(Top Banner Ad)
astrodynamics
C1
noun C1 Vũ trụ học, Kỹ thuật hàng không vũ trụ

astrodynamics

UK: /ˌæstroʊdaɪˈnæmɪks/ • US: /ˌæstroʊdaɪˈnæmɪks/

Nghĩa tiếng Việt

động lực học thiên văn cơ học thiên văn ứng dụng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of mechanics that deals with the motion of artificial satellites and other space vehicles.

Vietnamese Meaning

Ngành cơ học nghiên cứu về chuyển động của các vệ tinh nhân tạo và các phương tiện không gian khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Astrodynamics plays a critical role in planning interplanetary missions."

    "Động lực học thiên văn đóng một vai trò quan trọng trong việc lập kế hoạch các nhiệm vụ liên hành tinh."

  • "Accurate astrodynamics calculations are essential for ensuring the safety of satellite operations."

    "Các tính toán động lực học thiên văn chính xác là cần thiết để đảm bảo an toàn cho các hoạt động của vệ tinh."

  • "The astrodynamics group at the university is researching new methods for fuel-efficient trajectory design."

    "Nhóm động lực học thiên văn tại trường đại học đang nghiên cứu các phương pháp mới để thiết kế quỹ đạo tiết kiệm nhiên liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun astrodynamicist nhà động lực học vũ trụ, chuyên gia về động lực học vũ trụ
Adjective astrodynamic thuộc về động lực học vũ trụ
Noun dynamics động lực học
Noun astronomy thiên văn học
Noun astrophysics vật lý thiên văn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vũ trụ học, Kỹ thuật hàng không vũ trụ

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
astron (ἄστρον)
Greek
dynamikos (δυναμικός)
English
astrodynamics

Sao và Chuyển động

Từ 'astrodynamics' là sự kết hợp của hai từ gốc Hy Lạp: 'astro', nghĩa là 'ngôi sao' hoặc liên quan đến không gian, và 'dynamics', nghĩa là 'động lực học' (ngành khoa học nghiên cứu về chuyển động và các lực tác động). Thuật ngữ này được đặt ra vào thế kỷ 20 để mô tả một cách chính xác ngành khoa học tính toán quỹ đạo cho các tàu vũ trụ, vệ tinh và các thiên thể khác dưới tác động của lực hấp dẫn.

Usage Note

Astrodynamics là một lĩnh vực chuyên biệt, sử dụng các nguyên tắc của cơ học thiên văn và động lực học để thiết kế và điều khiển quỹ đạo của tàu vũ trụ. Nó liên quan đến việc tính toán và dự đoán vị trí và vận tốc của các vật thể trong không gian, cũng như việc lập kế hoạch các thao tác quỹ đạo như điều chỉnh quỹ đạo, chuyển đổi quỹ đạo và duy trì quỹ đạo. Nó thường được sử dụng thay thế cho 'orbital mechanics', mặc dù 'astrodynamics' có thể bao gồm phạm vi rộng hơn các ứng dụng, đặc biệt liên quan đến kiểm soát tàu vũ trụ.

Prepositions

in of for

- 'in astrodynamics': đề cập đến một khía cạnh hoặc lĩnh vực cụ thể trong ngành cơ học này. Ví dụ: 'Research in astrodynamics is crucial for long-duration space missions.'
- 'of astrodynamics': thường dùng để chỉ các nguyên tắc hoặc ứng dụng của ngành này. Ví dụ: 'The principles of astrodynamics are essential for designing efficient spacecraft trajectories.'
- 'for astrodynamics': thường dùng để chỉ các công cụ, kỹ thuật được sử dụng trong ngành này. Ví dụ: 'Software tools for astrodynamics are continuously being developed to improve accuracy.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + astrodynamics
  • Orbital astrodynamics
    (động lực học quỹ đạo)
  • Advanced astrodynamics
    (động lực học vũ trụ nâng cao)
  • Classical astrodynamics
    (động lực học vũ trụ cổ điển)
Verb + astrodynamics
  • Study astrodynamics
    (nghiên cứu động lực học vũ trụ)
  • Apply astrodynamics
    (ứng dụng động lực học vũ trụ)
  • Understand astrodynamics
    (hiểu về động lực học vũ trụ)
Noun + astrodynamics
  • Principles of astrodynamics
    (các nguyên lý của động lực học vũ trụ)
  • Field of astrodynamics
    (lĩnh vực động lực học vũ trụ)
  • Expert in astrodynamics
    (chuyên gia về động lực học vũ trụ)

Idioms

  • it's not astrodynamics

    Không phải chuyện gì phức tạp đâu (cách nói tương tự 'it's not rocket science').

    "Just follow the recipe. It's not astrodynamics, you can do it."

    (Cứ làm theo công thức đi. Không phải chuyện gì phức tạp đâu, bạn làm được mà.)

  • the astrodynamics of the situation

    (Nghĩa bóng) Sự phân tích các động lực và yếu tố phức tạp đang tác động trong một tình huống.

    "To predict the election outcome, you have to understand the astrodynamics of the situation, including voter mood and economic factors."

    (Để dự đoán kết quả bầu cử, bạn phải hiểu được 'động lực vũ trụ' của tình huống, bao gồm tâm trạng cử tri và các yếu tố kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

astrodynamics

noun
Lật mặt

Ngành cơ học nghiên cứu về chuyển động của các vệ tinh nhân tạo và các phương tiện không gian khác.

"Astrodynamics plays a critical role in planning interplanetary missions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Astrodynamics plays a crucial role in planning space missions.
Thiên văn động lực học đóng một vai trò quan trọng trong việc lập kế hoạch cho các nhiệm vụ không gian.
Phủ định
He doesn't understand how astrodynamics affects satellite orbits.
Anh ấy không hiểu thiên văn động lực học ảnh hưởng đến quỹ đạo vệ tinh như thế nào.
Nghi vấn
How does astrodynamics help in calculating the trajectory of a spacecraft?
Thiên văn động lực học giúp tính toán quỹ đạo của tàu vũ trụ như thế nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "astrodynamics".

Cuộc Đua Không Gian (The Space Race)

Trong Chiến tranh Lạnh, động lực học vũ trụ là chiến trường khoa học then chốt giữa Mỹ và Liên Xô. Việc tính toán chính xác quỹ đạo đã giúp Liên Xô đưa người đầu tiên vào không gian và giúp Mỹ đưa người đầu tiên lên Mặt Trăng. Nắm vững ngành khoa học này được coi là biểu tượng cho sức mạnh và uy thế quốc gia.

Từ Mặt Trăng đến Bản Đồ của Bạn

Động lực học vũ trụ không chỉ dành cho việc thám hiểm không gian. Nó là nền tảng cho công nghệ GPS mà chúng ta sử dụng hàng ngày. Việc tính toán và duy trì quỹ đạo cực kỳ chính xác của hàng chục vệ tinh GPS là một ứng dụng thực tiễn phi thường của ngành khoa học này, giúp bạn xác định vị trí của mình ở bất cứ đâu trên Trái Đất.