(Top Banner Ad)
celestial wave
Mỹ thuật/Âm nhạc/Văn học (thường mang tính trừu tượng)

celestial wave

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun celestiality Tính chất thiên thể, phẩm chất siêu nhiên
Adjective celestial Thuộc về bầu trời, thiên đường
Verb wave Lượn sóng, vẫy (tay), nhấp nhô
Noun waver Sự do dự, người do dự; hoặc vật làm gợn sóng

Subject Area

Mỹ thuật/Âm nhạc/Văn học (thường mang tính trừu tượng)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caelum (sky, heaven)
Old French
celestial (heavenly)
Proto-Germanic
wagan (to move, shake)
Modern English
celestial wave

Nguồn gốc của 'Celestial'

Từ 'celestial' (thiên thể) bắt nguồn từ tiếng Latin 'caelum', có nghĩa là 'bầu trời' hoặc 'thiên đường'. Trong văn hóa La Mã cổ đại, Caelus là vị thần đại diện cho bầu trời. Vì vậy, 'celestial wave' hàm ý một làn sóng phát ra từ những nơi xa xôi, linh thiêng trên bầu trời.

Sự kết hợp hiện đại

'Celestial wave' là một cụm từ mô tả hiện đại, thường được dùng để chỉ các hiện tượng vật lý học (như sóng hấp dẫn hoặc bức xạ vũ trụ) hoặc được sử dụng trong ngôn ngữ thơ ca, mang ý nghĩa về sự lan truyền năng lượng từ vũ trụ đến Trái Đất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + celestial wave
  • gravitational gravitational celestial wave
    (sóng hấp dẫn từ thiên thể)
  • ethereal ethereal celestial wave
    (làn sóng thiên thể thanh tao/phi vật chất)
  • cosmic cosmic celestial wave
    (sóng vũ trụ từ thiên thể)
Verb + celestial wave
  • detect detect a celestial wave
    (phát hiện một làn sóng thiên thể)
  • measure measure the celestial wave
    (đo lường sóng thiên thể)
  • harness harness the celestial wave
    (khai thác/thuần hóa sóng thiên thể (thường dùng trong khoa học viễn tưởng))

Idioms

  • A ripple in the celestial wave

    Một sự kiện nhỏ, đột phá trong dòng chảy vũ trụ/thời gian.

    "The new telescope registered a ripple in the celestial wave, possibly indicating a distant collision."

    (Kính thiên văn mới đã ghi nhận một gợn sóng nhỏ trong làn sóng thiên thể, có thể là dấu hiệu của một vụ va chạm xa xôi.)

  • Riding the celestial wave

    Thuận theo dòng chảy của số phận hoặc năng lượng vũ trụ (thường dùng trong văn học hoặc tâm linh).

    "She felt calm, believing she was riding the celestial wave toward her destiny."

    (Cô ấy cảm thấy bình tĩnh, tin rằng mình đang thuận theo làn sóng thiên thể để đi đến vận mệnh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

celestial wave

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "celestial wave".

Sóng Hấp Dẫn và Thiên Văn Học

Trong khoa học hiện đại, 'celestial wave' thường ám chỉ Sóng Hấp Dẫn (Gravitational Waves). Đây là những gợn sóng trong không thời gian được dự đoán bởi Einstein và chỉ được phát hiện trực tiếp vào năm 2015, mở ra kỷ nguyên mới trong thiên văn học, giúp các nhà khoa học 'nghe' được các sự kiện vũ trụ thay vì chỉ 'nhìn'.

Tính Thần Thánh và Linh Thiêng

Từ 'celestial' có liên hệ sâu sắc với các khái niệm về thần thánh và linh hồn trong nhiều nền văn hóa phương Tây. 'Celestial wave' do đó thường mang ý nghĩa là một dòng chảy năng lượng siêu nhiên, một thông điệp hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ từ thế giới tâm linh hoặc thiên đường đối với con người.