wreck diving
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The recreational activity of diving to explore shipwrecks, aircraft wrecks, or other submerged man-made structures.
Vietnamese Meaning
Hoạt động lặn giải trí để khám phá xác tàu đắm, xác máy bay hoặc các công trình nhân tạo bị chìm khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Wreck diving offers a unique opportunity to explore history beneath the waves."
"Lặn xác tàu mang đến một cơ hội độc đáo để khám phá lịch sử dưới lòng đại dương."
-
"Many divers travel to Truk Lagoon for its world-renowned wreck diving sites."
"Nhiều thợ lặn du lịch đến Truk Lagoon vì các địa điểm lặn xác tàu nổi tiếng thế giới."
-
"Wreck diving requires specialized equipment and training due to the potential hazards."
"Lặn xác tàu đòi hỏi thiết bị và đào tạo chuyên biệt do những nguy hiểm tiềm ẩn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Wreck diving thường liên quan đến việc có chứng chỉ lặn chuyên biệt do những rủi ro tiềm ẩn (ví dụ: không gian hạn chế, các vật sắc nhọn, dòng chảy mạnh). Nó khác với lặn biển thông thường ở mục đích chính là khám phá và tìm hiểu về lịch sử của các xác tàu.
Prepositions
"in" được sử dụng để chỉ hành động lặn *trong* xác tàu (ví dụ: 'He specialized in wreck diving in the Mediterranean'). "on" được sử dụng để chỉ hành động lặn *trên* xác tàu hoặc xung quanh xác tàu (ví dụ: 'She went wreck diving on the famous ship after many years.').
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep wreck diving (lặn biển sâu khám phá xác tàu)
-
historical historical wreck diving (lặn khám phá xác tàu lịch sử)
-
advanced advanced wreck diving (lặn xác tàu nâng cao (yêu cầu kỹ năng cao hơn))
-
challenging challenging wreck diving (hoạt động lặn xác tàu đầy thử thách)
-
go go wreck diving (đi lặn khám phá xác tàu)
-
experience experience wreck diving (trải nghiệm lặn khám phá xác tàu)
-
try try wreck diving (thử lặn khám phá xác tàu)
-
do do wreck diving (thực hiện hoạt động lặn khám phá xác tàu)
-
wreck diving wreck diving site (địa điểm lặn khám phá xác tàu)
-
wreck diving wreck diving trip (chuyến đi lặn khám phá xác tàu)
-
wreck diving wreck diving course (khóa học lặn khám phá xác tàu)
-
wreck diving wreck diving equipment (thiết bị lặn khám phá xác tàu)
Idioms
-
go wreck diving
đi lặn khám phá xác tàu (một hoạt động cụ thể)
"We're planning to go wreck diving in the Caribbean next month."
(Chúng tôi dự định đi lặn khám phá xác tàu ở Caribe vào tháng tới.)
-
wreck diving adventure
cuộc phiêu lưu lặn khám phá xác tàu
"Their trip turned into an unforgettable wreck diving adventure."
(Chuyến đi của họ đã trở thành một cuộc phiêu lưu lặn khám phá xác tàu khó quên.)
-
certified wreck diver
thợ lặn xác tàu được cấp chứng chỉ (có khả năng và được phép lặn xác tàu)
"You need to be a certified wreck diver to explore that deep site."
(Bạn cần phải là một thợ lặn xác tàu được cấp chứng chỉ để khám phá địa điểm sâu đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wreck diving
nounHoạt động lặn giải trí để khám phá xác tàu đắm, xác máy bay hoặc các công trình nhân tạo bị chìm khác.
"Wreck diving offers a unique opportunity to explore history beneath the waves."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many tourists enjoy wreck diving in this area. |
Nhiều du khách thích lặn xác tàu ở khu vực này. |
| Phủ định | He does not recommend wreck diving for beginners. |
Anh ấy không khuyến khích lặn xác tàu cho người mới bắt đầu. |
| Nghi vấn | Do you know anyone who organizes wreck diving tours? |
Bạn có biết ai tổ chức các tour lặn xác tàu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wreck diving".
