(Top Banner Ad)
technical diving
C1
noun C1 Giải trí, Thể thao dưới nước, Kỹ thuật

technical diving

UK: /ˈteknɪkəl ˈdaɪvɪŋ/ • US: /ˈteknɪkəl ˈdaɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lặn kỹ thuật lặn chuyên nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Diving with equipment and procedures beyond the scope of recreational diving. It typically involves decompression stops, mixed gases (like Trimix or Heliox), and penetration of enclosed environments such as wrecks or caves.

Vietnamese Meaning

Lặn với các thiết bị và quy trình vượt ra ngoài phạm vi của lặn giải trí. Nó thường bao gồm các điểm dừng giảm áp, hỗn hợp khí (như Trimix hoặc Heliox) và xâm nhập vào các môi trường kín như xác tàu hoặc hang động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Technical diving requires specialized training and equipment."

    "Lặn kỹ thuật đòi hỏi đào tạo và thiết bị chuyên dụng."

  • "He is certified for technical diving."

    "Anh ấy được chứng nhận cho lặn kỹ thuật."

  • "Technical diving allows explorers to reach greater depths."

    "Lặn kỹ thuật cho phép các nhà thám hiểm đạt đến độ sâu lớn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun technique kỹ thuật, phương pháp
Noun technician kỹ thuật viên
Noun technology công nghệ
Noun diver thợ lặn
Adjective technical thuộc về kỹ thuật, chuyên môn
Adverb technically về mặt kỹ thuật, nói đúng ra
Verb dive lặn, nhào lặn

Synonyms

tec diving (lặn kỹ thuật (viết tắt))

Antonyms

Related Words

decompression stop (điểm dừng giảm áp)mixed gas diving (lặn khí hỗn hợp)cave diving (lặn hang động)wreck diving (lặn xác tàu)Trimix (Trimix (hỗn hợp khí))Heliox (Heliox (hỗn hợp khí))

Subject Area

Giải trí, Thể thao dưới nước, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tekhnikos
Latin
technicus
English (17th C.)
technical
Old English
dufan
Middle English
dyven
English
dive

Nguồn gốc của 'technical'

Từ 'technical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'tekhnikos', có nghĩa là 'liên quan đến nghệ thuật hoặc kỹ năng'. Nó nhấn mạnh sự chuyên môn, tinh xảo và đòi hỏi kiến thức sâu rộng trong một lĩnh vực cụ thể. Khi kết hợp với 'diving', nó ám chỉ một hình thức lặn đòi hỏi kỹ năng, thiết bị và quy trình phức tạp vượt xa lặn giải trí thông thường.

Sự ra đời của 'technical diving'

Thuật ngữ 'technical diving' bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào khoảng cuối thế kỷ 20 để phân biệt các hoạt động lặn phức tạp (như lặn sâu, lặn hang động, lặn xác tàu) đòi hỏi nhiều bình khí, khí thở đặc biệt và kế hoạch chi tiết, khác hẳn với lặn giải trí (recreational diving) truyền thống. Nó đánh dấu sự phát triển của môn lặn sang một cấp độ chuyên nghiệp và thách thức hơn.

Usage Note

Technical diving khác biệt với lặn giải trí ở độ sâu, thời gian lặn, thiết bị sử dụng và mức độ rủi ro cao hơn. Nó đòi hỏi người lặn phải có trình độ đào tạo chuyên sâu và kinh nghiệm thực tế.

Prepositions

into in

* into: diễn tả sự xâm nhập vào một môi trường cụ thể (ví dụ: 'technical diving into caves'). * in: diễn tả sự tham gia vào hoạt động (ví dụ: 'a course in technical diving').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + technical diving
  • advanced advanced technical diving
    (lặn kỹ thuật nâng cao)
  • deep deep technical diving
    (lặn kỹ thuật sâu)
  • complex complex technical diving
    (lặn kỹ thuật phức tạp)
  • extreme extreme technical diving
    (lặn kỹ thuật cực độ)
Verb + technical diving
  • to pursue to pursue technical diving
    (theo đuổi bộ môn lặn kỹ thuật)
  • to practice to practice technical diving
    (thực hành lặn kỹ thuật)
  • to teach to teach technical diving
    (dạy lặn kỹ thuật)
  • to undertake to undertake technical diving
    (thực hiện lặn kỹ thuật)
technical diving + Noun
  • equipment technical diving equipment
    (thiết bị lặn kỹ thuật)
  • course technical diving course
    (khóa học lặn kỹ thuật)
  • training technical diving training
    (huấn luyện lặn kỹ thuật)
  • community technical diving community
    (cộng đồng lặn kỹ thuật)

Idioms

  • to get into technical diving

    bắt đầu tham gia hoặc học lặn kỹ thuật

    "After years of recreational diving, he decided to get into technical diving."

    (Sau nhiều năm lặn giải trí, anh ấy quyết định bắt đầu tham gia lặn kỹ thuật.)

  • to push the boundaries of technical diving

    đẩy giới hạn, vượt qua các ranh giới của lặn kỹ thuật (về độ sâu, thời gian, khám phá)

    "Explorers often push the boundaries of technical diving in their quest for new discoveries."

    (Các nhà thám hiểm thường đẩy giới hạn của lặn kỹ thuật trong hành trình tìm kiếm những khám phá mới.)

  • the realm of technical diving

    lĩnh vực, thế giới của lặn kỹ thuật

    "Safety is paramount when venturing into the realm of technical diving."

    (An toàn là tối quan trọng khi dấn thân vào lĩnh vực lặn kỹ thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

technical diving

noun
Lật mặt

Lặn với các thiết bị và quy trình vượt ra ngoài phạm vi của lặn giải trí. Nó thường bao gồm các điểm dừng giảm áp, hỗn hợp khí (như Trimix hoặc Heliox) và xâm nhập vào các môi trường kín như xác tàu hoặc hang động.

"Technical diving requires specialized training and equipment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is currently taking a course in technical diving.
Anh ấy hiện đang tham gia một khóa học lặn kỹ thuật.
Phủ định
They aren't practicing technical diving this week due to poor visibility.
Họ không thực hành lặn kỹ thuật trong tuần này do tầm nhìn kém.
Nghi vấn
Are you considering technical diving as a future career?
Bạn có đang xem xét lặn kỹ thuật như một nghề nghiệp tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "technical diving".

Môn thể thao mạo hiểm và khoa học

Lặn kỹ thuật không chỉ là một môn thể thao mạo hiểm mà còn là một công cụ quan trọng trong nghiên cứu khoa học, khảo cổ học dưới nước và khám phá. Nó cho phép các nhà khoa học tiếp cận những môi trường khắc nghiệt như hang động ngập nước sâu, xác tàu đắm cổ hoặc các hệ sinh thái biển chưa từng được khám phá, đóng góp vào sự hiểu biết của con người về thế giới dưới nước.

Đòi hỏi cao về kiến thức và kinh nghiệm

Khác với lặn giải trí, lặn kỹ thuật yêu cầu người tham gia phải có kiến thức chuyên sâu về vật lý, sinh lý học, khí thở hỗn hợp, quy trình giải nén phức tạp và sử dụng thành thạo nhiều loại thiết bị chuyên dụng. Việc thiếu sót dù nhỏ trong huấn luyện hoặc lập kế hoạch có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, biến nó thành một hoạt động chỉ dành cho những người được đào tạo kỹ lưỡng và có kinh nghiệm.