catlike
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Resembling a cat in appearance or behavior.
Vietnamese Meaning
Giống mèo về ngoại hình hoặc hành vi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She moved with a catlike grace."
"Cô ấy di chuyển với một vẻ duyên dáng như mèo."
-
"The spy had catlike reflexes."
"Tên gián điệp có phản xạ nhanh nhạy như mèo."
-
"Her catlike eyes seemed to see right through me."
"Đôi mắt giống mèo của cô ấy dường như nhìn thấu tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'catlike' thường được dùng để miêu tả dáng vẻ, sự uyển chuyển, sự bí ẩn hoặc những phẩm chất khác thường thấy ở mèo. Nó có thể mang sắc thái tích cực (sự duyên dáng, nhanh nhẹn) hoặc tiêu cực (sự xảo quyệt, lén lút) tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grace catlike grace (sự duyên dáng, uyển chuyển như mèo)
-
agility catlike agility (sự nhanh nhẹn, lanh lợi như mèo)
-
reflexes catlike reflexes (phản xạ nhanh như mèo)
-
movements catlike movements (những chuyển động uyển chuyển như mèo)
-
stealth catlike stealth (sự rón rén, lén lút như mèo)
-
tread catlike tread (dáng đi nhẹ nhàng, êm ái như mèo)
-
almost almost catlike (gần như giống mèo (về sự nhanh nhẹn, im lặng))
-
incredibly incredibly catlike (nhanh nhẹn/uyển chuyển một cách đáng kinh ngạc như mèo)
-
unnervingly unnervingly catlike (giống mèo một cách kỳ lạ, đến mức làm người khác hơi bất an)
Idioms
-
with catlike tread
với bước đi rón rén, nhẹ nhàng và lén lút như mèo.
"The burglar moved through the dark house with catlike tread."
(Tên trộm di chuyển trong ngôi nhà tối om với những bước chân rón rén như mèo.)
-
to have catlike reflexes
có phản xạ nhanh như mèo; phản ứng cực kỳ nhanh nhạy với các tình huống bất ngờ.
"As a professional gamer, she has to have catlike reflexes to compete at the top level."
(Là một game thủ chuyên nghiệp, cô ấy phải có phản xạ nhanh như mèo để thi đấu ở đẳng cấp cao nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
catlike
adjectiveGiống mèo về ngoại hình hoặc hành vi.
"She moved with a catlike grace."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her movements were catlike: she stalked her prey with silent grace. |
Những chuyển động của cô ấy rất uyển chuyển như mèo: cô ấy rình mò con mồi một cách duyên dáng trong im lặng. |
| Phủ định | He wasn't catlike at all: he stumbled around clumsily. |
Anh ấy hoàn toàn không giống mèo: anh ấy vấp ngã một cách vụng về. |
| Nghi vấn | Was her behavior catlike: did she purr contentedly when petted? |
Hành vi của cô ấy có giống mèo không: cô ấy có rên rỉ mãn nguyện khi được vuốt ve không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will move with a catlike grace on the stage tonight. |
Cô ấy sẽ di chuyển với vẻ duyên dáng như mèo trên sân khấu tối nay. |
| Phủ định | The robot will not (won't) behave in a catlike manner, as it lacks organic fluidity. |
Người máy sẽ không cư xử theo cách giống mèo, vì nó thiếu sự uyển chuyển tự nhiên. |
| Nghi vấn | Will the spy move with catlike stealth to avoid detection? |
Liệu điệp viên có di chuyển một cách lén lút như mèo để tránh bị phát hiện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catlike".
