(Top Banner Ad)
scuba diving
B1
Noun B1 Thể thao dưới nước, Giải trí

scuba diving

UK: /ˈskuːbə ˌdaɪvɪŋ/ • US: /ˈskuːbə ˌdaɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lặn biển lặn scuba
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport or activity of swimming underwater using self-contained underwater breathing apparatus (scuba).

Vietnamese Meaning

Môn thể thao hoặc hoạt động bơi dưới nước sử dụng thiết bị thở dưới nước độc lập (scuba).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went scuba diving in the Great Barrier Reef."

    "Chúng tôi đã đi lặn biển ở Rạn san hô Great Barrier."

  • "Scuba diving requires certification."

    "Lặn biển yêu cầu chứng nhận."

  • "She enjoys scuba diving in tropical locations."

    "Cô ấy thích lặn biển ở những địa điểm nhiệt đới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scuba khí tài lặn; bình dưỡng khí lặn
Noun diver thợ lặn
Verb dive lặn
Noun dive cú lặn; địa điểm lặn
Adjective diving thuộc về lặn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao dưới nước, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
Self-Contained Underwater Breathing Apparatus
English
SCUBA
Old English
dūfan
Middle English
diven
Modern English
dive
English
scuba diving

Nguồn gốc của SCUBA

Từ 'SCUBA' là một từ viết tắt (acronym) trong tiếng Anh, được đặt ra vào những năm 1950. Nó viết tắt cho 'Self-Contained Underwater Breathing Apparatus', có nghĩa là 'Thiết bị thở dưới nước độc lập'. Phát minh này, thường được cho là của Christian J. Lambertsen và sau đó là Jacques-Yves Cousteau và Émile Gagnan với thiết bị 'Aqua-Lung', đã cách mạng hóa việc khám phá đại dương, cho phép con người tự do di chuyển dưới nước mà không cần nguồn khí từ bề mặt. Khi kết hợp với từ 'diving' (lặn), 'scuba diving' trở thành tên gọi cho hoạt động lặn biển sử dụng thiết bị này.

Usage Note

Scuba diving thường liên quan đến việc khám phá các rạn san hô, tàu đắm và các kỳ quan dưới nước khác. Nó khác với freediving (lặn tự do) ở chỗ người lặn sử dụng bình khí nén để thở dưới nước trong thời gian dài hơn.

Prepositions

in for

in: dùng để chỉ địa điểm hoặc môi trường lặn (ví dụ: scuba diving in the ocean). for: dùng để chỉ mục đích hoặc thời gian lặn (ví dụ: scuba diving for fun, scuba diving for an hour).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + scuba diving
  • go go scuba diving
    (đi lặn biển)
  • try try scuba diving
    (thử lặn biển)
  • learn learn scuba diving
    (học lặn biển)
  • enjoy enjoy scuba diving
    (thích lặn biển)
Adjective + scuba diving
  • professional professional scuba diving
    (lặn biển chuyên nghiệp)
  • recreational recreational scuba diving
    (lặn biển giải trí)
  • deep deep scuba diving
    (lặn biển sâu)
Noun + scuba diving
  • scuba diving scuba diving trip
    (chuyến đi lặn biển)
  • scuba diving scuba diving equipment
    (thiết bị lặn biển)
  • scuba diving scuba diving course
    (khóa học lặn biển)

Idioms

  • go scuba diving

    đi lặn biển

    "We are planning to go scuba diving in Phu Quoc next month."

    (Chúng tôi đang lên kế hoạch đi lặn biển ở Phú Quốc vào tháng tới.)

  • take up scuba diving

    bắt đầu học/làm quen với lặn biển

    "She decided to take up scuba diving after her trip to the coral reefs."

    (Cô ấy quyết định bắt đầu học lặn biển sau chuyến đi đến rạn san hô.)

  • be into scuba diving

    đam mê/rất thích lặn biển

    "My brother is really into scuba diving; he spends all his vacations near the ocean."

    (Anh trai tôi rất đam mê lặn biển; anh ấy dành tất cả các kỳ nghỉ của mình gần biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scuba diving

Noun
Lật mặt

Môn thể thao hoặc hoạt động bơi dưới nước sử dụng thiết bị thở dưới nước độc lập (scuba).

"We went scuba diving in the Great Barrier Reef."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he visits the Great Barrier Reef next year, he will have gone scuba diving multiple times.
Vào thời điểm anh ấy đến thăm Rạn san hô Great Barrier vào năm tới, anh ấy sẽ đã đi lặn biển nhiều lần.
Phủ định
They won't have tried scuba diving before their trip to Hawaii, so it will be a completely new experience for them.
Họ sẽ chưa thử lặn biển trước chuyến đi đến Hawaii của họ, vì vậy nó sẽ là một trải nghiệm hoàn toàn mới đối với họ.
Nghi vấn
Will you have completed your scuba diving certification course by the end of this month?
Bạn sẽ hoàn thành khóa học chứng nhận lặn biển của mình vào cuối tháng này chứ?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had gone scuba diving before the storm hit.
Họ đã đi lặn biển trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
She had not tried scuba diving until her trip to Hawaii.
Cô ấy đã không thử lặn biển cho đến chuyến đi đến Hawaii.
Nghi vấn
Had he ever considered scuba diving before he took the course?
Anh ấy đã từng cân nhắc việc lặn biển trước khi tham gia khóa học chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scuba diving".

Hoạt động du lịch biển phổ biến toàn cầu

Lặn biển là một trong những hoạt động du lịch biển phổ biến và được yêu thích nhất trên thế giới. Nó thu hút hàng triệu du khách đến các vùng biển nhiệt đới có hệ sinh thái biển phong phú và rạn san hô tuyệt đẹp như khu vực Caribe, Đông Nam Á (Thái Lan, Philippines, Indonesia) và Rạn san hô Great Barrier ở Úc. Hoạt động này không chỉ mang lại trải nghiệm độc đáo mà còn góp phần quan trọng vào ngành du lịch sinh thái.

Chứng chỉ lặn biển và an toàn

Để đảm bảo an toàn khi tham gia lặn biển, hầu hết những người lặn đều cần phải có chứng chỉ từ các tổ chức quốc tế uy tín như PADI (Professional Association of Diving Instructors) hoặc SSI (Scuba Schools International). Các khóa học này cung cấp kiến thức về kỹ thuật lặn, an toàn dưới nước, cách sử dụng và bảo dưỡng thiết bị, giúp người lặn có thể khám phá thế giới dưới nước một cách có trách nhiệm và an toàn.