(Top Banner Ad)
celestial mechanics
C1
noun C1 Vật lý thiên văn

celestial mechanics

UK: /sɪˈlɛstɪəl mɪˈkænɪks/ • US: /səˈlɛstɪəl mɪˈkænɪks/

Nghĩa tiếng Việt

cơ học thiên thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of physics that deals with the motions of celestial objects and the effects of gravity on those motions.

Vietnamese Meaning

Ngành vật lý nghiên cứu về chuyển động của các thiên thể và ảnh hưởng của trọng lực lên những chuyển động đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Celestial mechanics is crucial for understanding the orbits of planets."

    "Cơ học thiên thể rất quan trọng để hiểu quỹ đạo của các hành tinh."

  • "Scientists use celestial mechanics to predict eclipses."

    "Các nhà khoa học sử dụng cơ học thiên thể để dự đoán nhật thực."

  • "The principles of celestial mechanics are applied in satellite trajectory design."

    "Các nguyên tắc của cơ học thiên thể được áp dụng trong thiết kế quỹ đạo vệ tinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective celestial Thuộc về bầu trời, thiên thượng
Noun mechanics Cơ học
Noun mechanism Cơ chế
Adjective mechanical Thuộc về cơ khí, máy móc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý thiên văn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caelestis (heavenly) + mechanica (machines)
Old French
celestiel + mecanique
Modern English
celestial mechanics

Nguồn gốc thuật ngữ

Từ 'celestial' bắt nguồn từ 'caelum' trong tiếng Latin có nghĩa là bầu trời. Thuật ngữ 'celestial mechanics' được sử dụng rộng rãi sau khi Isaac Newton công bố các định luật về chuyển động và vạn vật hấp dẫn, biến việc quan sát các vì sao từ chiêm tinh học thành một ngành khoa học chính xác.

Usage Note

Celestial mechanics là một lĩnh vực chuyên sâu của vật lý, liên quan đến việc sử dụng các định luật vật lý để mô tả và dự đoán chuyển động của các thiên thể như hành tinh, sao, và thiên hà. Nó khác với thiên văn học, tập trung vào việc quan sát và mô tả các thiên thể.

Prepositions

of in

'Of' được dùng để chỉ đối tượng nghiên cứu của cơ học thiên thể (ví dụ: celestial mechanics of asteroids). 'In' được dùng để chỉ ứng dụng của cơ học thiên thể trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: applications in celestial mechanics).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + celestial mechanics
  • Newtonian Newtonian celestial mechanics
    (Cơ học thiên thể Newton)
  • Orbital orbital celestial mechanics
    (Cơ học quỹ đạo thiên thể)
Verb + celestial mechanics
  • Apply apply the principles of celestial mechanics
    (áp dụng các nguyên lý của cơ học thiên thể)
  • Study study celestial mechanics
    (nghiên cứu cơ học thiên thể)

Idioms

  • Clockwork universe

    Vũ trụ đồng hồ (ý chỉ vũ trụ vận hành chính xác theo các định luật vật lý)

    "The theory of celestial mechanics led to the concept of a clockwork universe."

    (Thuyết cơ học thiên thể đã dẫn đến khái niệm về một vũ trụ vận hành chính xác như bộ máy đồng hồ.)

  • Music of the spheres

    Âm nhạc của các tinh cầu (khái niệm triết học về sự hài hòa của các thiên thể)

    "Before modern celestial mechanics, people believed in the music of the spheres."

    (Trước khi có cơ học thiên thể hiện đại, con người tin vào sự hài hòa âm nhạc của các tinh cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

celestial mechanics

noun
Lật mặt

Ngành vật lý nghiên cứu về chuyển động của các thiên thể và ảnh hưởng của trọng lực lên những chuyển động đó.

"Celestial mechanics is crucial for understanding the orbits of planets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Celestial mechanics is a complex field of study.
Cơ học thiên thể là một lĩnh vực nghiên cứu phức tạp.
Phủ định
A complete understanding of celestial mechanics is not easily achieved.
Một sự hiểu biết đầy đủ về cơ học thiên thể không dễ dàng đạt được.
Nghi vấn
Is celestial mechanics essential for space mission planning?
Cơ học thiên thể có cần thiết cho việc lập kế hoạch nhiệm vụ không gian không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we study celestial mechanics diligently, we will understand the movements of the planets.
Nếu chúng ta học tập cơ học thiên thể một cách siêng năng, chúng ta sẽ hiểu được sự chuyển động của các hành tinh.
Phủ định
If scientists don't apply celestial mechanics, they won't accurately predict asteroid trajectories.
Nếu các nhà khoa học không áp dụng cơ học thiên thể, họ sẽ không thể dự đoán chính xác quỹ đạo tiểu hành tinh.
Nghi vấn
Will we be able to plan interplanetary travel if we master celestial mechanics?
Liệu chúng ta có thể lên kế hoạch cho du hành giữa các hành tinh nếu chúng ta nắm vững cơ học thiên thể không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I understood celestial mechanics, I would predict the movements of asteroids more accurately.
Nếu tôi hiểu về cơ học thiên thể, tôi sẽ dự đoán chuyển động của các tiểu hành tinh chính xác hơn.
Phủ định
If scientists didn't use celestial mechanics, they wouldn't be able to calculate spacecraft trajectories.
Nếu các nhà khoa học không sử dụng cơ học thiên thể, họ sẽ không thể tính toán quỹ đạo của tàu vũ trụ.
Nghi vấn
Would we understand the solar system's stability if we didn't study celestial mechanics?
Liệu chúng ta có hiểu được sự ổn định của hệ mặt trời nếu chúng ta không nghiên cứu cơ học thiên thể không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If celestial mechanics are applied, scientists can predict planetary movements.
Nếu cơ học thiên thể được áp dụng, các nhà khoa học có thể dự đoán chuyển động của các hành tinh.
Phủ định
If celestial mechanics are not accurate, space missions do not succeed.
Nếu cơ học thiên thể không chính xác, các nhiệm vụ không gian không thành công.
Nghi vấn
If you study celestial mechanics, what career options are available?
Nếu bạn học cơ học thiên thể, những lựa chọn nghề nghiệp nào có sẵn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "celestial mechanics".

Cuộc cách mạng Scientific Revolution

Cơ học thiên thể là trụ cột của Cách mạng Khoa học phương Tây, thay đổi hoàn toàn thế giới quan từ việc tin rằng thần linh di chuyển các hành tinh sang việc hiểu rằng chúng tuân theo các quy luật toán học không đổi.

Chinh phục không gian

Ngày nay, cơ học thiên thể không chỉ là lý thuyết mà còn là nền tảng để các cơ quan như NASA tính toán quỹ đạo phóng tàu vũ trụ và vệ tinh.