác hơi bất an)

Idioms

  • with catlike tread

    với bước đi rón rén, nhẹ nhàng và lén lút như mèo.

    "The burglar moved through the dark house with catlike tread."

    (Tên trộm di chuyển trong ngôi nhà tối om với những bước chân rón rén như mèo.)

  • to have catlike reflexes

    có phản xạ nhanh như mèo; phản ứng cực kỳ nhanh nhạy với các tình huống bất ngờ.

    "As a professional gamer, she has to have catlike reflexes to compete at the top level."

    (Là một game thủ chuyên nghiệp, cô ấy phải có phản xạ nhanh như mèo để thi đấu ở đẳng cấp cao nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

catlike

adjective
Lật mặt

Giống mèo về ngoại hình hoặc hành vi.

"She moved with a catlike grace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her movements were catlike: she stalked her prey with silent grace.
Những chuyển động của cô ấy rất uyển chuyển như mèo: cô ấy rình mò con mồi một cách duyên dáng trong im lặng.
Phủ định
He wasn't catlike at all: he stumbled around clumsily.
Anh ấy hoàn toàn không giống mèo: anh ấy vấp ngã một cách vụng về.
Nghi vấn
Was her behavior catlike: did she purr contentedly when petted?
Hành vi của cô ấy có giống mèo không: cô ấy có rên rỉ mãn nguyện khi được vuốt ve không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will move with a catlike grace on the stage tonight.
Cô ấy sẽ di chuyển với vẻ duyên dáng như mèo trên sân khấu tối nay.
Phủ định
The robot will not (won't) behave in a catlike manner, as it lacks organic fluidity.
Người máy sẽ không cư xử theo cách giống mèo, vì nó thiếu sự uyển chuyển tự nhiên.
Nghi vấn
Will the spy move with catlike stealth to avoid detection?
Liệu điệp viên có di chuyển một cách lén lút như mèo để tránh bị phát hiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catlike".

Hình tượng 'Miêu Nữ' (Catwoman) trong văn hoá đại chúng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là truyện tranh và phim ảnh, các nhân vật (thường là nữ) có đặc tính 'catlike' rất phổ biến. Ví dụ điển hình là Catwoman của DC Comics. Nhân vật này thể hiện sự nhanh nhẹn, lén lút, độc lập, và đôi khi nguy hiểm - tất cả những phẩm chất thường được liên kết với loài mèo. Hình tượng này khai thác sự bí ẩn và quyến rũ của đặc tính 'giống mèo'.

Niềm tin 'Mèo có chín mạng'

Câu thành ngữ 'a cat has nine lives' (mèo có chín mạng) phổ biến ở nhiều nước phương Tây. Niềm tin này xuất phát từ việc quan sát khả năng 'catlike' đáng kinh ngạc của mèo: chúng rất nhanh nhẹn, có khả năng giữ thăng bằng và tiếp đất bằng chân một cách an toàn khi ngã từ trên cao. Khả năng sinh tồn phi thường này củng cố hình ảnh về sự dẻo dai và résilience (khả năng phục hồi) gắn liền với loài mèo.