(Top Banner Ad)
caulk
B2
noun B2 Xây dựng, sửa chữa nhà cửa

caulk

UK: /kɔːk/ • US: /kɔːk/

Nghĩa tiếng Việt

keo trám vật liệu trám kín trám keo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A waterproof filler and sealant, used to seal joints or seams in structures and piping.

Vietnamese Meaning

Vật liệu trám kín chống thấm nước, được sử dụng để bịt kín các mối nối hoặc đường nối trong cấu trúc và đường ống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Apply caulk along the edge of the bathtub to prevent water damage."

    "Hãy trám keo dọc theo mép bồn tắm để ngăn ngừa hư hại do nước."

  • "The caulk around the sink is cracked and needs to be replaced."

    "Lớp keo xung quanh bồn rửa bị nứt và cần được thay thế."

  • "She caulked the gap between the wall and the floor."

    "Cô ấy đã trám keo vào khoảng trống giữa tường và sàn nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun caulk / caulking chất trám, keo trám (thường là silicone, acrylic)
Noun caulker thợ trám trét, người làm công việc trám trét
Verb re-caulk trám lại, bít lại (một chỗ đã được trám trước đó)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, sửa chữa nhà cửa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
calcare ('to tread, to press with the heel')
Old Northern French
cauquer ('to tread')
Late Middle English
caulk

Từ Gót Chân Đến Việc Chống Thấm Cho Tàu

Từ 'caulk' có một nguồn gốc thú vị liên quan đến hàng hải. Nó bắt nguồn từ từ Latin 'calcare', nghĩa là 'dẫm lên' hoặc 'dùng gót chân ấn xuống'. Các thủy thủ ngày xưa phải dùng chân và dụng cụ để nén chặt vật liệu (như hắc ín và sợi đay) vào các kẽ hở giữa những tấm ván gỗ trên thân tàu. Hành động 'dẫm' và 'nén' này giúp con tàu trở nên kín nước, và từ đó, từ 'caulk' ra đời để chỉ hành động trám trét quan trọng này.

Usage Note

Caulk thường được sử dụng để ngăn nước và không khí xâm nhập vào các khe hở. Nó linh hoạt hơn xi măng và có thể co giãn theo sự chuyển động của các vật liệu xây dựng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + caulk
  • apply caulk around the bathtub
    (trét keo trám xung quanh bồn tắm)
  • remove old caulk
    (loại bỏ lớp keo trám cũ)
  • seal with caulk
    (bít kín bằng keo trám)
Adjective + caulk
  • silicone caulk
    (keo trám silicone)
  • waterproof caulk
    (keo trám chống thấm nước)
  • fresh caulk
    (lớp keo trám mới)
Caulk + Noun
  • caulk gun
    (súng bắn keo)
  • caulk bead
    (đường keo (sau khi bắn ra))
  • caulk remover
    (chất tẩy keo trám)

Idioms

  • to caulk over the cracks

    (Nghĩa bóng) Che đậy vấn đề, giải quyết một cách tạm bợ, hời hợt mà không xử lý nguyên nhân gốc rễ.

    "Giving the staff a small bonus is just caulking over the cracks of a much bigger problem with company morale."

    (Việc thưởng cho nhân viên một khoản tiền nhỏ chỉ là một giải pháp tạm bợ che đậy cho một vấn đề lớn hơn nhiều về tinh thần của công ty.)

  • lay a perfect bead of caulk

    (Cụm từ chuyên ngành) Bắn một đường keo đều và đẹp. Thường được dùng để chỉ sự khéo léo, chính xác trong các công việc sửa chữa nhà cửa.

    "After years of practice, the handyman could lay a perfect bead of caulk in one smooth motion."

    (Sau nhiều năm luyện tập, người thợ có thể bắn một đường keo hoàn hảo chỉ bằng một chuyển động mượt mà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caulk

noun
Lật mặt

Vật liệu trám kín chống thấm nước, được sử dụng để bịt kín các mối nối hoặc đường nối trong cấu trúc và đường ống.

"Apply caulk along the edge of the bathtub to prevent water damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the old caulk cracks, water leaks through the window frame.
Nếu lớp keo cũ bị nứt, nước sẽ rò rỉ qua khung cửa sổ.
Phủ định
When you caulk properly, water doesn't seep into the walls.
Khi bạn trám keo đúng cách, nước không ngấm vào tường.
Nghi vấn
If there is a gap, do you caulk it immediately?
Nếu có một khe hở, bạn có trám keo ngay lập tức không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had caulked the windows before the rain started.
Họ đã trám các cửa sổ trước khi trời mưa.
Phủ định
She had not caulked the bathtub properly, so it leaked.
Cô ấy đã không trám bồn tắm đúng cách, vì vậy nó bị rò rỉ.
Nghi vấn
Had he caulked the boat before taking it out on the lake?
Anh ấy đã trám kín thuyền trước khi đưa nó ra hồ chưa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plumber had been caulking the bathtub for hours before he realized he was using the wrong sealant.
Người thợ sửa ống nước đã trám bồn tắm hàng giờ trước khi nhận ra anh ta đang sử dụng chất bịt kín sai.
Phủ định
She hadn't been caulking properly, which is why the water damage was so extensive.
Cô ấy đã không trám đúng cách, đó là lý do tại sao thiệt hại do nước gây ra lại nghiêm trọng đến vậy.
Nghi vấn
Had they been caulking around the windows when the storm hit?
Có phải họ đang trám xung quanh cửa sổ khi cơn bão ập đến không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He caulks the bathtub every year.
Anh ấy trám bồn tắm mỗi năm.
Phủ định
She does not caulk the windows herself.
Cô ấy không tự trám các cửa sổ.
Nghi vấn
Do they caulk around the sink regularly?
Họ có thường xuyên trám xung quanh bồn rửa không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My dad used to caulk the windows every fall before the weather turned cold.
Bố tôi thường dùng keo trám các cửa sổ mỗi mùa thu trước khi thời tiết trở lạnh.
Phủ định
She didn't use to caulk around the bathtub, so there was water damage.
Cô ấy đã không dùng keo trám xung quanh bồn tắm, vì vậy đã có thiệt hại do nước.
Nghi vấn
Did you use to caulk the seams in the shower yourself?
Bạn có tự mình trám các đường nối trong vòi hoa sen không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caulk".

Văn Hóa Tự Sửa Chữa (DIY)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, văn hóa 'Do-It-Yourself' (Tự tay làm lấy) rất phổ biến. Việc biết cách 'caulk' (trám trét) các khe hở quanh cửa sổ, nhà tắm, hay bồn rửa là một kỹ năng cơ bản mà nhiều chủ nhà tự thực hiện để bảo trì và cải thiện ngôi nhà của mình, thay vì gọi thợ. Các cửa hàng bán đồ gia dụng lớn luôn có một khu vực riêng cho các loại keo trám và súng bắn keo.

Tầm Quan Trọng Lịch Sử Trong Hàng Hải

Trong Kỷ nguyên Thuyền buồm (Age of Sail), kỹ thuật trám trét tàu thuyền là tối quan trọng, quyết định sự sống còn của thủy thủ đoàn. Một con tàu được trám trét kém có thể bị rò rỉ và chìm giữa biển. Do đó, 'caulker' (thợ trám tàu) là một trong những nghề thủ công được kính trọng và có vai trò thiết yếu nhất trong ngành đóng tàu.