(Top Banner Ad)
sealant
B2
noun B2 Công nghiệp, Xây dựng, Y học

sealant

UK: /ˈsiːlənt/ • US: /ˈsiːlənt/

Nghĩa tiếng Việt

chất bịt kín chất trám keo trám vật liệu trám kín
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance used to block the passage of fluids through a surface or joint of a material.

Vietnamese Meaning

Một chất được sử dụng để ngăn chặn sự rò rỉ chất lỏng qua bề mặt hoặc khớp nối của vật liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sealant prevented water from leaking into the basement."

    "Chất bịt kín đã ngăn nước rò rỉ vào tầng hầm."

  • "Dental sealants can protect teeth from decay."

    "Chất trám răng có thể bảo vệ răng khỏi sâu răng."

  • "Apply the sealant evenly to the surface."

    "Bôi chất bịt kín đều lên bề mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb seal niêm phong, bịt kín, đóng dấu
Noun seal dấu niêm phong, con dấu; hải cẩu
Noun sealer chất trám, máy/người niêm phong
Adjective sealed đã được niêm phong, kín
Verb unseal tháo niêm phong, mở niêm phong
Verb reseal niêm phong lại, bịt kín lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp, Xây dựng, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
sigillum
Old French
seel
Middle English
seel
English
seal
English
sealant

Nguồn gốc của 'sealant'

'Sealant' là một từ khá hiện đại, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Nó được tạo thành từ động từ 'to seal' (niêm phong, bịt kín) và hậu tố '-ant', một hậu tố thường được sử dụng để chỉ một chất hoặc tác nhân thực hiện một hành động. Do đó, 'sealant' có nghĩa đen là 'chất dùng để niêm phong hoặc bịt kín', phản ánh trực tiếp chức năng của nó trong việc trám bít và bảo vệ.

Usage Note

Sealant thường được sử dụng để lấp đầy các khoảng trống hoặc khe hở nhằm tạo ra một lớp chống thấm hoặc bảo vệ. Khác với 'seal' (con dấu, niêm phong) chỉ hành động niêm phong hoặc vật dùng để niêm phong, 'sealant' là chất liệu cụ thể được sử dụng.

Prepositions

with for

Sử dụng 'sealant with' để chỉ vật liệu được dùng để tạo lớp bịt kín. Ví dụ: 'The plumber used sealant with silicone.' Sử dụng 'sealant for' để chỉ mục đích sử dụng của chất bịt kín. Ví dụ: 'This is a sealant for bathrooms.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sealant
  • silicone silicone sealant
    (chất trám silicone)
  • acrylic acrylic sealant
    (chất trám acrylic)
  • waterproof waterproof sealant
    (chất trám chống thấm nước)
  • flexible flexible sealant
    (chất trám dẻo)
  • clear clear sealant
    (chất trám trong suốt)
  • adhesive adhesive sealant
    (chất trám kết dính)
  • effective effective sealant
    (chất trám hiệu quả)
  • high-performance high-performance sealant
    (chất trám hiệu suất cao)
Verb + sealant
  • apply apply sealant
    (thi công/trét chất trám)
  • use use sealant
    (sử dụng chất trám)
  • remove remove sealant
    (loại bỏ chất trám)
  • cure cure sealant
    (làm khô/làm cứng chất trám)
  • spread spread sealant
    (trải/phết chất trám)
Sealant + Noun
  • sealant sealant gun
    (súng bắn keo/chất trám)
  • sealant sealant application
    (ứng dụng/việc thi công chất trám)
  • sealant sealant material
    (vật liệu chất trám)
Noun + of + sealant
  • tube a tube of sealant
    (một tuýp chất trám)
  • bead a bead of sealant
    (một đường keo/chất trám)

Idioms

  • apply sealant

    thi công/trét chất trám

    "You need to apply sealant around the edges of the bathtub to prevent water leaks."

    (Bạn cần trét chất trám xung quanh các cạnh bồn tắm để ngăn nước rò rỉ.)

  • a bead of sealant

    một đường keo/chất trám

    "Run a continuous bead of sealant along the joint for a watertight finish."

    (Hãy chạy một đường keo liên tục dọc theo mối nối để có một bề mặt kín nước.)

  • seal a gap with sealant

    bịt kín khe hở bằng chất trám

    "We used sealant to seal a gap in the window frame and stop the draft."

    (Chúng tôi đã sử dụng chất trám để bịt kín một khe hở trên khung cửa sổ và ngăn gió lùa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sealant

noun
Lật mặt

Một chất được sử dụng để ngăn chặn sự rò rỉ chất lỏng qua bề mặt hoặc khớp nối của vật liệu.

"The sealant prevented water from leaking into the basement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the sealant was applied properly ensured the roof's longevity.
Việc chất bịt kín được thi công đúng cách đảm bảo tuổi thọ của mái nhà.
Phủ định
Whether the sealant will hold isn't something we can guarantee.
Việc chất bịt kín có giữ được hay không là điều chúng tôi không thể đảm bảo.
Nghi vấn
Why the sealant failed to prevent leaks is still a mystery.
Tại sao chất bịt kín không ngăn được rò rỉ vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this sealant is incredibly effective at preventing leaks!
Wow, chất trám này cực kỳ hiệu quả trong việc ngăn chặn rò rỉ!
Phủ định
Oh no, that sealant didn't hold up at all; it cracked immediately!
Ôi không, chất trám đó không giữ được chút nào; nó nứt ngay lập tức!
Nghi vấn
Hey, is that sealant food-grade, or should we use something else?
Này, chất trám đó có dùng được cho thực phẩm không, hay chúng ta nên dùng loại khác?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you apply sealant to the crack, it prevents water from leaking.
Nếu bạn bôi chất trám kín lên vết nứt, nó sẽ ngăn nước rò rỉ.
Phủ định
If the sealant is not properly applied, it doesn't protect the surface.
Nếu chất trám kín không được bôi đúng cách, nó không bảo vệ bề mặt.
Nghi vấn
If you use this type of sealant, does it require a primer?
Nếu bạn sử dụng loại chất trám kín này, nó có cần lớp lót không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dentist has applied a sealant to prevent cavities.
Nha sĩ đã bôi một lớp sealant để ngăn ngừa sâu răng.
Phủ định
They haven't used sealant on all the windows yet.
Họ vẫn chưa sử dụng chất bịt kín cho tất cả các cửa sổ.
Nghi vấn
Has the manufacturer used the new sealant in this product?
Nhà sản xuất đã sử dụng chất bịt kín mới trong sản phẩm này chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had applied sealant to the window frames before the rain started.
Tôi ước tôi đã bôi chất trám (sealant) lên khung cửa sổ trước khi trời mưa.
Phủ định
If only the construction workers had used a better sealant, the roof wouldn't be leaking now.
Giá mà công nhân xây dựng đã sử dụng một loại chất trám (sealant) tốt hơn, thì mái nhà đã không bị dột bây giờ.
Nghi vấn
I wish I could remember if I bought the sealant for the bathroom.
Tôi ước tôi có thể nhớ liệu tôi đã mua chất trám (sealant) cho phòng tắm hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sealant".

Tầm quan trọng trong việc tự sửa chữa nhà cửa (DIY)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong văn hóa 'DIY' (Do It Yourself - Tự làm lấy), sealant là một vật liệu thiết yếu trong hộp dụng cụ của mỗi gia đình. Nó được sử dụng rộng rãi để bịt kín các khe hở quanh cửa sổ, bồn rửa, và phòng tắm nhằm ngăn ngừa rò rỉ nước, ẩm mốc, và cải thiện hiệu quả năng lượng của ngôi nhà. Việc biết cách sử dụng sealant cơ bản được coi là một kỹ năng sửa chữa nhà cửa thiết yếu.

Vai trò trong xây dựng hiện đại và hiệu quả năng lượng

Trong ngành xây dựng hiện đại, sealant đóng vai trò cực kỳ quan trọng không chỉ trong việc chống thấm mà còn trong việc cải thiện hiệu quả năng lượng của các tòa nhà. Bằng cách bịt kín các khe hở và mối nối, sealant giúp ngăn chặn sự thất thoát nhiệt vào mùa đông và không khí mát vào mùa hè, từ đó giảm chi phí sưởi ấm và làm mát, góp phần vào xây dựng bền vững và thân thiện với môi trường.