(Top Banner Ad)
cave diving
B2
Noun B2 Thể thao dưới nước, Thám hiểm

cave diving

UK: /ˈkeɪv ˌdaɪvɪŋ/ • US: /ˈkeɪv ˌdaɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lặn hang động thám hiểm hang động dưới nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport or activity of swimming underwater in caves.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao hoặc hoạt động bơi dưới nước trong hang động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cave diving is a challenging and potentially dangerous sport."

    "Lặn hang động là một môn thể thao đầy thử thách và tiềm ẩn nhiều nguy hiểm."

  • "Cave diving requires specialized equipment and training."

    "Lặn hang động đòi hỏi thiết bị và đào tạo chuyên biệt."

  • "Many underwater caves have been explored through cave diving."

    "Nhiều hang động dưới nước đã được khám phá thông qua lặn hang động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cave diver Thợ lặn hang động (người thực hiện hành động này)
Noun cavern diving Lặn vòm/lặn hang động nông (một hình thức lặn hang động cơ bản, ít nguy hiểm hơn, thường vẫn thấy ánh sáng mặt trời)
Adjective cave-diving (gear) Liên quan đến việc lặn hang động (ví dụ: thiết bị lặn hang động chuyên dụng)

Synonyms

cavern diving (lặn hang lớn)

Related Words

Subject Area

Thể thao dưới nước, Thám hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dyfan (to plunge)
Middle English
cave
Modern English
cave diving

Sự Kết Hợp Của Rủi Ro Và Kỹ Thuật

Đây là một thuật ngữ ghép hiện đại, mô tả hành động thám hiểm các hang động ngập nước. Trong khi từ 'cave' (hang động) đã có từ lâu, thì 'cave diving' chỉ được định hình là một môn thể thao chuyên nghiệp vào khoảng giữa thế kỷ 20, khi các thiết bị lặn đủ an toàn và đáng tin cậy để khám phá những môi trường cực kỳ nguy hiểm này. Nó đòi hỏi sự thành thạo cao hơn bất kỳ hình thức lặn nào khác.

Usage Note

Cave diving là một hình thức lặn kỹ thuật (technical diving) cực kỳ nguy hiểm. Nó đòi hỏi kỹ năng chuyên môn cao, thiết bị chuyên dụng và đào tạo bài bản. Sự khác biệt chính so với lặn thông thường (scuba diving) là môi trường lặn bị giới hạn, thường tối tăm và có thể có các mối nguy hiểm như trần hang sụp đổ, dòng chảy mạnh, tầm nhìn kém và khó khăn trong việc thoát hiểm trực tiếp lên mặt nước.

Prepositions

in into

Sử dụng 'in' khi nói về việc lặn trong hang động nói chung, ví dụ: 'He is interested in cave diving'. Sử dụng 'into' khi nói về việc bắt đầu hành động lặn vào hang động, ví dụ: 'They went into cave diving without proper training.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Cave Diving
  • practice practice cave diving
    (thực hành lặn hang động)
  • master master cave diving techniques
    (làm chủ các kỹ thuật lặn hang động)
  • undertake undertake cave diving missions
    (thực hiện các nhiệm vụ lặn hang động)
Adjective + Cave Diving
  • technical technical cave diving
    (lặn hang động kỹ thuật (đòi hỏi thiết bị và quy trình phức tạp))
  • deep deep cave diving
    (lặn hang động sâu)
  • exploratory exploratory cave diving
    (lặn hang động thám hiểm (nhằm tìm kiếm và lập bản đồ các khu vực chưa biết))
Noun + Cave Diving
  • certification cave diving certification
    (chứng chỉ lặn hang động)
  • gear cave diving gear
    (thiết bị lặn hang động)

Idioms

  • The pinnacle of technical diving

    Đỉnh cao của lặn kỹ thuật

    "Cave diving is often considered the pinnacle of technical diving because of the complexity and risk involved."

    (Lặn hang động thường được coi là đỉnh cao của lặn kỹ thuật vì sự phức tạp và rủi ro liên quan.)

  • Entering the overhead environment

    Tiến vào môi trường trên đầu (ám chỉ môi trường có trần hang)

    "Before entering the overhead environment of a cave, extensive training is mandatory."

    (Trước khi tiến vào môi trường có trần hang của một hang động, việc huấn luyện chuyên sâu là bắt buộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cave diving

Noun
Lật mặt

Môn thể thao hoặc hoạt động bơi dưới nước trong hang động.

"Cave diving is a challenging and potentially dangerous sport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had already completed their cave diving certification before they booked the trip.
Họ đã hoàn thành chứng chỉ lặn hang động trước khi đặt chuyến đi.
Phủ định
She had not realized how dangerous cave diving was until she saw the documentary.
Cô ấy đã không nhận ra lặn hang động nguy hiểm như thế nào cho đến khi xem bộ phim tài liệu.
Nghi vấn
Had he ever considered cave diving before his friend suggested it?
Anh ấy đã từng cân nhắc đến việc lặn hang động trước khi bạn anh ấy gợi ý chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cave diving".

Môn Thể Thao Đáng Sợ

Lặn hang động được xem là một trong những hoạt động thể thao mạo hiểm nguy hiểm nhất thế giới. Không giống như lặn biển thông thường (nếu có sự cố có thể bơi lên), thợ lặn hang động không thể trồi lên ngay lập tức và phải đối mặt với các nguy cơ như thiếu ánh sáng, bùn lầy, và không gian chật hẹp. Tỷ lệ tai nạn chết người ở cấp độ chuyên nghiệp khá cao, đòi hỏi sự tập trung tuyệt đối và kỷ luật nghiêm ngặt.

Vinh Quang Trong Sự Kiện Tham Luang

Vai trò của các thợ lặn hang động đã nổi bật trên toàn cầu sau chiến dịch giải cứu đội bóng nhí Thái Lan tại hang Tham Luang năm 2018. Những thợ lặn chuyên nghiệp này, chủ yếu đến từ Anh, đã sử dụng các kỹ năng chuyên môn cao để đưa 13 người ra khỏi hang thành công, cho thấy tầm quan trọng phi thường của môn lặn kỹ thuật này đối với các nhiệm vụ cứu hộ phức tạp.