(Top Banner Ad)
disease prevention
C1
Danh từ C1 Y học/Sức khỏe cộng đồng

disease prevention

UK: /dɪˈziːz prɪˈvenʃən/ • US: /dɪˈziːz prɪˈvenʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phòng ngừa bệnh tật ngăn ngừa bệnh tật dự phòng bệnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Measures taken to avoid the occurrence or spread of diseases.

Vietnamese Meaning

Các biện pháp được thực hiện để tránh sự xuất hiện hoặc lây lan của bệnh tật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective disease prevention strategies are crucial for maintaining public health."

    "Các chiến lược phòng ngừa bệnh hiệu quả là rất quan trọng để duy trì sức khỏe cộng đồng."

  • "The government is investing heavily in disease prevention programs."

    "Chính phủ đang đầu tư mạnh vào các chương trình phòng ngừa bệnh."

  • "Regular exercise and a healthy diet are important for disease prevention."

    "Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống lành mạnh rất quan trọng để phòng ngừa bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disease bệnh tật
Adjective diseased bị bệnh, mắc bệnh
Verb prevent ngăn ngừa, phòng tránh
Noun prevention sự ngăn ngừa, phòng tránh
Adjective preventable có thể ngăn ngừa được
Adjective preventive mang tính phòng ngừa
Adverb preventively một cách phòng ngừa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe cộng đồng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praevenire (to come before, anticipate)
Latin
praeventio (an anticipating, a premonition)
Old French
prevention
Middle English
preventioun
Modern English
prevention
Old French
desaise (discomfort, lack of ease)
Middle English
disese
Modern English
disease

Nguồn gốc từ 'disease'

Từ 'disease' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desaise', mang nghĩa 'thiếu sự thoải mái' hoặc 'khó chịu'. Nó được hình thành từ tiền tố 'des-' (nghĩa là 'không', 'thiếu') và 'aise' (nghĩa là 'sự thoải mái', 'sự dễ chịu'). Khi một người cảm thấy 'thiếu sự thoải mái' về thể chất, đó chính là bệnh tật.

Nguồn gốc từ 'prevention'

Từ 'prevention' đến từ tiếng Latin 'praeventio', có nghĩa là 'hành động đến trước' hoặc 'ngăn chặn'. Gốc động từ 'praevenire' được tạo thành từ 'prae-' (trước) và 'venire' (đến). Vì vậy, 'prevention' là hành động 'đến trước' một vấn đề để ngăn chặn nó xảy ra.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế công cộng, chính sách y tế và các chương trình chăm sóc sức khỏe. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chủ động ngăn chặn bệnh tật thay vì chỉ điều trị khi bệnh đã xảy ra. Khác với 'treatment' (điều trị) tập trung vào việc chữa bệnh khi đã mắc, 'prevention' (phòng ngừa) tập trung vào việc ngăn chặn bệnh ngay từ đầu.

Prepositions

in of for

+ in: nhấn mạnh việc phòng ngừa bệnh trong một nhóm người cụ thể hoặc một khu vực cụ thể. Ví dụ: "Disease prevention in children."
+ of: thường dùng để chỉ phòng ngừa một bệnh cụ thể. Ví dụ: "Disease prevention of influenza."
+ for: chỉ mục tiêu phòng ngừa, ví dụ, phòng ngừa để bảo vệ ai đó hoặc vì mục tiêu gì đó. Ví dụ: "Investing in disease prevention for future generations."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disease prevention
  • effective effective disease prevention
    (phòng ngừa bệnh hiệu quả)
  • public health public health disease prevention
    (phòng ngừa bệnh trong y tế công cộng)
  • comprehensive comprehensive disease prevention
    (phòng ngừa bệnh toàn diện)
  • primary primary disease prevention
    (phòng ngừa bệnh cấp một (sơ cấp))
Verb + disease prevention
  • promote promote disease prevention
    (thúc đẩy phòng ngừa bệnh)
  • implement implement disease prevention strategies
    (triển khai các chiến lược phòng ngừa bệnh)
  • invest in invest in disease prevention
    (đầu tư vào phòng ngừa bệnh)
Noun + of/for + disease prevention
  • strategies strategies for disease prevention
    (các chiến lược phòng ngừa bệnh)
  • the importance the importance of disease prevention
    (tầm quan trọng của phòng ngừa bệnh)
  • the role the role of disease prevention
    (vai trò của phòng ngừa bệnh)

Idioms

  • The cornerstone of disease prevention

    Nền tảng/hòn đá tảng của phòng ngừa bệnh tật

    "Good nutrition and regular exercise are the cornerstone of disease prevention."

    (Dinh dưỡng tốt và tập thể dục đều đặn là nền tảng của việc phòng ngừa bệnh tật.)

  • A comprehensive approach to disease prevention

    Một cách tiếp cận toàn diện để phòng ngừa bệnh tật

    "Developing a comprehensive approach to disease prevention requires collaboration from various sectors."

    (Phát triển một cách tiếp cận toàn diện để phòng ngừa bệnh tật đòi hỏi sự hợp tác từ nhiều lĩnh vực khác nhau.)

  • Investing in disease prevention

    Đầu tư vào phòng ngừa bệnh tật

    "Many governments are now recognizing the benefits of investing in disease prevention."

    (Nhiều chính phủ hiện đang nhận ra lợi ích của việc đầu tư vào phòng ngừa bệnh tật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disease prevention

Danh từ
Lật mặt

Các biện pháp được thực hiện để tránh sự xuất hiện hoặc lây lan của bệnh tật.

"Effective disease prevention strategies are crucial for maintaining public health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disease prevention".

Tầm quan trọng của Y tế Công cộng và Tiêm chủng

Trong các xã hội phương Tây, y tế công cộng đóng vai trò trung tâm trong phòng ngừa bệnh tật. Các chương trình tiêm chủng rộng rãi, chiến dịch vệ sinh công cộng và giáo dục sức khỏe là những trụ cột chính để ngăn chặn sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm và nâng cao sức khỏe cộng đồng.

Trách nhiệm cá nhân trong việc phòng ngừa bệnh

Bên cạnh nỗ lực của nhà nước, ngày càng có nhiều nhận thức về trách nhiệm cá nhân trong việc phòng ngừa bệnh tật. Điều này bao gồm việc duy trì lối sống lành mạnh (chế độ ăn uống cân bằng, tập thể dục thường xuyên) và thực hiện các biện pháp phòng ngừa cá nhân như rửa tay để bảo vệ sức khỏe của bản thân và cộng đồng.