(Top Banner Ad)
caucasus
B2
Noun B2 Địa lý, Lịch sử, Chính trị

caucasus

UK: /ˈkɔːkəsəs/ • US: /ˈkɔːkəsəs/

Nghĩa tiếng Việt

Kavkaz Vùng Kavkaz
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A region in southeastern Europe between the Black Sea and the Caspian Sea; contains the Caucasus Mountains.

Vietnamese Meaning

Một khu vực ở đông nam châu Âu giữa Biển Đen và Biển Caspi; bao gồm dãy núi Caucasus.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Caucasus is a region of great ethnic and linguistic diversity."

    "Caucasus là một khu vực có sự đa dạng lớn về dân tộc và ngôn ngữ."

  • "The conflict in the Caucasus has a long and complicated history."

    "Xung đột ở Caucasus có một lịch sử lâu dài và phức tạp."

  • "Many different cultures and languages are found in the Caucasus region."

    "Nhiều nền văn hóa và ngôn ngữ khác nhau được tìm thấy ở khu vực Caucasus."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective / Noun Caucasian (Adj) Thuộc về vùng Caucasus; (N) Người vùng Caucasus. Thuật ngữ này cũng được dùng trong lịch sử để chỉ người da trắng, nhưng cách dùng này hiện nay được coi là lỗi thời và không chính xác về mặt khoa học.
Noun Transcaucasia Vùng Ngoại Kavkaz (Transcaucasia), khu vực phía nam dãy núi Caucasus, bao gồm Georgia, Armenia và Azerbaijan.
Noun Ciscaucasia Vùng Tiền Kavkaz (Ciscaucasia), khu vực phía bắc dãy núi Caucasus, thuộc Nga.

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Καύκασος (Kaúkasos)
Latin
Caucasus
English
Caucasus

Thần Prometheus và Dãy Caucasus

Trong thần thoại Hy Lạp, dãy núi Caucasus là nơi thần Zeus trừng phạt Prometheus. Vì đã ban tặng ngọn lửa cho loài người, Prometheus bị xiềng vào một tảng đá trên đỉnh Caucasus, và mỗi ngày, một con đại bàng sẽ đến mổ lá gan của ông. Đây là một trong những huyền thoại nổi tiếng nhất gắn liền với địa danh này.

Usage Note

Từ 'Caucasus' thường được dùng để chỉ khu vực địa lý, chính trị và văn hóa bao gồm cả dãy núi Caucasus và các quốc gia lân cận. Cần phân biệt với 'Caucasian' (tính từ) dùng để chỉ người da trắng có nguồn gốc từ châu Âu.

Prepositions

in of

In the Caucasus: ở khu vực Caucasus. Of the Caucasus: thuộc về Caucasus.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Caucasus
  • North Caucasus
    (Bắc Caucasus)
  • South Caucasus
    (Nam Caucasus)
  • Greater Caucasus
    (Dãy Đại Caucasus)
Noun + Caucasus
  • Caucasus Mountains
    (Dãy núi Caucasus)
  • Caucasus region
    (Khu vực Caucasus)
  • people of the Caucasus
    (người dân vùng Caucasus)
Preposition + Caucasus
  • in the Caucasus
    (ở vùng/dãy Caucasus)
  • from the Caucasus
    (từ vùng/dãy Caucasus)
  • across the Caucasus
    (xuyên qua vùng/dãy Caucasus)

Idioms

  • The Caucasian Chalk Circle

    Tên một vở kịch nổi tiếng, dùng để chỉ một tình huống tranh chấp phức tạp (thường là về quyền nuôi con) được giải quyết bằng trí tuệ và tình thương thay vì luật pháp cứng nhắc.

    "Their custody battle felt like a modern version of The Caucasian Chalk Circle."

    (Cuộc chiến giành quyền nuôi con của họ giống như một phiên bản hiện đại của vở kịch 'Vòng phấn Caucasus'.)

  • the crossroads of the Caucasus

    Một cụm từ mô tả vùng Caucasus là một ngã tư chiến lược, nơi giao thoa của các nền văn minh, đế chế và tuyến đường thương mại giữa châu Âu và châu Á.

    "Historically, the crossroads of the Caucasus has been a region of both great cultural fusion and conflict."

    (Trong lịch sử, 'ngã tư Caucasus' là một khu vực vừa có sự giao thoa văn hóa tuyệt vời, vừa có nhiều xung đột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caucasus

Noun
Lật mặt

Một khu vực ở đông nam châu Âu giữa Biển Đen và Biển Caspi; bao gồm dãy núi Caucasus.

"The Caucasus is a region of great ethnic and linguistic diversity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is Caucasian.
Cô ấy là người da trắng.
Phủ định
He does not know much about the Caucasus region.
Anh ấy không biết nhiều về vùng Caucasus.
Nghi vấn
Are they Caucasian?
Họ có phải là người da trắng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Caucasus's mountains are known for their rugged beauty.
Những ngọn núi của vùng Caucasus nổi tiếng với vẻ đẹp gồ ghề của chúng.
Phủ định
The Caucasus's political stability isn't guaranteed.
Sự ổn định chính trị của vùng Caucasus không được đảm bảo.
Nghi vấn
Is the Caucasus's biodiversity threatened by climate change?
Liệu sự đa dạng sinh học của vùng Caucasus có bị đe dọa bởi biến đổi khí hậu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caucasus".

Cái nôi của Rượu vang

Nhiều nhà khảo cổ học tin rằng khu vực Nam Caucasus, đặc biệt là nước Georgia ngày nay, chính là nơi đầu tiên con người làm ra rượu vang, với các bằng chứng khảo cổ có niên đại lên tới 8,000 năm.

Ngọn núi của các Ngôn ngữ

Vùng Caucasus là một trong những khu vực đa dạng về ngôn ngữ nhất trên thế giới. Có hàng chục ngôn ngữ bản địa thuộc nhiều họ ngôn ngữ khác nhau tồn tại trong một khu vực địa lý nhỏ, khiến nơi đây được mệnh danh là 'ngọn núi của các ngôn ngữ'.