(Top Banner Ad)
quibbling
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

quibbling

UK: /ˈkwɪbəlɪŋ/ • US: /ˈkwɪbəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cãi nhau vặt bới bèo ra bọ so đo tính toán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of raising petty objections or criticisms about a trivial matter.

Vietnamese Meaning

Hành động đưa ra những phản đối nhỏ nhặt hoặc chỉ trích về một vấn đề không quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting was bogged down in endless quibbling over minor details."

    "Cuộc họp bị sa lầy vào những tranh cãi bất tận về những chi tiết nhỏ nhặt."

  • "Stop quibbling and focus on the real issues."

    "Đừng có cãi nhau nữa và hãy tập trung vào những vấn đề thực sự."

  • "The contract was rejected because of quibbling over minor clauses."

    "Hợp đồng bị từ chối vì những tranh cãi về các điều khoản nhỏ nhặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb quibble tranh cãi vặt, cãi lý vụn vặt, viện cớ
Noun quibble lời tranh cãi vặt, sự viện cớ
Noun quibbler người hay tranh cãi vặt
Adjective quibbling hay cãi lý vụn vặt, thích tranh cãi vặt
Adverb quibblingly một cách tranh cãi vặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quibus
English (obsolete)
quib
English
quibble

Sự ra đời của 'quibble'

Từ 'quibble' xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 17 trong tiếng Anh. Nó được cho là bắt nguồn từ một từ tiếng Anh cổ hơn, 'quib' (cuối thế kỷ 16), có nghĩa là một trò chơi chữ hoặc một lời phản đối nhỏ nhặt. Một số nhà ngôn ngữ học còn liên hệ 'quib' với từ 'quibus' trong tiếng Latinh, thường được dùng trong các văn bản pháp luật để chỉ những điểm tranh cãi nhỏ, không đáng kể. Do đó, 'quibble' mang ý nghĩa chỉ hành động tránh né vấn đề chính bằng cách tranh cãi về những chi tiết vụn vặt.

Usage Note

Nhấn mạnh vào việc tập trung vào những chi tiết nhỏ nhặt và không quan trọng, thường là để tránh né vấn đề chính hoặc trì hoãn quyết định. Khác với 'argument' (tranh luận) là một cuộc trao đổi ý kiến có thể dẫn đến kết quả, 'quibbling' thường chỉ mang tính chất gây rối và không giải quyết được vấn đề gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quibbling
  • petty petty quibbling
    (tranh cãi vặt vãnh, nhỏ nhặt)
  • constant constant quibbling
    (sự tranh cãi không ngừng)
  • endless endless quibbling
    (sự cãi vặt không hồi kết)
  • unnecessary unnecessary quibbling
    (tranh cãi vặt không cần thiết)
Verb + quibbling
  • avoid avoid quibbling
    (tránh tranh cãi vặt)
  • stop stop quibbling
    (ngừng tranh cãi vặt)
  • engage in engage in quibbling
    (tham gia vào việc tranh cãi vặt)
  • resort to resort to quibbling
    (dùng đến việc tranh cãi vặt (khi không còn lý lẽ nào khác))

Idioms

  • No time for quibbling

    Không có thời gian để tranh cãi vặt (ám chỉ vấn đề quan trọng cần giải quyết)

    "We have a crisis, no time for quibbling over minor details!"

    (Chúng ta đang có một cuộc khủng hoảng, không có thời gian để tranh cãi vặt về những chi tiết nhỏ nhặt đâu!)

  • Petty quibbling over details

    Tranh cãi vặt vãnh về những chi tiết nhỏ (thay vì tập trung vào vấn đề chính)

    "Let's avoid petty quibbling over details and focus on the main objective."

    (Chúng ta hãy tránh tranh cãi vặt vãnh về các chi tiết và tập trung vào mục tiêu chính.)

  • Beyond quibbling

    Vượt ra ngoài sự tranh cãi vặt (quá quan trọng, không thể tranh cãi vặt được nữa)

    "The safety of the passengers is beyond quibbling."

    (Sự an toàn của hành khách là điều không thể tranh cãi vặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quibbling

Danh từ
Lật mặt

Hành động đưa ra những phản đối nhỏ nhặt hoặc chỉ trích về một vấn đề không quan trọng.

"The meeting was bogged down in endless quibbling over minor details."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been quibbling over the details of the contract for hours.
Họ đã cãi nhau về các chi tiết của hợp đồng hàng giờ rồi.
Phủ định
She hasn't been quibbling about the price; she's actually quite happy with it.
Cô ấy đã không hề cằn nhằn về giá cả; cô ấy thực sự khá hài lòng với nó.
Nghi vấn
Have you been quibbling with your brother again?
Bạn lại cãi nhau với anh trai mình nữa à?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish they wouldn't quibble about such minor details; it's exhausting.
Tôi ước họ đừng cãi nhau về những chi tiết nhỏ nhặt như vậy; thật mệt mỏi.
Phủ định
If only he hadn't been quibbling over the contract, we would have closed the deal.
Giá mà anh ấy không tranh cãi về hợp đồng, chúng ta đã hoàn tất thỏa thuận rồi.
Nghi vấn
If only she could stop finding quibbles with everything I do; would that make her happy?
Giá mà cô ấy có thể ngừng tìm lỗi với mọi thứ tôi làm; liệu điều đó có làm cô ấy hạnh phúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quibbling".

Sự tiêu cực của việc tranh cãi vụn vặt

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc hay đàm phán, hành vi tranh cãi vặt ('quibbling') thường được coi là tiêu cực. Nó cho thấy người đó đang cố tình tránh né vấn đề chính, lãng phí thời gian, hoặc thiếu khả năng giải quyết vấn đề một cách hiệu quả. Người hay tranh cãi vặt có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc gây cản trở tiến bộ.

'Quibbling' trong các cuộc tranh luận và pháp luật

Mặc dù thường bị coi là tiêu cực, trong một số lĩnh vực như tranh luận học thuật hoặc pháp luật, việc 'quibble' (mặc dù vẫn mang ý nghĩa tiêu cực) đôi khi được sử dụng để chỉ việc soi xét kỹ lưỡng từng câu chữ, từng chi tiết nhỏ để tìm ra sơ hở hoặc đưa ra lý lẽ phản bác. Tuy nhiên, ranh giới giữa việc phân tích kỹ lưỡng và tranh cãi vặt vụn là rất mong manh và phụ thuộc vào ngữ cảnh cũng như mục đích.