celestial wave
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
gravitational gravitational celestial wave (sóng hấp dẫn từ thiên thể)
-
ethereal ethereal celestial wave (làn sóng thiên thể thanh tao/phi vật chất)
-
cosmic cosmic celestial wave (sóng vũ trụ từ thiên thể)
-
detect detect a celestial wave (phát hiện một làn sóng thiên thể)
-
measure measure the celestial wave (đo lường sóng thiên thể)
-
harness harness the celestial wave (khai thác/thuần hóa sóng thiên thể (thường dùng trong khoa học viễn tưởng))
Idioms
-
A ripple in the celestial wave
Một sự kiện nhỏ, đột phá trong dòng chảy vũ trụ/thời gian.
"The new telescope registered a ripple in the celestial wave, possibly indicating a distant collision."
(Kính thiên văn mới đã ghi nhận một gợn sóng nhỏ trong làn sóng thiên thể, có thể là dấu hiệu của một vụ va chạm xa xôi.)
-
Riding the celestial wave
Thuận theo dòng chảy của số phận hoặc năng lượng vũ trụ (thường dùng trong văn học hoặc tâm linh).
"She felt calm, believing she was riding the celestial wave toward her destiny."
(Cô ấy cảm thấy bình tĩnh, tin rằng mình đang thuận theo làn sóng thiên thể để đi đến vận mệnh của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
celestial wave
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "celestial wave".
