(Top Banner Ad)
discontinued
B2
adjective B2 Thương mại, Sản xuất

discontinued

UK: /ˌdɪskənˈtɪnjuːd/ • US: /ˌdɪskənˈtɪnjuːd/

Nghĩa tiếng Việt

ngừng sản xuất ngừng cung cấp không còn sản xuất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

No longer produced or available.

Vietnamese Meaning

Không còn được sản xuất hoặc cung cấp nữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That model of car has been discontinued."

    "Mẫu xe đó đã ngừng sản xuất."

  • "The company decided to discontinue the product line due to low sales."

    "Công ty quyết định ngừng dòng sản phẩm này do doanh số thấp."

  • "Once a product is discontinued, it can be difficult to find replacement parts."

    "Một khi một sản phẩm đã ngừng sản xuất, có thể khó tìm được các bộ phận thay thế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb discontinue ngừng, chấm dứt, bỏ (sản xuất, dịch vụ)
Noun discontinuation sự ngừng, sự chấm dứt, sự bỏ (sản xuất, dịch vụ)
Noun discontinuity sự không liên tục, sự gián đoạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
continuare
Old French
continuer
English
discontinue
English
discontinued

Nguồn gốc của 'discontinued'

Từ 'discontinued' được hình thành từ tiền tố 'dis-' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'không còn' hoặc 'tách rời', và từ 'continue' (tiếp tục). 'Continue' lại có nguồn gốc sâu xa từ 'continuare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'liên kết' hay 'tiếp nối'. Khi kết hợp lại, 'discontinue' mang ý nghĩa 'ngừng lại', 'chấm dứt'. Dạng quá khứ phân từ 'discontinued' dùng để chỉ một thứ gì đó đã bị ngừng lại hoặc không còn tiếp tục sản xuất/cung cấp.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm, dịch vụ, hoặc dòng sản phẩm mà công ty đã ngừng sản xuất hoặc cung cấp. Nó nhấn mạnh sự kết thúc của quá trình sản xuất hoặc cung cấp đó. Khác với 'out of stock' (hết hàng), 'discontinued' mang ý nghĩa vĩnh viễn, không có khả năng hàng hóa sẽ được cung cấp lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + discontinued
  • officially officially discontinued
    (chính thức ngừng sản xuất/cung cấp)
  • recently recently discontinued
    (mới đây đã ngừng sản xuất/cung cấp)
discontinued + Noun
  • product discontinued product
    (sản phẩm đã ngừng sản xuất)
  • model discontinued model
    (mẫu đã ngừng sản xuất)
  • line discontinued line (of products)
    (dòng sản phẩm đã ngừng sản xuất)
  • service discontinued service
    (dịch vụ đã ngừng cung cấp)
Verb phrase with 'discontinued'
  • be to be discontinued
    (bị ngừng sản xuất/cung cấp)
  • was was discontinued
    (đã bị ngừng sản xuất/cung cấp)

Idioms

  • to be discontinued

    bị ngừng sản xuất/cung cấp

    "The classic car model was eventually discontinued."

    (Mẫu xe hơi cổ điển cuối cùng đã bị ngừng sản xuất.)

  • discontinued indefinitely

    ngừng sản xuất/cung cấp vô thời hạn

    "Due to low sales, the entire product line was discontinued indefinitely."

    (Do doanh số thấp, toàn bộ dòng sản phẩm đã bị ngừng sản xuất vô thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discontinued

adjective
Lật mặt

Không còn được sản xuất hoặc cung cấp nữa.

"That model of car has been discontinued."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discontinued".

Nỗi nhớ về sản phẩm đã ngừng sản xuất

Trong văn hóa tiêu dùng hiện đại, nhiều người có xu hướng hoài niệm về những sản phẩm, trò chơi, hoặc dịch vụ đã bị ngừng sản xuất (discontinued). Điều này có thể khiến các mặt hàng cũ trở nên có giá trị hơn trên thị trường đồ sưu tầm hoặc thúc đẩy các phong trào kêu gọi tái sản xuất từ người hâm mộ.

Sự lỗi thời theo kế hoạch (Planned Obsolescence)

Đây là một khái niệm trong kinh tế và thiết kế, ám chỉ việc các nhà sản xuất cố ý thiết kế sản phẩm có tuổi thọ giới hạn hoặc nhanh chóng trở nên lỗi thời để khuyến khích người tiêu dùng mua phiên bản mới. Việc này thường dẫn đến việc các mẫu cũ bị 'discontinued' (ngừng sản xuất) để nhường chỗ cho các mẫu mới hơn.