(Top Banner Ad)
cdc (centers for disease control and prevention)
C1
Noun (Acronym) C1 Y tế công cộng

cdc (centers for disease control and prevention)

UK: /ˌsiːˌdiːˈsiː/ • US: /ˌsiːˌdiːˈsiː/

Nghĩa tiếng Việt

Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Centers for Disease Control and Prevention: a United States federal agency under the Department of Health and Human Services, headquartered in Atlanta, Georgia.

Vietnamese Meaning

Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh: một cơ quan liên bang của Hoa Kỳ thuộc Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh, có trụ sở tại Atlanta, Georgia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The CDC is working to contain the spread of the virus."

    "CDC đang nỗ lực ngăn chặn sự lây lan của virus."

  • "The CDC issued guidelines for schools to reopen safely."

    "CDC đã ban hành hướng dẫn để các trường học mở cửa trở lại một cách an toàn."

  • "According to the CDC, vaccination is the best way to prevent the flu."

    "Theo CDC, tiêm chủng là cách tốt nhất để phòng ngừa bệnh cúm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Center Trung tâm
Noun Disease Bệnh tật, dịch bệnh
Noun Control Sự kiểm soát
Noun Prevention Sự phòng ngừa
Noun Epidemiologist Nhà dịch tễ học (chuyên gia làm việc tại CDC)
Adjective Epidemic (Thuộc về) dịch bệnh

Related Words

Subject Area

Y tế công cộng

Etymology (Nguồn gốc)

English
Communicable Disease Center (1946)
English
Center for Disease Control (1970)
English
Centers for Disease Control (1980)
English
Centers for Disease Control and Prevention (1992-nay)

Nguồn Gốc từ Bệnh Sốt Rét

CDC được thành lập vào năm 1946, ngay sau Thế chiến II. Nhiệm vụ ban đầu của nó không phải là đối phó với các đại dịch toàn cầu mà là một mục tiêu rất cụ thể: kiểm soát bệnh sốt rét ở miền Nam Hoa Kỳ. Trụ sở chính của CDC vẫn ở Atlanta, Georgia cho đến ngày nay vì đây từng là trung tâm của khu vực bị ảnh hưởng bởi sốt rét.

Usage Note

CDC là một tổ chức quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng thông qua việc kiểm soát và ngăn chặn dịch bệnh, thương tật và khuyết tật. Nó tiến hành nghiên cứu và cung cấp thông tin để cải thiện sức khỏe.

Prepositions

of at

‘of’ thường được dùng khi nói về vai trò của CDC trong việc kiểm soát dịch bệnh. ‘at’ có thể dùng khi nói về địa điểm làm việc hoặc tham khảo thông tin tại CDC.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + CDC
  • follow CDC guidelines
    (tuân theo hướng dẫn của CDC)
  • report to the CDC
    (báo cáo cho CDC)
  • work with the CDC
    (làm việc với CDC, hợp tác cùng CDC)
  • consult the CDC
    (tham vấn/hỏi ý kiến CDC)
CDC + Noun
  • CDC recommendations
    (khuyến nghị của CDC)
  • CDC data
    (dữ liệu của CDC)
  • CDC report
    (báo cáo của CDC)
  • CDC alert
    (cảnh báo của CDC)
Preposition + CDC
  • according to the CDC
    (theo CDC, theo thông tin từ CDC)
  • data from the CDC
    (dữ liệu từ CDC)

Idioms

  • a CDC-level event

    Một sự kiện (thường là khủng hoảng y tế) có mức độ nghiêm trọng đến mức cần sự can thiệp của CDC.

    "The mysterious illness spreading in the city is quickly becoming a CDC-level event."

    (Căn bệnh bí ẩn đang lây lan trong thành phố đang nhanh chóng trở thành một sự kiện ở tầm cỡ CDC.)

  • the CDC is on it

    Một cách nói để trấn an rằng vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng đang được các chuyên gia hàng đầu xử lý.

    "People are worried about the new virus, but the authorities assured us that the CDC is on it."

    (Mọi người đang lo lắng về loại vi-rút mới, nhưng chính quyền đã trấn an chúng tôi rằng CDC đang xử lý vụ việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cdc (centers for disease control and prevention)

Noun (Acronym)
Lật mặt

Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh: một cơ quan liên bang của Hoa Kỳ thuộc Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh, có trụ sở tại Atlanta, Georgia.

"The CDC is working to contain the spread of the virus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cdc (centers for disease control and prevention)".

CDC trong Văn hóa Đại chúng

CDC thường xuyên xuất hiện trong các bộ phim và chương trình truyền hình của Hollywood, đặc biệt là các phim về thảm họa, đại dịch (ví dụ: phim 'Contagion') hoặc thậm chí là zombie (xác sống). Cơ quan này được miêu tả như một tổ chức anh hùng, nơi các nhà khoa học dũng cảm làm việc để cứu thế giới, khiến hình ảnh của CDC trở nên quen thuộc trên toàn cầu như một biểu tượng của hy vọng trong khủng hoảng.

Tầm ảnh hưởng Toàn cầu

Mặc dù là một cơ quan của chính phủ Hoa Kỳ, tầm ảnh hưởng của CDC vươn ra toàn thế giới. CDC có văn phòng tại hơn 60 quốc gia, hợp tác với các chính phủ địa phương để đối phó với các dịch bệnh như HIV/AIDS, Ebola, COVID-19 và cúm. Họ giúp đào tạo các chuyên gia y tế, xây dựng hệ thống phòng thí nghiệm và ứng phó với các trường hợp khẩn cấp về sức khỏe trên toàn cầu.