quibbling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action of raising petty objections or criticisms about a trivial matter.
Vietnamese Meaning
Hành động đưa ra những phản đối nhỏ nhặt hoặc chỉ trích về một vấn đề không quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meeting was bogged down in endless quibbling over minor details."
"Cuộc họp bị sa lầy vào những tranh cãi bất tận về những chi tiết nhỏ nhặt."
-
"Stop quibbling and focus on the real issues."
"Đừng có cãi nhau nữa và hãy tập trung vào những vấn đề thực sự."
-
"The contract was rejected because of quibbling over minor clauses."
"Hợp đồng bị từ chối vì những tranh cãi về các điều khoản nhỏ nhặt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhấn mạnh vào việc tập trung vào những chi tiết nhỏ nhặt và không quan trọng, thường là để tránh né vấn đề chính hoặc trì hoãn quyết định. Khác với 'argument' (tranh luận) là một cuộc trao đổi ý kiến có thể dẫn đến kết quả, 'quibbling' thường chỉ mang tính chất gây rối và không giải quyết được vấn đề gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
petty petty quibbling (tranh cãi vặt vãnh, nhỏ nhặt)
-
constant constant quibbling (sự tranh cãi không ngừng)
-
endless endless quibbling (sự cãi vặt không hồi kết)
-
unnecessary unnecessary quibbling (tranh cãi vặt không cần thiết)
-
avoid avoid quibbling (tránh tranh cãi vặt)
-
stop stop quibbling (ngừng tranh cãi vặt)
-
engage in engage in quibbling (tham gia vào việc tranh cãi vặt)
-
resort to resort to quibbling (dùng đến việc tranh cãi vặt (khi không còn lý lẽ nào khác))
Idioms
-
No time for quibbling
Không có thời gian để tranh cãi vặt (ám chỉ vấn đề quan trọng cần giải quyết)
"We have a crisis, no time for quibbling over minor details!"
(Chúng ta đang có một cuộc khủng hoảng, không có thời gian để tranh cãi vặt về những chi tiết nhỏ nhặt đâu!)
-
Petty quibbling over details
Tranh cãi vặt vãnh về những chi tiết nhỏ (thay vì tập trung vào vấn đề chính)
"Let's avoid petty quibbling over details and focus on the main objective."
(Chúng ta hãy tránh tranh cãi vặt vãnh về các chi tiết và tập trung vào mục tiêu chính.)
-
Beyond quibbling
Vượt ra ngoài sự tranh cãi vặt (quá quan trọng, không thể tranh cãi vặt được nữa)
"The safety of the passengers is beyond quibbling."
(Sự an toàn của hành khách là điều không thể tranh cãi vặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quibbling
Danh từHành động đưa ra những phản đối nhỏ nhặt hoặc chỉ trích về một vấn đề không quan trọng.
"The meeting was bogged down in endless quibbling over minor details."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have been quibbling over the details of the contract for hours. |
Họ đã cãi nhau về các chi tiết của hợp đồng hàng giờ rồi. |
| Phủ định | She hasn't been quibbling about the price; she's actually quite happy with it. |
Cô ấy đã không hề cằn nhằn về giá cả; cô ấy thực sự khá hài lòng với nó. |
| Nghi vấn | Have you been quibbling with your brother again? |
Bạn lại cãi nhau với anh trai mình nữa à? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish they wouldn't quibble about such minor details; it's exhausting. |
Tôi ước họ đừng cãi nhau về những chi tiết nhỏ nhặt như vậy; thật mệt mỏi. |
| Phủ định | If only he hadn't been quibbling over the contract, we would have closed the deal. |
Giá mà anh ấy không tranh cãi về hợp đồng, chúng ta đã hoàn tất thỏa thuận rồi. |
| Nghi vấn | If only she could stop finding quibbles with everything I do; would that make her happy? |
Giá mà cô ấy có thể ngừng tìm lỗi với mọi thứ tôi làm; liệu điều đó có làm cô ấy hạnh phúc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quibbling".
