ceased
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Brought to an end; stopped.
Vietnamese Meaning
Đã chấm dứt; đã dừng lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company ceased trading last year."
"Công ty đã ngừng kinh doanh vào năm ngoái."
-
"Fighting in the area has ceased."
"Các cuộc giao tranh trong khu vực đã chấm dứt."
-
"His heart had ceased to beat."
"Tim anh ấy đã ngừng đập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | cease | Ngừng, chấm dứt, thôi không làm gì nữa |
| Noun | cessation | Sự ngừng lại, sự chấm dứt |
| Adjective | ceaseless | Không ngừng, liên miên, không dứt |
| Adverb | ceaselessly | Một cách không ngừng nghỉ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Ceased' là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'cease'. Nó mang ý nghĩa một hành động hoặc trạng thái nào đó đã hoàn toàn kết thúc. Thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với 'stopped'. 'Cease' nhấn mạnh sự kết thúc hoàn toàn và dứt khoát hơn là 'stop'.
Prepositions
Cease from: Dừng, thôi không làm gì đó. Ví dụ: The rain ceased from falling.
Cease to: Dừng việc là gì đó. Ví dụ: He ceased to be a member of the club.
Collocations (Từ đi kèm)
-
immediately immediately ceased (ngừng lại ngay lập tức)
-
totally totally ceased (chấm dứt hoàn toàn)
-
rain The rain ceased (Cơn mưa đã tạnh/ngừng)
-
fighting The fighting ceased (Cuộc giao tranh đã chấm dứt)
-
operations operations ceased (các hoạt động đã bị dừng lại)
Idioms
-
ceased to exist
không còn tồn tại (về mặt vật chất hoặc ý tưởng)
"That ancient language ceased to exist centuries ago."
(Ngôn ngữ cổ đại đó đã không còn tồn tại từ nhiều thế kỷ trước.)
-
all hope ceased
mọi hy vọng biến mất/tan biến
"When the rescue team didn't arrive, all hope ceased."
(Khi đội cứu hộ không đến, mọi hy vọng đều tan biến.)
-
permanently ceased
ngừng hoạt động vĩnh viễn
"The factory permanently ceased operations last month."
(Nhà máy đã ngừng hoạt động vĩnh viễn vào tháng trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ceased
Verb (past tense and past participle)Đã chấm dứt; đã dừng lại.
"The company ceased trading last year."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is going to cease operations next month. |
Công ty sẽ ngừng hoạt động vào tháng tới. |
| Phủ định | They are not going to cease their efforts to find a solution. |
Họ sẽ không ngừng nỗ lực tìm kiếm giải pháp. |
| Nghi vấn | Is the rain going to cease soon? |
Mưa có tạnh sớm không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, the company will have been ceasing its operations for several months. |
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, công ty sẽ đã ngừng hoạt động được vài tháng. |
| Phủ định | By next year, they won't have been ceasing their research efforts; they will have doubled them. |
Đến năm sau, họ sẽ không ngừng nỗ lực nghiên cứu của mình; họ sẽ tăng gấp đôi chúng. |
| Nghi vấn | Will the rain have been ceasing before we arrive? |
Liệu trời sẽ tạnh mưa trước khi chúng ta đến? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ceased".
