caucasus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A region in southeastern Europe between the Black Sea and the Caspian Sea; contains the Caucasus Mountains.
Vietnamese Meaning
Một khu vực ở đông nam châu Âu giữa Biển Đen và Biển Caspi; bao gồm dãy núi Caucasus.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Caucasus is a region of great ethnic and linguistic diversity."
"Caucasus là một khu vực có sự đa dạng lớn về dân tộc và ngôn ngữ."
-
"The conflict in the Caucasus has a long and complicated history."
"Xung đột ở Caucasus có một lịch sử lâu dài và phức tạp."
-
"Many different cultures and languages are found in the Caucasus region."
"Nhiều nền văn hóa và ngôn ngữ khác nhau được tìm thấy ở khu vực Caucasus."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective / Noun | Caucasian | (Adj) Thuộc về vùng Caucasus; (N) Người vùng Caucasus. Thuật ngữ này cũng được dùng trong lịch sử để chỉ người da trắng, nhưng cách dùng này hiện nay được coi là lỗi thời và không chính xác về mặt khoa học. |
| Noun | Transcaucasia | Vùng Ngoại Kavkaz (Transcaucasia), khu vực phía nam dãy núi Caucasus, bao gồm Georgia, Armenia và Azerbaijan. |
| Noun | Ciscaucasia | Vùng Tiền Kavkaz (Ciscaucasia), khu vực phía bắc dãy núi Caucasus, thuộc Nga. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'Caucasus' thường được dùng để chỉ khu vực địa lý, chính trị và văn hóa bao gồm cả dãy núi Caucasus và các quốc gia lân cận. Cần phân biệt với 'Caucasian' (tính từ) dùng để chỉ người da trắng có nguồn gốc từ châu Âu.
Prepositions
In the Caucasus: ở khu vực Caucasus. Of the Caucasus: thuộc về Caucasus.
Collocations (Từ đi kèm)
-
North Caucasus (Bắc Caucasus)
-
South Caucasus (Nam Caucasus)
-
Greater Caucasus (Dãy Đại Caucasus)
-
Caucasus Mountains (Dãy núi Caucasus)
-
Caucasus region (Khu vực Caucasus)
-
people of the Caucasus (người dân vùng Caucasus)
-
in the Caucasus (ở vùng/dãy Caucasus)
-
from the Caucasus (từ vùng/dãy Caucasus)
-
across the Caucasus (xuyên qua vùng/dãy Caucasus)
Idioms
-
The Caucasian Chalk Circle
Tên một vở kịch nổi tiếng, dùng để chỉ một tình huống tranh chấp phức tạp (thường là về quyền nuôi con) được giải quyết bằng trí tuệ và tình thương thay vì luật pháp cứng nhắc.
"Their custody battle felt like a modern version of The Caucasian Chalk Circle."
(Cuộc chiến giành quyền nuôi con của họ giống như một phiên bản hiện đại của vở kịch 'Vòng phấn Caucasus'.)
-
the crossroads of the Caucasus
Một cụm từ mô tả vùng Caucasus là một ngã tư chiến lược, nơi giao thoa của các nền văn minh, đế chế và tuyến đường thương mại giữa châu Âu và châu Á.
"Historically, the crossroads of the Caucasus has been a region of both great cultural fusion and conflict."
(Trong lịch sử, 'ngã tư Caucasus' là một khu vực vừa có sự giao thoa văn hóa tuyệt vời, vừa có nhiều xung đột.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
caucasus
NounMột khu vực ở đông nam châu Âu giữa Biển Đen và Biển Caspi; bao gồm dãy núi Caucasus.
"The Caucasus is a region of great ethnic and linguistic diversity."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is Caucasian. |
Cô ấy là người da trắng. |
| Phủ định | He does not know much about the Caucasus region. |
Anh ấy không biết nhiều về vùng Caucasus. |
| Nghi vấn | Are they Caucasian? |
Họ có phải là người da trắng không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Caucasus's mountains are known for their rugged beauty. |
Những ngọn núi của vùng Caucasus nổi tiếng với vẻ đẹp gồ ghề của chúng. |
| Phủ định | The Caucasus's political stability isn't guaranteed. |
Sự ổn định chính trị của vùng Caucasus không được đảm bảo. |
| Nghi vấn | Is the Caucasus's biodiversity threatened by climate change? |
Liệu sự đa dạng sinh học của vùng Caucasus có bị đe dọa bởi biến đổi khí hậu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caucasus".
